TEGHOSE

CTCP Trường Thành Energy Group · Vật liệu xây dựng

6.040−10(-0,17%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TEG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,17%
1 tuần
0,00%
1 tháng
+3,07%
3 tháng
-0,17%
1 năm
-4,73%
2 năm
-28,10%
3 năm
-38,05%
5 năm
-56,33%
Tất cả
+13,53%
Trần
6.470
Sàn
5.630
TC
6.050
Mở
6.050
Cao
6.050
Thấp
6.000
KL
117.500
GT
0,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.1006.000
6.0301.100
10.0005.990
6.0404.600
5.0005.970
6.0505.500
Dư mua 20.100Dư bán 11.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−7 nghìn cp
27/100 tỷ−1 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+2 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+2 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/07/2025
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−0,5 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/07−0,1 tỷ−13 nghìn cp
22/070 tỷ0 cp
21/070 tỷ0 cp
18/070 tỷ0 cp
17/07−0,1 tỷ−10 nghìn cp
15/070 tỷ0 cp
14/070 tỷ0 cp
11/070 tỷ0 cp
10/07−0,1 tỷ−12 nghìn cp
08/070 tỷ−100 cp
04/070 tỷ0 cp
03/07−0,1 tỷ−16 nghìn cp
02/070 tỷ−5 nghìn cp
01/07−0,1 tỷ−11 nghìn cp
31/100 tỷ−56 cp
15/100 tỷ−2 cp
18/090 tỷ−4 cp
27/020 tỷ−13 cp
10/100 tỷ−100 cp
27/090 tỷ−50 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−10,9−3,90,8−3,89,7−6,80,80,8−4,25,00,0−13,1
2025−7,20,9−4,4−18,58,017,8−5,2−2,610,9−4,2−2,511,0−1,4
2024−2,4−5,2−2,9−0,9−5,313,3−0,2−4,1−4,6−0,5−6,7−11,7−28,4
202317,5−18,21,38,422,3−6,213,9−0,5−2,0−7,06,5−0,632,4
2022−3,18,4−1,9−17,8−12,0−16,3−4,03,510,9−20,1−0,52,3−44,1
202131,030,552,13,60,70,08,43,8−8,932,6−8,0−5,1221,8
20205,7−27,0−20,1−4,8101,7−38,637,5−8,63,2−4,70,512,21,5
2019−3,1−5,73,4−8,44,633,4−20,56,47,8−4,8−6,3−8,5−10,2
201819,12,58,4−18,3−5,0−1,68,51,28,7−4,0−1,46,822,1
20174,75,4−4,2−21,09,96,2−1,63,0−4,2−10,78,64,5−4,1
TB5,1−1,23,3−8,213,50,13,80,31,8−1,8−1,11,221,1
% năm tăng50%50%50%20%70%40%50%60%50%20%33%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TEG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…