TSCHOSE

CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ · Bán buôn

1.650−40(-2,37%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TSC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,37%
1 tuần
-3,51%
1 tháng
-6,25%
3 tháng
-19,51%
1 năm
-44,44%
2 năm
-37,26%
3 năm
-52,72%
5 năm
-86,40%
Tất cả
-85,92%
Trần
1.710
Sàn
1.490
TC
1.600
Mở
1.600
Cao
1.660
Thấp
1.600
KL
75.600
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.3001.630
1.6601.300
2.0001.620
1.6702.300
6.1001.610
1.6803.800
Dư mua 12.400Dư bán 7.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
−0,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 22 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−24 cp
06/080 tỷ−156 cp
23/050 tỷ−9 cp
07/110 tỷ−49 cp
15/100 tỷ−51 cp
30/010 tỷ−33 cp
29/080 tỷ−66 cp
15/080 tỷ−63 cp
10/080 tỷ−100 cp
09/060 tỷ−7 cp
12/040 tỷ−100 cp
30/030 tỷ−700 cp
06/030 tỷ−34 cp
27/020 tỷ−66 cp
16/010 tỷ−300 cp
12/01−0,1 tỷ−25 nghìn cp
23/110 tỷ−100 cp
21/110 tỷ−33 cp
14/110 tỷ−100 cp
09/110 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,6−2,1−10,6−5,5−7,93,6−13,23,5−15,1−1,7−3,5−46,1
2025−0,410,714,2−6,50,3−2,818,6−2,4−3,4−3,20,70,725,9
2024−3,21,9−2,7−19,211,4−5,3−5,6−6,95,6−5,6−10,10,8−35,0
202319,0−0,8−8,07,929,2−5,422,8−2,9−23,9−20,711,73,018,4
20222,819,7−5,9−24,9−18,3−36,68,34,5−22,6−34,24,0−19,0−78,1
2021−3,27,4101,648,763,5−36,0−14,722,9−15,427,845,7−13,2367,0
2020−29,2−5,1−10,234,11,33,5−11,927,1−3,8−7,17,722,111,6
2019−2,62,723,3−5,6−2,211,415,6−1,223,835,6−12,812,6138,8
2018−22,5−15,5−7,8−12,9−4,6−3,01,9−6,15,8−17,7−7,4−7,2−65,2
2017−5,922,1−7,70,430,318,320,4−8,4−12,4−8,64,4−6,741,1
TB−5,14,18,61,610,3−5,24,23,0−6,1−3,64,9−0,847,2
% năm tăng20%60%30%40%60%40%60%40%30%20%67%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TSC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…