VRCHOSE

CTCP Bất động sản và Đầu tư VRC · Bất động sản

11.300−50(-0,44%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VRC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,44%
1 tuần
-0,88%
1 tháng
+1,35%
3 tháng
-4,24%
1 năm
-14,72%
2 năm
+30,18%
3 năm
+50,87%
5 năm
-42,35%
Tất cả
-38,39%
Trần
12.000
Sàn
10.500
TC
11.250
Mở
11.500
Cao
11.500
Thấp
10.900
KL
6.400
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
13.00011.000
11.250800
4.10010.900
11.3005.000
10010.850
11.350200
Dư mua 17.200Dư bán 6.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+2 nghìn cp
30/100 tỷ+300 cp
29/100 tỷ+500 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/08/2025
5 phiên
+60,2 tỷ
20 phiên
+61,3 tỷ
60 phiên
+71,5 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/080 tỷ−10 cp
23/050 tỷ−62 cp
30/12+60,2 tỷ+5,29 triệu cp
28/100 tỷ−24 cp
15/100 tỷ−98 cp
18/090 tỷ−5 cp
08/11+0,1 tỷ+19 nghìn cp
16/080 tỷ−93 cp
31/030 tỷ−100 cp
08/020 tỷ+4 nghìn cp
03/02+0,2 tỷ+22 nghìn cp
01/02+0,1 tỷ+6 nghìn cp
17/010 tỷ+400 cp
16/010 tỷ+4 nghìn cp
12/01+0,2 tỷ+19 nghìn cp
05/01+0,1 tỷ+12 nghìn cp
04/010 tỷ+1 nghìn cp
03/01+0,1 tỷ+8 nghìn cp
30/12+0,1 tỷ+18 nghìn cp
29/12+0,2 tỷ+20 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,7−7,58,1−10,05,2−9,44,2−9,64,4−3,4−0,9−24,7
20254,725,1−7,6−9,60,0−0,87,510,7−7,0−3,2−6,318,629,3
2024−1,9−0,158,4−14,4−9,3−5,5−4,2−3,5−4,210,825,03,144,1
202313,9−2,8−10,80,526,8−10,315,31,9−20,2−20,517,5−1,8−3,0
2022−12,331,6−38,8−30,4−4,9−32,327,3−0,8−22,6−21,9−5,216,7−73,2
2021−1,8−5,221,3−17,6−12,44,1−13,88,138,086,6−9,776,1224,3
2020−60,61,7−35,542,53,11,3−19,920,016,6−14,811,439,6−42,9
2019−5,8−0,6−1,2−1,80,9−4,2−7,25,11,60,943,8−27,2−8,0
201836,1−7,6−3,5−12,2−9,411,75,525,04,0−5,8−6,8−16,97,7
2017−0,63,4−3,330,823,19,4−7,3−1,5−2,2−2,8−11,1−8,224,0
TB−3,53,8−1,3−2,22,3−3,60,75,50,92,66,511,122,5
% năm tăng30%40%30%30%50%40%50%60%50%30%44%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VRC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…