VNSHOSE

CTCP Ánh Dương Việt Nam · Vận tải - kho bãi

5.280+10(+0,19%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VNS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,19%
1 tuần
-9,43%
1 tháng
-18,77%
3 tháng
-28,65%
1 năm
-43,47%
2 năm
-42,98%
3 năm
-51,56%
5 năm
-23,70%
Tất cả
+25,12%
Trần
5.630
Sàn
4.910
TC
5.270
Mở
5.270
Cao
5.270
Thấp
5.270
KL
1.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.0005.270
5.590500
3.2005.260
5.600500
4.8005.250
5.6302.000
Dư mua 10.000Dư bán 3.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
−1,4 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−1 nghìn cp
05/110 tỷ−1 nghìn cp
04/110 tỷ−1 nghìn cp
03/110 tỷ−100 cp
02/11−0,1 tỷ−19 nghìn cp
30/100 tỷ+100 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−500 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−100 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−200 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−200 cp
13/100 tỷ−800 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/05/2025
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/050 tỷ−2 cp
03/02−0,1 tỷ−13 nghìn cp
19/110 tỷ−31 cp
11/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
08/110 tỷ−400 cp
04/110 tỷ+5 nghìn cp
28/100 tỷ+2 nghìn cp
15/100 tỷ−34 cp
14/100 tỷ−600 cp
10/100 tỷ+1 nghìn cp
15/080 tỷ−67 cp
26/070 tỷ−60 cp
22/060 tỷ−55 cp
13/040 tỷ−100 cp
30/010 tỷ−7 cp
22/110 tỷ−23 cp
31/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−19 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,6−0,4−10,6−2,6−3,71,5−5,2−6,7−6,7−10,7−9,4−42,0
20251,40,5−1,91,4−0,80,22,8−0,6−1,3−1,6−3,6−0,1−3,7
2024−1,1−0,4−0,80,8−5,40,5−4,1−1,5−1,50,0−0,42,5−11,0
20237,8−7,30,65,2−1,024,30,5−4,9−8,0−13,3−3,72,7−1,9
2022−6,61,44,39,49,4−2,617,416,12,3−6,32,9−1,153,0
2021−9,02,43,0−0,5−7,1−1,3−6,07,88,22,010,2−4,72,8
2020−5,6−4,9−16,816,38,7−1,010,18,9−0,4−2,31,8−0,410,4
2019−10,0−7,8−2,51,1−2,02,21,5−1,50,0−4,40,4−18,0−35,5
2018−5,2−3,710,0−11,0−0,76,62,013,2−4,511,8−6,210,320,5
2017−4,8−3,5−7,4−20,52,5−0,2−13,9−3,02,8−20,2−0,99,1−48,8
TB−3,1−2,4−2,20,00,03,00,52,8−0,9−4,50,00,0−1,6
% năm tăng30%30%40%60%30%60%60%40%30%20%44%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VNS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…