TNTHOSE

CTCP Tập đoàn TNT · Khai khoáng

9.620−30(-0,31%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TNT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,31%
1 tuần
+0,42%
1 tháng
-4,75%
3 tháng
+0,21%
1 năm
+20,25%
2 năm
+110,96%
3 năm
+120,64%
5 năm
-15,61%
Tất cả
-41,80%
Trần
10.300
Sàn
8.980
TC
9.650
Mở
9.650
Cao
9.650
Thấp
9.650
KL
500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1009.010
9.6504.000
5009.000
9.790100
1008.990
9.8001.600
Dư mua 700Dư bán 5.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ−300 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−1 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−300 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ+402 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−200 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ−1 nghìn cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/08/2026
5 phiên
+39,7 tỷ
20 phiên
+39,7 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/08+39,7 tỷ+4,90 triệu cp
12/110 tỷ−60 cp
15/100 tỷ−90 cp
04/060 tỷ−80 cp
15/080 tỷ−59 cp
27/070 tỷ−100 cp
31/030 tỷ−200 cp
06/030 tỷ−70 cp
05/120 tỷ−70 cp
22/110 tỷ−80 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
19/090 tỷ−70 cp
14/090 tỷ−80 cp
12/090 tỷ−90 cp
31/080 tỷ−200 cp
05/070 tỷ−100 cp
08/060 tỷ−200 cp
19/050 tỷ−100 cp
15/120 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,526,4−27,027,6−4,216,6−19,913,4−1,4−6,50,411,1
20250,718,72,5−10,47,8−3,934,527,5−3,6−0,50,07,4100,9
2024−1,725,12,3−10,21,0−7,0−9,4−0,5−7,012,7−15,810,5−6,7
202323,14,7−6,33,024,8−5,926,76,1−11,9−27,018,80,050,0
2022−19,715,4−5,1−19,8−10,4−41,42,77,5−18,2−40,8−2,4−16,1−83,8
202171,2−1,096,234,0−10,424,10,9−2,25,120,576,8−5,7932,6
2020−1,9−6,4−10,919,13,8−3,7−11,512,3−3,239,3−17,77,015,0
2019−10,04,0−2,14,3−11,7−4,7−1,03,5−11,6−12,66,3−5,9−36,3
20189,0−14,82,8−13,0−13,1−3,1−11,3−10,965,329,6−9,5−11,9−5,6
2017−8,421,4−1,22,053,23,635,0−24,14,9−32,80,0−8,018,2
TB6,39,45,13,74,1−2,54,73,31,8−1,86,3−2,5109,4
% năm tăng50%70%40%60%50%30%50%60%30%40%33%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TNT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…