Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
DDBUPCOMCTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương---(1)-983%-153%0(72)(93)-30/10
DCLHOSECTCP Dược phẩm Cửu Long339+18,9%+18,8%(18)-1,1k%-(18)(253)(203)-30/10
DCFUPCOMCTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1780+30,3%+37,6%31+33,9%+8,5%685211.40618,130/10
DBTHOSECTCP Dược phẩm Bến Tre219-3,7%+23,8%7-24,0%+1,1k%323181.5658,430/10
DATHOSECTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản653-34,2%+16,1%5-88,2%-73,0%63691.2666,430/10
DAHHOSECTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á10-19,5%-13,9%(2)-251%-(2)(26)(792)-30/10
D2DHOSECTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 239-7,2%-62,0%4+59,1%-77,4%1213661033,330/10
CVTHOSECTCP CMC662+21,9%+27,0%21+30,5%-8,8%495681.27822,330/10
CTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO375+0,1%+3,3%50+17,8%+29,0%1327172.4317,130/10
CTFHOSECTCP City Auto1.725+16,1%-11,1%1+26,5%+510%61613214430/10
CSCHNXCTCP Tập đoàn Cotana318+163%+47,7%4-3,3%-78,5%9798429,930/10
CRVHOSECTCP Tập đoàn Bất động sản CRV1.744+3,0k%+2,3k%686+2,1k%+3,2k%7379981.08819,730/10
CRCHOSECTCP Create Capital Việt Nam189+66,1%+94,2%6-35,9%-60,8%285342811,530/10
COMHOSECTCP Vật tư - Xăng Dầu1.327-3,0%+43,3%8-54,5%+41,7%326013.4389,530/10
CNTUPCOMCTCP Tập đoàn CNT10+587%-12,2%5--27,8%27412836,630/10
CNGHOSECTCP CNG Việt Nam1.572-14,4%+34,9%16-62,5%-37,6%644671.9469,730/10
CMXHOSECTCP Camimex Group1.038-7,1%+45,0%39+578%+58,2%733798285,630/10
CMFUPCOMCTCP Thực phẩm Cholimex1.185+4,9%+12,3%80-8,3%+6,3%2409.86838.72910,030/10
CLWHOSECTCP Cấp nước Chợ Lớn324-0,4%+2,6%13-37,6%+4,3%481.0074.8149,930/10
CLCHOSECTCP Cát Lợi1.126-1,8%+12,5%87+40,9%+69,4%1843.3079.0095,930/10
CKGHOSECTCP Tập đoàn CIC46-80,6%-65,3%2-93,2%-93,8%321041212,030/10
CIGHOSECTCP COMA 1853-73,2%-15,6%1-96,8%-86,9%40252.0053,030/10
CHPHOSECTCP Thủy điện Miền Trung173+39,8%-11,2%66+136%-15,6%1854182.15812,030/10
CCRHNXCTCP Cảng Cam Ranh117+2,8%+62,6%13+0,8%+85,8%375351.9467,330/10
CCPUPCOMCTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng2+36,6%-8,9%0+21,6%-90,8%065--30/10
CCLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long53-18,8%-32,9%0-17,0%-93,7%976546,230/10
CCIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi114-7,3%+20,8%17+27,5%+59,6%457102.0538,030/10
CCCHOSECTCP Xây dựng CDC662+28,3%+13,2%9+3,7%-6,4%292239526,030/10
C47HOSECTCP Xây dựng 47439+5,8%+12,0%17-41,3%-0,1%634771.9384,030/10
C32HOSECTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2132+32,4%+6,5%31+526%+133%461.0162.1127,130/10
BVBHOSENgân hàng TMCP Bản Việt1.001+6,2%+18,3%222-16,2%-19,1%6593461.1359,130/10
BTTHOSECTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành51-0,7%-19,0%25+15,6%+65,6%1251.85310.9474,230/10
BTPHOSECTCP Nhiệt điện Bà Rịa69-15,8%+2,0%(7)-168%-177%29(107)8657,630/10
BNWUPCOMCTCP Nước sạch Bắc Ninh99+9,4%+21,2%24+17,3%+214%556461.65610,630/10
BMIHOSETổng Công ty cổ phần Bảo Minh1.563+5,3%+17,5%76-39,7%-32,8%2575031.7307,930/10
BKGHOSECTCP Đầu tư BKG Việt Nam24-41,4%-41,5%1--50,3%296926,830/10
BICHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam1.190+5,5%+14,9%101-21,0%+11,3%3175022.1778,630/10
BCCHNXCTCP Xi măng Bỉm Sơn1.039-6,9%+18,1%43+291%-433486338,830/10
ASPHOSECTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha1.131-13,3%+30,3%38-40,7%+151%1481.0154.0603,430/10
ASMHOSECTCP Tập đoàn Sao Mai2.785-14,4%+5,8%15-71,5%+32,6%1533735712,530/10
APHHOSECTCP Tập đoàn An Phát Holdings2.826+15,0%+19,2%54-37,6%+8,8%2062221.0057,130/10
APGHOSECTCP Chứng khoán APG69+15,3%-21,0%(108)--659%(105)(482)(538)-30/10
ANTHOSECTCP Rau quả Thực phẩm An Giang470-3,4%+1,1%11-65,2%-68,0%713603.3594,730/10
AGRHOSECTCP Chứng khoán Agribank170+21,9%+8,1%29-3,7%-57,5%10312857820,330/10
AGGHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia24-65,9%-86,0%15-94,4%-85,9%293942.9083,130/10
AFXHOSECTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang671-4,9%-8,8%10+22,2%+15,0%373001.8365,430/10
ADSHOSECTCP Damsan536-13,1%+24,6%27+15,4%+7,8%643511.2656,030/10
ADPHOSECTCP Sơn Á Đông136-7,6%-3,1%18-21,5%+39,6%567753.2757,330/10
ADGHOSECTCP Clever Group176+23,7%+50,8%4+64,7%+14k%72081.2076,730/10
ACCHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC95-62,4%-71,2%1-15,7%-95,6%81017619,930/10
DDBUPCOM(1)-153%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-983%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(72) · (93)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCLHOSE(18)-
Doanh thu Q3
339
±kỳ trước +18,9%±cùng kỳ +18,8%
LNST ±kỳ trước
-1,1k%
LNST luỹ kế năm
(18)
EPS Q3 · 4 quý
(253) · (203)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCFUPCOM31+8,5%
Doanh thu Q3
780
±kỳ trước +30,3%±cùng kỳ +37,6%
LNST ±kỳ trước
+33,9%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
521 · 1.406
P/E
18,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBTHOSE7+1,1k%
Doanh thu Q3
219
±kỳ trước -3,7%±cùng kỳ +23,8%
LNST ±kỳ trước
-24,0%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
318 · 1.565
P/E
8,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DATHOSE5-73,0%
Doanh thu Q3
653
±kỳ trước -34,2%±cùng kỳ +16,1%
LNST ±kỳ trước
-88,2%
LNST luỹ kế năm
63
EPS Q3 · 4 quý
69 · 1.266
P/E
6,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DAHHOSE(2)-
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -13,9%
LNST ±kỳ trước
-251%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(26) · (792)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
D2DHOSE4-77,4%
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước -7,2%±cùng kỳ -62,0%
LNST ±kỳ trước
+59,1%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
136 · 610
P/E
33,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CVTHOSE21-8,8%
Doanh thu Q3
662
±kỳ trước +21,9%±cùng kỳ +27,0%
LNST ±kỳ trước
+30,5%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
568 · 1.278
P/E
22,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTIHOSE50+29,0%
Doanh thu Q3
375
±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +3,3%
LNST ±kỳ trước
+17,8%
LNST luỹ kế năm
132
EPS Q3 · 4 quý
717 · 2.431
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTFHOSE1+510%
Doanh thu Q3
1.725
±kỳ trước +16,1%±cùng kỳ -11,1%
LNST ±kỳ trước
+26,5%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
16 · 132
P/E
144
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSCHNX4-78,5%
Doanh thu Q3
318
±kỳ trước +163%±cùng kỳ +47,7%
LNST ±kỳ trước
-3,3%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
79 · 842
P/E
9,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CRVHOSE686+3,2k%
Doanh thu Q3
1.744
±kỳ trước +3,0k%±cùng kỳ +2,3k%
LNST ±kỳ trước
+2,1k%
LNST luỹ kế năm
737
EPS Q3 · 4 quý
998 · 1.088
P/E
19,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CRCHOSE6-60,8%
Doanh thu Q3
189
±kỳ trước +66,1%±cùng kỳ +94,2%
LNST ±kỳ trước
-35,9%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
53 · 428
P/E
11,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
COMHOSE8+41,7%
Doanh thu Q3
1.327
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +43,3%
LNST ±kỳ trước
-54,5%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
601 · 3.438
P/E
9,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CNTUPCOM5-27,8%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước +587%±cùng kỳ -12,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
74 · 128
P/E
36,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CNGHOSE16-37,6%
Doanh thu Q3
1.572
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +34,9%
LNST ±kỳ trước
-62,5%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
467 · 1.946
P/E
9,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMXHOSE39+58,2%
Doanh thu Q3
1.038
±kỳ trước -7,1%±cùng kỳ +45,0%
LNST ±kỳ trước
+578%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
379 · 828
P/E
5,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMFUPCOM80+6,3%
Doanh thu Q3
1.185
±kỳ trước +4,9%±cùng kỳ +12,3%
LNST ±kỳ trước
-8,3%
LNST luỹ kế năm
240
EPS Q3 · 4 quý
9.868 · 38.729
P/E
10,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLWHOSE13+4,3%
Doanh thu Q3
324
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +2,6%
LNST ±kỳ trước
-37,6%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
1.007 · 4.814
P/E
9,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLCHOSE87+69,4%
Doanh thu Q3
1.126
±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +12,5%
LNST ±kỳ trước
+40,9%
LNST luỹ kế năm
184
EPS Q3 · 4 quý
3.307 · 9.009
P/E
5,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKGHOSE2-93,8%
Doanh thu Q3
46
±kỳ trước -80,6%±cùng kỳ -65,3%
LNST ±kỳ trước
-93,2%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
10 · 412
P/E
12,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIGHOSE1-86,9%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước -73,2%±cùng kỳ -15,6%
LNST ±kỳ trước
-96,8%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
25 · 2.005
P/E
3,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CHPHOSE66-15,6%
Doanh thu Q3
173
±kỳ trước +39,8%±cùng kỳ -11,2%
LNST ±kỳ trước
+136%
LNST luỹ kế năm
185
EPS Q3 · 4 quý
418 · 2.158
P/E
12,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCRHNX13+85,8%
Doanh thu Q3
117
±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +62,6%
LNST ±kỳ trước
+0,8%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
535 · 1.946
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCPUPCOM0-90,8%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -8,9%
LNST ±kỳ trước
+21,6%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
65 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCLHOSE0-93,7%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước -18,8%±cùng kỳ -32,9%
LNST ±kỳ trước
-17,0%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
7 · 65
P/E
46,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCIHOSE17+59,6%
Doanh thu Q3
114
±kỳ trước -7,3%±cùng kỳ +20,8%
LNST ±kỳ trước
+27,5%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
710 · 2.053
P/E
8,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCCHOSE9-6,4%
Doanh thu Q3
662
±kỳ trước +28,3%±cùng kỳ +13,2%
LNST ±kỳ trước
+3,7%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
223 · 952
P/E
6,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C47HOSE17-0,1%
Doanh thu Q3
439
±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +12,0%
LNST ±kỳ trước
-41,3%
LNST luỹ kế năm
63
EPS Q3 · 4 quý
477 · 1.938
P/E
4,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C32HOSE31+133%
Doanh thu Q3
132
±kỳ trước +32,4%±cùng kỳ +6,5%
LNST ±kỳ trước
+526%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
1.016 · 2.112
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVBHOSE222-19,1%
Doanh thu Q3
1.001
±kỳ trước +6,2%±cùng kỳ +18,3%
LNST ±kỳ trước
-16,2%
LNST luỹ kế năm
659
EPS Q3 · 4 quý
346 · 1.135
P/E
9,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTTHOSE25+65,6%
Doanh thu Q3
51
±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ -19,0%
LNST ±kỳ trước
+15,6%
LNST luỹ kế năm
125
EPS Q3 · 4 quý
1.853 · 10.947
P/E
4,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTPHOSE(7)-177%
Doanh thu Q3
69
±kỳ trước -15,8%±cùng kỳ +2,0%
LNST ±kỳ trước
-168%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
(107) · 865
P/E
7,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BNWUPCOM24+214%
Doanh thu Q3
99
±kỳ trước +9,4%±cùng kỳ +21,2%
LNST ±kỳ trước
+17,3%
LNST luỹ kế năm
55
EPS Q3 · 4 quý
646 · 1.656
P/E
10,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMIHOSE76-32,8%
Doanh thu Q3
1.563
±kỳ trước +5,3%±cùng kỳ +17,5%
LNST ±kỳ trước
-39,7%
LNST luỹ kế năm
257
EPS Q3 · 4 quý
503 · 1.730
P/E
7,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BKGHOSE1-50,3%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -41,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
9 · 69
P/E
26,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BICHOSE101+11,3%
Doanh thu Q3
1.190
±kỳ trước +5,5%±cùng kỳ +14,9%
LNST ±kỳ trước
-21,0%
LNST luỹ kế năm
317
EPS Q3 · 4 quý
502 · 2.177
P/E
8,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCCHNX43-
Doanh thu Q3
1.039
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +18,1%
LNST ±kỳ trước
+291%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
348 · 633
P/E
8,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASPHOSE38+151%
Doanh thu Q3
1.131
±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +30,3%
LNST ±kỳ trước
-40,7%
LNST luỹ kế năm
148
EPS Q3 · 4 quý
1.015 · 4.060
P/E
3,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASMHOSE15+32,6%
Doanh thu Q3
2.785
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
-71,5%
LNST luỹ kế năm
153
EPS Q3 · 4 quý
37 · 357
P/E
12,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APHHOSE54+8,8%
Doanh thu Q3
2.826
±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +19,2%
LNST ±kỳ trước
-37,6%
LNST luỹ kế năm
206
EPS Q3 · 4 quý
222 · 1.005
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APGHOSE(108)-659%
Doanh thu Q3
69
±kỳ trước +15,3%±cùng kỳ -21,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(105)
EPS Q3 · 4 quý
(482) · (538)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANTHOSE11-68,0%
Doanh thu Q3
470
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +1,1%
LNST ±kỳ trước
-65,2%
LNST luỹ kế năm
71
EPS Q3 · 4 quý
360 · 3.359
P/E
4,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGRHOSE29-57,5%
Doanh thu Q3
170
±kỳ trước +21,9%±cùng kỳ +8,1%
LNST ±kỳ trước
-3,7%
LNST luỹ kế năm
103
EPS Q3 · 4 quý
128 · 578
P/E
20,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGGHOSE15-85,9%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước -65,9%±cùng kỳ -86,0%
LNST ±kỳ trước
-94,4%
LNST luỹ kế năm
293
EPS Q3 · 4 quý
94 · 2.908
P/E
3,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AFXHOSE10+15,0%
Doanh thu Q3
671
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -8,8%
LNST ±kỳ trước
+22,2%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
300 · 1.836
P/E
5,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADSHOSE27+7,8%
Doanh thu Q3
536
±kỳ trước -13,1%±cùng kỳ +24,6%
LNST ±kỳ trước
+15,4%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
351 · 1.265
P/E
6,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADPHOSE18+39,6%
Doanh thu Q3
136
±kỳ trước -7,6%±cùng kỳ -3,1%
LNST ±kỳ trước
-21,5%
LNST luỹ kế năm
56
EPS Q3 · 4 quý
775 · 3.275
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADGHOSE4+14k%
Doanh thu Q3
176
±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +50,8%
LNST ±kỳ trước
+64,7%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
208 · 1.207
P/E
6,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACCHOSE1-95,6%
Doanh thu Q3
95
±kỳ trước -62,4%±cùng kỳ -71,2%
LNST ±kỳ trước
-15,7%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
10 · 176
P/E
19,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…