BABHNX

Ngân hàng TMCP Bắc Á · Ngân hàng

10.400−100(-0,95%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BAB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,95%
1 tuần
-0,95%
1 tháng
-2,80%
3 tháng
-1,89%
1 năm
-7,39%
2 năm
+9,24%
3 năm
+9,13%
5 năm
-34,09%
Tất cả
-10,19%
Trần
11.400
Sàn
9.400
TC
10.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.50010.200
10.4003.400
20010.100
10.50012.000
80010.000
10.600200
Dư mua 3.100Dư bán 19.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+1,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ−3 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ+403 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ−400 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ+100 cp
22/100 tỷ−100 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−100 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 16/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/110 tỷ−64 cp
15/110 tỷ−100 cp
19/100 tỷ−73 cp
03/100 tỷ−6 cp
15/090 tỷ−134 cp
30/080 tỷ+56 cp
05/070 tỷ−900 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20265,7−0,6−7,41,70,010,4−9,51,90,9−2,8−1,0−2,1
20250,06,00,0−5,93,55,215,94,3−6,9−2,2−6,1−1,610,6
20245,80,80,0−2,4−0,80,0−1,6−0,81,70,0−3,32,61,6
20234,60,8−1,4−1,53,00,70,0−0,7−1,4−8,00,70,0−3,8
2022−0,4−1,8−0,5−10,4−3,1−7,82,5−0,6−6,1−9,6−2,8−3,7−36,9
2021−1,93,833,3−9,920,5−17,0−11,80,80,0−0,96,9−3,111,7
20200,6−1,0−3,43,51,60,0−1,12,82,01,21,720,229,6
20191,0−0,51,4−2,40,50,00,01,02,80,5−0,50,54,3
2018−1,6−5,3−2,2−0,9−0,9−1,8−6,80,00,0−0,50,00,5−18,0
2017
TB1,50,22,2−3,12,7−1,1−1,41,0−0,8−2,5−0,41,9−0,1
% năm tăng56%44%22%22%56%33%22%56%44%22%38%50%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BAB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…