TYAHOSE

CTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam · Thiết bị điện

16.5500(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TYA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,30%
1 tháng
-3,78%
3 tháng
-2,07%
1 năm
+4,48%
2 năm
+46,72%
3 năm
+94,94%
5 năm
+8,60%
Tất cả
+50,59%
Trần
17.650
Sàn
15.350
TC
16.500
Mở
16.600
Cao
16.600
Thấp
16.400
KL
600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
60016.300
16.550300
20016.250
16.6001.400
5.40016.200
16.800700
Dư mua 6.200Dư bán 2.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,4 tỷ
60 phiên
+1,1 tỷ
1 năm
+0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ−500 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−100 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/10+0,2 tỷ+12 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/10+0,2 tỷ+9 nghìn cp
14/100 tỷ+600 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 18 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−54 cp
10/090 tỷ−36 cp
29/080 tỷ−30 cp
06/080 tỷ−6 cp
18/070 tỷ−4 cp
09/070 tỷ−10 cp
23/050 tỷ−29 cp
31/100 tỷ−50 cp
29/100 tỷ−12 cp
15/100 tỷ−79 cp
15/080 tỷ−38 cp
22/060 tỷ−68 cp
14/060 tỷ−9 cp
30/030 tỷ−400 cp
06/030 tỷ−40 cp
05/120 tỷ−3 cp
02/120 tỷ−2 cp
17/110 tỷ−65 cp
31/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202616,7−7,6−2,1−1,43,3−3,13,0−0,90,3−1,8−0,34,5
202516,59,2−10,42,9−4,7−0,117,44,41,4−1,42,3−3,435,3
2024−2,40,0−1,2−5,914,4−1,926,9−2,3−1,24,43,00,835,2
20234,0−5,5−4,1−2,60,44,0−5,2−1,9−1,9−3,90,03,1−13,2
20221,14,81,5−2,0−10,1−8,5−2,3−0,7−2,7−21,84,44,3−30,3
2021−3,55,63,1−0,35,7−1,70,013,96,06,5−1,8−3,932,2
20200,7−1,3−18,09,72,412,47,0−0,80,0−1,93,017,229,4
20192,06,37,516,3−5,2−5,614,22,36,3−1,3−1,12,150,3
20185,5−3,410,120,77,1−13,9−9,10,9−2,46,4−3,71,816,8
20172,9−4,77,10,51,8−1,16,32,30,46,0−3,9−3,014,7
TB4,30,3−0,73,81,5−1,95,81,70,6−0,90,22,118,9
% năm tăng80%40%50%50%70%20%60%50%50%40%44%67%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TYA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…