VFGHOSE

CTCP Khử trùng Việt Nam · Bán buôn

40.800+100(+0,25%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VFG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,25%
1 tuần
+0,62%
1 tháng
-4,45%
3 tháng
-10,62%
1 năm
-20,27%
2 năm
-46,39%
3 năm
+33,95%
5 năm
+37,74%
Tất cả
+658,36%
Trần
43.500
Sàn
37.900
TC
40.700
Mở
40.650
Cao
40.800
Thấp
40.000
KL
3.700
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10039.100
42.000100
10039.050
42.700200
1.90039.000
42.800200
Dư mua 2.100Dư bán 500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
+11,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/11−0,1 tỷ−3 nghìn cp
03/110 tỷ+200 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+400 cp
29/100 tỷ+300 cp
28/100 tỷ+100 cp
27/10+0,2 tỷ+4 nghìn cp
26/100 tỷ+102 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/10−0,3 tỷ−7 nghìn cp
20/100 tỷ−200 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−500 cp
14/100 tỷ−100 cp
13/100 tỷ0 cp
12/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 01/07/2026
5 phiên
−95,3 tỷ
20 phiên
+20,5 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
01/070 tỷ−14 cp
26/060 tỷ−200 cp
09/070 tỷ−7 cp
23/050 tỷ−5 cp
16/05−95,3 tỷ−1,35 triệu cp
14/05+99,6 tỷ+1,35 triệu cp
23/01−0,8 tỷ−10 nghìn cp
14/010 tỷ−300 cp
13/110 tỷ−46 cp
12/11+2,1 tỷ+23 nghìn cp
11/11+1,3 tỷ+14 nghìn cp
08/11+1,3 tỷ+14 nghìn cp
07/11+0,7 tỷ+8 nghìn cp
31/10+3,5 tỷ+40 nghìn cp
30/10+4,5 tỷ+55 nghìn cp
29/10+3,6 tỷ+45 nghìn cp
15/100 tỷ−15 cp
01/070 tỷ−1 cp
12/060 tỷ−20 cp
15/080 tỷ−57 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,4−2,4−6,32,0−1,9−1,0−1,1−3,0−5,9−4,00,6−17,5
2025−7,5−1,9−1,9−0,7−0,3−4,3−8,21,0−2,4−5,6−1,5−1,9−30,3
202439,712,57,73,910,616,1−4,8−2,7−0,422,5−4,7−2,9136,2
202312,0−3,9−3,10,12,42,95,0−1,60,00,00,8−1,412,9
202233,4−6,71,9−5,9−21,9−0,215,26,2−14,416,4−15,3−7,6−11,2
2021−4,34,43,219,62,6−10,91,67,7−0,70,20,0−2,020,3
2020−1,37,0−9,61,8−1,00,0−7,622,69,13,01,1−3,119,9
2019−6,13,81,3−1,35,22,97,8−0,11,01,40,0−1,015,1
20189,5−5,913,024,34,2−0,74,6−2,60,66,06,8−4,965,4
20173,7−3,51,00,1−5,80,35,80,9−3,0−11,3−17,6−17,9−40,5
TB8,30,30,74,4−0,60,51,82,8−1,62,9−3,4−4,720,9
% năm tăng60%40%60%70%50%40%60%50%30%60%33%0%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VFG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…