TMSHOSE

CTCP Transimex · Vận tải - kho bãi

31.800−2.050(-6,06%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TMS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-6,06%
1 tuần
+2,91%
1 tháng
-3,64%
3 tháng
-6,17%
1 năm
-14,01%
2 năm
-19,51%
3 năm
-11,52%
5 năm
-34,61%
Tất cả
+1.792,86%
Trần
36.200
Sàn
31.500
TC
33.850
Mở
33.750
Cao
33.850
Thấp
31.800
KL
1.700
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30031.850
33.650100
1.80031.800
33.700300
90031.500
33.750200
Dư mua 3.000Dư bán 600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−87,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ−500 cp
04/110 tỷ−100 cp
03/110 tỷ0 cp
02/11−0,1 tỷ−2 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−100 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−1 cp
22/100 tỷ−500 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ−45 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,7 tỷ

Bán ròng 24 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−185 cp
06/080 tỷ−23 cp
09/070 tỷ−5 cp
23/050 tỷ−3 cp
29/110 tỷ−5 cp
15/100 tỷ−77 cp
17/090 tỷ−119 cp
20/080 tỷ−11 cp
16/080 tỷ−100 cp
12/060 tỷ−42 cp
11/120 tỷ−1 cp
28/080 tỷ−100 cp
15/080 tỷ−68 cp
22/060 tỷ−104 cp
14/060 tỷ−5 cp
30/03−0,1 tỷ−1 nghìn cp
10/020 tỷ−4 cp
16/010 tỷ−400 cp
02/120 tỷ−63 cp
22/110 tỷ−6 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,2−0,5−1,2−1,4−0,6−6,4−1,9−2,2−0,5−12,19,7−14,2
20251,22,4−2,8−0,81,2−1,50,50,0−0,51,6−1,60,50,0
20241,320,60,0−0,9−4,4−5,02,0−2,0−2,7−1,0−4,6−0,10,9
20233,0−2,0−3,9−1,6−6,313,06,80,50,2−8,82,49,210,8
2022−1,527,228,6−9,0−18,2−10,2−7,2−2,7−10,32,0−0,3−8,8−19,1
2021−3,110,842,3−7,6−11,017,814,4−8,539,413,119,4−17,6140,6
20204,61,30,02,8−1,21,20,26,114,4−1,417,6−0,852,3
2019−6,17,711,0−3,3−3,75,6−6,83,7−4,63,02,2−1,25,8
2018−0,2−4,20,0−7,5−6,91,7−2,6−11,66,6−8,35,416,2−13,9
2017−0,80,04,04,43,58,54,7−11,85,6−7,4−17,1−5,3−14,2
TB0,26,37,8−2,5−4,72,51,0−2,84,8−2,02,6−0,918,1
% năm tăng50%60%40%20%20%60%60%30%50%40%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TMS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…