TDMHOSE

CTCP Nước Thủ Dầu Một · Tiện ích

58.500−500(-0,85%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TDM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,85%
1 tuần
-0,17%
1 tháng
-2,17%
3 tháng
-2,99%
1 năm
+9,16%
2 năm
+25,40%
3 năm
+63,27%
5 năm
+102,21%
Tất cả
+1.128,99%
Trần
63.100
Sàn
54.900
TC
59.000
Mở
58.600
Cao
58.600
Thấp
58.500
KL
400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30058.500
59.2001.000
50058.100
59.5001.200
40058.000
59.800600
Dư mua 1.200Dư bán 2.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−4,9 tỷ
1 năm
−46,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ−100 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−700 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/08/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+473,2 tỷ
60 phiên
+455,2 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/080 tỷ−30 cp
04/02−0,1 tỷ−1 nghìn cp
21/010 tỷ−100 cp
07/010 tỷ−600 cp
03/01+0,1 tỷ+2 nghìn cp
26/120 tỷ+100 cp
25/120 tỷ+100 cp
24/120 tỷ−100 cp
19/120 tỷ+100 cp
16/120 tỷ−100 cp
13/120 tỷ+100 cp
12/12−0,1 tỷ−2 nghìn cp
09/12+0,1 tỷ+3 nghìn cp
30/100 tỷ−80 cp
15/100 tỷ−70 cp
11/04+442,4 tỷ+10,22 triệu cp
09/01+17,1 tỷ+400 nghìn cp
14/080 tỷ−10 cp
26/070 tỷ−40 cp
12/07+13,7 tỷ+345 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,42,1−5,27,1−0,2−0,96,90,2−1,20,0−0,28,0
20253,88,6−1,3−2,41,03,45,11,40,7−3,42,6−2,617,5
20242,34,38,39,4−2,5−2,0−1,05,1−1,91,0−1,0−0,422,8
20231,11,9−1,95,53,2−4,65,97,8−2,30,2−4,57,420,2
2022−5,412,17,5−0,8−6,010,2−2,7−0,8−2,6−16,211,42,85,7
2021−7,110,23,2−5,5−2,65,37,30,2−1,516,210,7−5,032,4
2020−8,0−4,4−30,132,23,65,69,2−1,6−3,3−3,419,25,212,0
2019−2,529,417,9−1,0−3,311,7−4,20,7−7,8−5,30,0−1,032,5
2018−1,93,6−4,61,20,65,9−6,77,28,3−4,1−2,214,721,8
20174,2−8,0−2,215,6−11,637,854,1−46,911,1−5,017,9−19,78,1
TB−1,46,0−0,86,1−1,87,27,4−2,70,0−2,06,00,119,2
% năm tăng40%80%40%60%40%70%60%70%30%30%56%44%100%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TDM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…