TVBHOSE

CTCP Chứng khoán T-Cap · Chứng khoán

5.790−50(-0,86%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TVB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,86%
1 tuần
-3,02%
1 tháng
-6,16%
3 tháng
-19,36%
1 năm
-34,87%
2 năm
-36,58%
3 năm
+15,80%
5 năm
-73,68%
Tất cả
+55,23%
Trần
6.240
Sàn
5.440
TC
5.840
Mở
5.800
Cao
5.800
Thấp
5.800
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1005.770
5.8004.400
1005.730
5.840800
1005.700
5.9501.500
Dư mua 300Dư bán 6.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−1,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ−500 cp
04/110 tỷ−400 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+400 cp
30/100 tỷ−400 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−100 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+200 cp
23/100 tỷ−2 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/09/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,5 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/090 tỷ−200 cp
21/070 tỷ−94 cp
06/080 tỷ−25 cp
23/050 tỷ−50 cp
13/110 tỷ−23 cp
02/10−0,6 tỷ−66 nghìn cp
11/09+0,6 tỷ+66 nghìn cp
14/050 tỷ−66 cp
19/010 tỷ−100 cp
12/010 tỷ−3 cp
22/060 tỷ−68 cp
20/040 tỷ−100 cp
30/030 tỷ−400 cp
06/030 tỷ−68 cp
16/010 tỷ−200 cp
21/120 tỷ−17 cp
17/110 tỷ−10 cp
31/100 tỷ−202 cp
06/10−0,1 tỷ−20 nghìn cp
03/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,21,3−8,31,1−0,31,1−6,41,9−11,8−5,1−3,0−28,3
2025−2,31,3−6,1−9,66,815,7−2,322,9−11,8−5,6−3,2−4,0−3,6
202422,69,815,6−7,710,51,7−4,211,5−4,5−1,2−4,2−3,550,4
202314,1−11,14,57,921,710,16,94,0−17,3−11,510,09,950,5
2022−29,830,3−10,5−37,8−16,5−30,50,617,0−24,8−33,215,7−22,9−84,4
20213,79,815,32,110,315,1−5,960,9−6,813,514,6−5,5195,2
20204,713,00,9−38,811,4−26,0−11,08,48,40,050,14,1−1,5
2019−15,73,4−10,90,0−8,61,817,52,74,8−4,3−20,212,1−21,8
201815,08,312,1−1,57,4−14,120,6−0,88,71,21,9−0,868,8
201790,2−45,2−8,7−14,4−2,93,032,819,2−0,812,813,7−2,160,4
TB10,02,10,4−9,94,0−2,24,914,8−5,6−3,38,7−1,434,9
% năm tăng60%80%50%30%60%70%50%90%30%30%67%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TVB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…