VPHHOSE

CTCP Vạn Phát Hưng · Bất động sản

2.480−10(-0,40%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VPH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,40%
1 tuần
+1,22%
1 tháng
-4,62%
3 tháng
-19,74%
1 năm
-44,52%
2 năm
-63,37%
3 năm
-59,87%
5 năm
-62,65%
Tất cả
-58,60%
Trần
2.660
Sàn
2.320
TC
2.490
Mở
2.360
Cao
2.490
Thấp
2.360
KL
2.200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
9.0002.400
2.4902.300
4.0002.380
2.5004.700
4.1002.370
2.510800
Dư mua 17.100Dư bán 7.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 29/04/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
29/04−0,1 tỷ−26 nghìn cp
28/040 tỷ−10 nghìn cp
19/01+0,2 tỷ+35 nghìn cp
24/110 tỷ−30 cp
09/070 tỷ−69 cp
23/050 tỷ−3 cp
11/110 tỷ−44 cp
15/100 tỷ−1 cp
12/090 tỷ−4 cp
12/060 tỷ−11 cp
04/060 tỷ−11 cp
15/080 tỷ−71 cp
26/070 tỷ−26 cp
22/060 tỷ−95 cp
14/060 tỷ−8 cp
30/030 tỷ−500 cp
05/120 tỷ−2 cp
02/120 tỷ−6 cp
17/110 tỷ−32 cp
31/100 tỷ−203 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,0−6,7−7,54,88,0−6,9−9,9−2,5−12,9−8,91,2−37,8
2025−6,52,9−9,2−11,1−7,92,312,6−0,8−4,9−8,7−3,0−6,6−35,6
2024−6,5−0,53,7−17,715,05,813,21,2−7,4−4,4−7,4−2,8−11,9
20235,1−9,51,019,828,116,031,115,1−15,8−25,023,26,0112,7
2022−5,520,97,1−36,4−11,3−30,147,6−0,5−18,9−38,313,4−21,7−68,6
2021−8,410,19,72,9−14,115,0−12,17,435,818,840,419,1186,7
2020−3,8−0,4−10,07,611,12,7−0,34,6−3,4−9,45,024,726,5
2019−1,0−3,921,52,02,8−0,3−3,5−10,9−8,82,75,7−8,2−5,5
20188,4−1,2−0,40,2−13,4−7,2−0,5−1,54,1−23,22,3−3,1−33,3
20177,288,0−10,2−8,06,712,0−9,114,03,5−4,1−6,1−3,585,5
TB−1,410,00,6−3,62,50,96,92,6−2,9−10,18,20,428,5
% năm tăng30%40%50%60%60%60%40%50%30%20%67%33%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VPH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…