TMTHOSE

CTCP Ô tô TMT · SX Phụ trợ

9.610−490(-4,85%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TMT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-4,85%
1 tuần
-8,04%
1 tháng
-15,70%
3 tháng
-14,96%
1 năm
-1,84%
2 năm
+24,32%
3 năm
-38,59%
5 năm
-36,61%
Tất cả
-23,61%
Trần
10.900
Sàn
9.490
TC
10.200
Mở
10.150
Cao
10.200
Thấp
10.000
KL
3.800
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70010.000
10.1501.000
1009.950
10.2005.800
1009.940
10.4504.000
Dư mua 900Dư bán 10.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−1,1 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−4 nghìn cp
05/110 tỷ−2 nghìn cp
04/110 tỷ−532 cp
03/110 tỷ−1 cp
02/110 tỷ−900 cp
30/100 tỷ−100 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−400 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−1 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ−200 cp

Tự doanh ròng

đến 21/11/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/110 tỷ−13 cp
23/050 tỷ−7 cp
31/100 tỷ−68 cp
15/100 tỷ−1 cp
12/090 tỷ−8 cp
08/080 tỷ−3 cp
26/070 tỷ−15 cp
22/060 tỷ−10 cp
30/030 tỷ−300 cp
06/030 tỷ−85 cp
02/120 tỷ−5 cp
22/110 tỷ−99 cp
02/110 tỷ−84 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−52 cp
19/090 tỷ−85 cp
16/090 tỷ−107 cp
15/090 tỷ−14 cp
13/090 tỷ−50 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,1−0,8−5,28,9−7,40,4−2,9−3,91,4−7,1−8,0−30,1
202520,933,2−15,5−8,2−2,4−2,916,7−12,1−10,5−10,940,62,639,7
2024−5,7−1,4−13,7−12,70,09,5−20,8−25,5−4,4−4,96,642,6−37,3
202337,038,93,41,918,98,9−15,0−11,6−1,4−12,50,9−1,667,4
2022−12,45,626,0−5,725,1−6,8−3,3−13,9−21,4−26,8−21,29,2−47,1
20210,69,351,5−0,2−3,52,46,226,2−3,433,318,57,2259,6
20205,8−9,65,00,0−2,611,6−16,47,6−5,1−4,11,67,9−2,0
2019−22,72,814,92,64,7−18,7−5,8−12,2−2,7−10,0−7,812,0−40,4
2018−8,67,0−2,614,4−5,4−24,8−26,037,140,61,7−5,2−3,13,2
20171,4−8,64,2−10,2−5,67,7−6,0−2,1−6,1−1,8−7,8−9,7−37,7
TB0,77,66,8−0,92,2−1,3−7,3−1,0−1,3−4,32,97,522,8
% năm tăng50%60%60%40%30%60%20%30%20%20%56%67%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TMT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…