VPGHOSE

CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát · Bán buôn

960−10(-1,03%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VPG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,03%
1 tuần
-1,03%
1 tháng
-23,81%
3 tháng
-49,21%
1 năm
-85,07%
2 năm
-92,62%
3 năm
-93,35%
5 năm
-97,58%
Tất cả
-73,33%
Trần
1.040
Sàn
920
TC
980
Mở
980
Cao
980
Thấp
960
KL
60.600
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
16.700960
98017.600
38.200950
9901.500
15.300940
1.00025.900
Dư mua 70.200Dư bán 45.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−2 nghìn cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−4,3 tỷ
60 phiên
−0,6 tỷ

Bán ròng 8 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−178 cp
03/090 tỷ−204 cp
06/080 tỷ−268 cp
23/050 tỷ−13 cp
17/120 tỷ−48 cp
29/100 tỷ−86 cp
15/100 tỷ−37 cp
21/03−0,5 tỷ−30 nghìn cp
31/01+0,5 tỷ+30 nghìn cp
30/01−1,3 tỷ−72 nghìn cp
26/01−0,1 tỷ−6 nghìn cp
24/01−0,1 tỷ−3 nghìn cp
23/01−0,2 tỷ−13 nghìn cp
22/01−1,1 tỷ−60 nghìn cp
19/01−1,0 tỷ−57 nghìn cp
18/01−0,8 tỷ−44 nghìn cp
17/01−0,1 tỷ−5 nghìn cp
12/010 tỷ−3 cp
28/120 tỷ−194 cp
15/12+0,4 tỷ+25 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,27,1−24,3−17,7−8,0−19,3−27,8−4,8−20,2−31,7−1,0−80,9
2025−13,423,3−7,9−6,07,7−32,911,62,0−4,0−20,3−10,0−19,6−57,8
20245,9−5,6−1,5−14,813,4−8,7−3,9−2,26,1−6,1−6,9−2,5−26,1
202310,3−24,34,46,330,56,717,310,7−14,5−25,117,04,330,9
2022−0,73,65,5−2,1−23,9−32,46,5−8,9−16,8−8,5−29,8−7,8−73,8
20215,17,121,832,113,1−3,437,818,25,720,59,03,8364,4
2020−0,50,0−3,021,33,1−29,2−10,54,06,04,512,229,127,6
2019−4,4−0,95,5−14,426,86,0−10,54,85,61,7−1,30,515,1
2018−7,4−11,31,9−5,6−2,918,98,69,53,95,61,3
TB0,80,3−1,20,86,3−12,94,43,6−2,5−6,8−0,51,240,0
% năm tăng50%44%44%44%67%22%56%67%56%44%50%63%57%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VPG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…