TLGHOSE

CTCP Tập đoàn Thiên Long · SX Phụ trợ

54.500+200(+0,37%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TLG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,37%
1 tuần
+3,81%
1 tháng
+0,93%
3 tháng
+12,26%
1 năm
+23,19%
2 năm
+21,41%
3 năm
+52,66%
5 năm
+98,04%
Tất cả
+1.536,64%
Trần
56.100
Sàn
48.850
TC
52.500
Mở
51.800
Cao
54.000
Thấp
51.800
KL
115.000
GT
6,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.50053.300
53.7001.600
6.70053.200
53.8006.000
1.00053.100
53.9003.100
Dư mua 10.200Dư bán 10.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+2,1 tỷ
20 phiên
−18,9 tỷ
60 phiên
−60,7 tỷ
1 năm
−200,5 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,7 tỷ+12 nghìn cp
05/11+0,8 tỷ+15 nghìn cp
04/11+0,3 tỷ+5 nghìn cp
03/11−0,6 tỷ−11 nghìn cp
02/11+1,0 tỷ+19 nghìn cp
30/10−0,3 tỷ−6 nghìn cp
29/10−5,6 tỷ−108 nghìn cp
28/10−5,8 tỷ−110 nghìn cp
27/10−0,2 tỷ−3 nghìn cp
26/10−1,4 tỷ−24 nghìn cp
23/10+0,8 tỷ+14 nghìn cp
22/10−1,2 tỷ−22 nghìn cp
21/100 tỷ+100 cp
20/10+0,4 tỷ+7 nghìn cp
19/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
16/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
15/10−1,2 tỷ−22 nghìn cp
14/10−7,3 tỷ−132 nghìn cp
13/10−1,0 tỷ−18 nghìn cp
12/10+1,5 tỷ+28 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+1,8 tỷ
20 phiên
+6,0 tỷ
60 phiên
+18,6 tỷ
1 năm
+18,9 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11−0,5 tỷ−10 nghìn cp
02/11+1,5 tỷ+28 nghìn cp
22/10+0,3 tỷ+6 nghìn cp
20/10+0,3 tỷ+5 nghìn cp
16/10+0,3 tỷ+5 nghìn cp
08/100 tỷ+200 cp
05/100 tỷ+200 cp
01/100 tỷ+500 cp
30/090 tỷ+100 cp
29/090 tỷ+100 cp
22/090 tỷ+100 cp
21/090 tỷ+100 cp
18/090 tỷ+100 cp
17/090 tỷ+100 cp
16/090 tỷ+100 cp
15/090 tỷ+100 cp
14/09+0,7 tỷ+15 nghìn cp
11/09+2,9 tỷ+58 nghìn cp
27/080 tỷ0 cp
26/08+0,5 tỷ+10 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,65,8−6,63,1−1,90,2−0,19,80,2−0,83,817,5
2025−4,42,8−12,0−15,313,2−0,70,8−1,10,61,53,70,1−13,0
2024−6,6−1,76,7−0,45,4−0,94,4−1,23,81,628,03,547,0
20233,5−1,7−4,810,36,24,80,3−1,5−4,5−7,9−1,01,03,4
2022−7,65,16,8−1,7−3,515,71,817,0−7,6−2,4−8,37,520,8
20212,3−0,4−0,9−3,71,63,22,313,5−4,31,218,7−8,424,6
20202,6−7,2−28,016,30,813,5−4,08,1−2,3−0,16,84,43,0
2019−6,03,9−5,53,5−6,7−1,87,7−5,80,2−4,5−17,51,1−29,1
2018−1,01,9−3,31,5−3,01,5−4,87,1−2,1−11,84,6−5,8−15,5
2017−3,22,36,9−1,84,725,02,3−5,6−2,0−1,1−1,05,332,8
TB−1,71,1−4,11,21,76,01,14,0−1,8−2,43,81,08,2
% năm tăng40%60%30%50%60%70%70%50%40%30%56%78%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TLG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…