Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| DDBUPCOMCTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương | - | - | - | (1) | -983% | -153% | 0 | (72) | (93) | - | 30/10 |
| DCLHOSECTCP Dược phẩm Cửu Long | 339 | +18,9% | +18,8% | (18) | -1,1k% | - | (18) | (253) | (203) | - | 30/10 |
| DCFUPCOMCTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 780 | +30,3% | +37,6% | 31 | +33,9% | +8,5% | 68 | 521 | 1.406 | 18,1 | 30/10 |
| DBTHOSECTCP Dược phẩm Bến Tre | 219 | -3,7% | +23,8% | 7 | -24,0% | +1,1k% | 32 | 318 | 1.565 | 8,4 | 30/10 |
| DATHOSECTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sản | 653 | -34,2% | +16,1% | 5 | -88,2% | -73,0% | 63 | 69 | 1.266 | 6,4 | 30/10 |
| DAHHOSECTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 10 | -19,5% | -13,9% | (2) | -251% | - | (2) | (26) | (792) | - | 30/10 |
| D2DHOSECTCP Phát triển Đô thị Công nghiệp số 2 | 39 | -7,2% | -62,0% | 4 | +59,1% | -77,4% | 12 | 136 | 610 | 33,3 | 30/10 |
| CVTHOSECTCP CMC | 662 | +21,9% | +27,0% | 21 | +30,5% | -8,8% | 49 | 568 | 1.278 | 22,3 | 30/10 |
| CTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | 375 | +0,1% | +3,3% | 50 | +17,8% | +29,0% | 132 | 717 | 2.431 | 7,1 | 30/10 |
| CTFHOSECTCP City Auto | 1.725 | +16,1% | -11,1% | 1 | +26,5% | +510% | 6 | 16 | 132 | 144 | 30/10 |
| CSCHNXCTCP Tập đoàn Cotana | 318 | +163% | +47,7% | 4 | -3,3% | -78,5% | 9 | 79 | 842 | 9,9 | 30/10 |
| CRVHOSECTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | 1.744 | +3,0k% | +2,3k% | 686 | +2,1k% | +3,2k% | 737 | 998 | 1.088 | 19,7 | 30/10 |
| CRCHOSECTCP Create Capital Việt Nam | 189 | +66,1% | +94,2% | 6 | -35,9% | -60,8% | 28 | 53 | 428 | 11,5 | 30/10 |
| COMHOSECTCP Vật tư - Xăng Dầu | 1.327 | -3,0% | +43,3% | 8 | -54,5% | +41,7% | 32 | 601 | 3.438 | 9,5 | 30/10 |
| CNTUPCOMCTCP Tập đoàn CNT | 10 | +587% | -12,2% | 5 | - | -27,8% | 2 | 74 | 128 | 36,6 | 30/10 |
| CNGHOSECTCP CNG Việt Nam | 1.572 | -14,4% | +34,9% | 16 | -62,5% | -37,6% | 64 | 467 | 1.946 | 9,7 | 30/10 |
| CMXHOSECTCP Camimex Group | 1.038 | -7,1% | +45,0% | 39 | +578% | +58,2% | 73 | 379 | 828 | 5,6 | 30/10 |
| CMFUPCOMCTCP Thực phẩm Cholimex | 1.185 | +4,9% | +12,3% | 80 | -8,3% | +6,3% | 240 | 9.868 | 38.729 | 10,0 | 30/10 |
| CLWHOSECTCP Cấp nước Chợ Lớn | 324 | -0,4% | +2,6% | 13 | -37,6% | +4,3% | 48 | 1.007 | 4.814 | 9,9 | 30/10 |
| CLCHOSECTCP Cát Lợi | 1.126 | -1,8% | +12,5% | 87 | +40,9% | +69,4% | 184 | 3.307 | 9.009 | 5,9 | 30/10 |
| CKGHOSECTCP Tập đoàn CIC | 46 | -80,6% | -65,3% | 2 | -93,2% | -93,8% | 32 | 10 | 412 | 12,0 | 30/10 |
| CIGHOSECTCP COMA 18 | 53 | -73,2% | -15,6% | 1 | -96,8% | -86,9% | 40 | 25 | 2.005 | 3,0 | 30/10 |
| CHPHOSECTCP Thủy điện Miền Trung | 173 | +39,8% | -11,2% | 66 | +136% | -15,6% | 185 | 418 | 2.158 | 12,0 | 30/10 |
| CCRHNXCTCP Cảng Cam Ranh | 117 | +2,8% | +62,6% | 13 | +0,8% | +85,8% | 37 | 535 | 1.946 | 7,3 | 30/10 |
| CCPUPCOMCTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 2 | +36,6% | -8,9% | 0 | +21,6% | -90,8% | 0 | 65 | - | - | 30/10 |
| CCLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long | 53 | -18,8% | -32,9% | 0 | -17,0% | -93,7% | 9 | 7 | 65 | 46,2 | 30/10 |
| CCIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | 114 | -7,3% | +20,8% | 17 | +27,5% | +59,6% | 45 | 710 | 2.053 | 8,0 | 30/10 |
| CCCHOSECTCP Xây dựng CDC | 662 | +28,3% | +13,2% | 9 | +3,7% | -6,4% | 29 | 223 | 952 | 6,0 | 30/10 |
| C47HOSECTCP Xây dựng 47 | 439 | +5,8% | +12,0% | 17 | -41,3% | -0,1% | 63 | 477 | 1.938 | 4,0 | 30/10 |
| C32HOSECTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 132 | +32,4% | +6,5% | 31 | +526% | +133% | 46 | 1.016 | 2.112 | 7,1 | 30/10 |
| BVBHOSENgân hàng TMCP Bản Việt | 1.001 | +6,2% | +18,3% | 222 | -16,2% | -19,1% | 659 | 346 | 1.135 | 9,1 | 30/10 |
| BTTHOSECTCP Thương mại Dịch vụ Bến Thành | 51 | -0,7% | -19,0% | 25 | +15,6% | +65,6% | 125 | 1.853 | 10.947 | 4,2 | 30/10 |
| BTPHOSECTCP Nhiệt điện Bà Rịa | 69 | -15,8% | +2,0% | (7) | -168% | -177% | 29 | (107) | 865 | 7,6 | 30/10 |
| BNWUPCOMCTCP Nước sạch Bắc Ninh | 99 | +9,4% | +21,2% | 24 | +17,3% | +214% | 55 | 646 | 1.656 | 10,6 | 30/10 |
| BMIHOSETổng Công ty cổ phần Bảo Minh | 1.563 | +5,3% | +17,5% | 76 | -39,7% | -32,8% | 257 | 503 | 1.730 | 7,9 | 30/10 |
| BKGHOSECTCP Đầu tư BKG Việt Nam | 24 | -41,4% | -41,5% | 1 | - | -50,3% | 2 | 9 | 69 | 26,8 | 30/10 |
| BICHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 1.190 | +5,5% | +14,9% | 101 | -21,0% | +11,3% | 317 | 502 | 2.177 | 8,6 | 30/10 |
| BCCHNXCTCP Xi măng Bỉm Sơn | 1.039 | -6,9% | +18,1% | 43 | +291% | - | 43 | 348 | 633 | 8,8 | 30/10 |
| ASPHOSECTCP Tập đoàn Dầu khí An Pha | 1.131 | -13,3% | +30,3% | 38 | -40,7% | +151% | 148 | 1.015 | 4.060 | 3,4 | 30/10 |
| ASMHOSECTCP Tập đoàn Sao Mai | 2.785 | -14,4% | +5,8% | 15 | -71,5% | +32,6% | 153 | 37 | 357 | 12,5 | 30/10 |
| APHHOSECTCP Tập đoàn An Phát Holdings | 2.826 | +15,0% | +19,2% | 54 | -37,6% | +8,8% | 206 | 222 | 1.005 | 7,1 | 30/10 |
| APGHOSECTCP Chứng khoán APG | 69 | +15,3% | -21,0% | (108) | - | -659% | (105) | (482) | (538) | - | 30/10 |
| ANTHOSECTCP Rau quả Thực phẩm An Giang | 470 | -3,4% | +1,1% | 11 | -65,2% | -68,0% | 71 | 360 | 3.359 | 4,7 | 30/10 |
| AGRHOSECTCP Chứng khoán Agribank | 170 | +21,9% | +8,1% | 29 | -3,7% | -57,5% | 103 | 128 | 578 | 20,3 | 30/10 |
| AGGHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | 24 | -65,9% | -86,0% | 15 | -94,4% | -85,9% | 293 | 94 | 2.908 | 3,1 | 30/10 |
| AFXHOSECTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 671 | -4,9% | -8,8% | 10 | +22,2% | +15,0% | 37 | 300 | 1.836 | 5,4 | 30/10 |
| ADSHOSECTCP Damsan | 536 | -13,1% | +24,6% | 27 | +15,4% | +7,8% | 64 | 351 | 1.265 | 6,0 | 30/10 |
| ADPHOSECTCP Sơn Á Đông | 136 | -7,6% | -3,1% | 18 | -21,5% | +39,6% | 56 | 775 | 3.275 | 7,3 | 30/10 |
| ADGHOSECTCP Clever Group | 176 | +23,7% | +50,8% | 4 | +64,7% | +14k% | 7 | 208 | 1.207 | 6,7 | 30/10 |
| ACCHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 95 | -62,4% | -71,2% | 1 | -15,7% | -95,6% | 8 | 10 | 176 | 19,9 | 30/10 |
DDBUPCOM(1)-153%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -983%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (72) · (93)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCLHOSE(18)-
- Doanh thu Q3
- 339
- ±kỳ trước +18,9%±cùng kỳ +18,8%
- LNST ±kỳ trước
- -1,1k%
- LNST luỹ kế năm
- (18)
- EPS Q3 · 4 quý
- (253) · (203)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCFUPCOM31+8,5%
- Doanh thu Q3
- 780
- ±kỳ trước +30,3%±cùng kỳ +37,6%
- LNST ±kỳ trước
- +33,9%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 521 · 1.406
- P/E
- 18,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBTHOSE7+1,1k%
- Doanh thu Q3
- 219
- ±kỳ trước -3,7%±cùng kỳ +23,8%
- LNST ±kỳ trước
- -24,0%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 318 · 1.565
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DATHOSE5-73,0%
- Doanh thu Q3
- 653
- ±kỳ trước -34,2%±cùng kỳ +16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -88,2%
- LNST luỹ kế năm
- 63
- EPS Q3 · 4 quý
- 69 · 1.266
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DAHHOSE(2)-
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -19,5%±cùng kỳ -13,9%
- LNST ±kỳ trước
- -251%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (26) · (792)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
D2DHOSE4-77,4%
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước -7,2%±cùng kỳ -62,0%
- LNST ±kỳ trước
- +59,1%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 136 · 610
- P/E
- 33,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CVTHOSE21-8,8%
- Doanh thu Q3
- 662
- ±kỳ trước +21,9%±cùng kỳ +27,0%
- LNST ±kỳ trước
- +30,5%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 568 · 1.278
- P/E
- 22,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTIHOSE50+29,0%
- Doanh thu Q3
- 375
- ±kỳ trước +0,1%±cùng kỳ +3,3%
- LNST ±kỳ trước
- +17,8%
- LNST luỹ kế năm
- 132
- EPS Q3 · 4 quý
- 717 · 2.431
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTFHOSE1+510%
- Doanh thu Q3
- 1.725
- ±kỳ trước +16,1%±cùng kỳ -11,1%
- LNST ±kỳ trước
- +26,5%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 132
- P/E
- 144
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSCHNX4-78,5%
- Doanh thu Q3
- 318
- ±kỳ trước +163%±cùng kỳ +47,7%
- LNST ±kỳ trước
- -3,3%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 79 · 842
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CRVHOSE686+3,2k%
- Doanh thu Q3
- 1.744
- ±kỳ trước +3,0k%±cùng kỳ +2,3k%
- LNST ±kỳ trước
- +2,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 737
- EPS Q3 · 4 quý
- 998 · 1.088
- P/E
- 19,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CRCHOSE6-60,8%
- Doanh thu Q3
- 189
- ±kỳ trước +66,1%±cùng kỳ +94,2%
- LNST ±kỳ trước
- -35,9%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 53 · 428
- P/E
- 11,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
COMHOSE8+41,7%
- Doanh thu Q3
- 1.327
- ±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +43,3%
- LNST ±kỳ trước
- -54,5%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 601 · 3.438
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CNTUPCOM5-27,8%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước +587%±cùng kỳ -12,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 74 · 128
- P/E
- 36,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CNGHOSE16-37,6%
- Doanh thu Q3
- 1.572
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +34,9%
- LNST ±kỳ trước
- -62,5%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 467 · 1.946
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMXHOSE39+58,2%
- Doanh thu Q3
- 1.038
- ±kỳ trước -7,1%±cùng kỳ +45,0%
- LNST ±kỳ trước
- +578%
- LNST luỹ kế năm
- 73
- EPS Q3 · 4 quý
- 379 · 828
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMFUPCOM80+6,3%
- Doanh thu Q3
- 1.185
- ±kỳ trước +4,9%±cùng kỳ +12,3%
- LNST ±kỳ trước
- -8,3%
- LNST luỹ kế năm
- 240
- EPS Q3 · 4 quý
- 9.868 · 38.729
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLWHOSE13+4,3%
- Doanh thu Q3
- 324
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +2,6%
- LNST ±kỳ trước
- -37,6%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.007 · 4.814
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLCHOSE87+69,4%
- Doanh thu Q3
- 1.126
- ±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +12,5%
- LNST ±kỳ trước
- +40,9%
- LNST luỹ kế năm
- 184
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.307 · 9.009
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKGHOSE2-93,8%
- Doanh thu Q3
- 46
- ±kỳ trước -80,6%±cùng kỳ -65,3%
- LNST ±kỳ trước
- -93,2%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 412
- P/E
- 12,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIGHOSE1-86,9%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước -73,2%±cùng kỳ -15,6%
- LNST ±kỳ trước
- -96,8%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 25 · 2.005
- P/E
- 3,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CHPHOSE66-15,6%
- Doanh thu Q3
- 173
- ±kỳ trước +39,8%±cùng kỳ -11,2%
- LNST ±kỳ trước
- +136%
- LNST luỹ kế năm
- 185
- EPS Q3 · 4 quý
- 418 · 2.158
- P/E
- 12,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCRHNX13+85,8%
- Doanh thu Q3
- 117
- ±kỳ trước +2,8%±cùng kỳ +62,6%
- LNST ±kỳ trước
- +0,8%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 535 · 1.946
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCPUPCOM0-90,8%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -8,9%
- LNST ±kỳ trước
- +21,6%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 65 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCLHOSE0-93,7%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước -18,8%±cùng kỳ -32,9%
- LNST ±kỳ trước
- -17,0%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 7 · 65
- P/E
- 46,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCIHOSE17+59,6%
- Doanh thu Q3
- 114
- ±kỳ trước -7,3%±cùng kỳ +20,8%
- LNST ±kỳ trước
- +27,5%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 710 · 2.053
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCCHOSE9-6,4%
- Doanh thu Q3
- 662
- ±kỳ trước +28,3%±cùng kỳ +13,2%
- LNST ±kỳ trước
- +3,7%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 223 · 952
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C47HOSE17-0,1%
- Doanh thu Q3
- 439
- ±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +12,0%
- LNST ±kỳ trước
- -41,3%
- LNST luỹ kế năm
- 63
- EPS Q3 · 4 quý
- 477 · 1.938
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C32HOSE31+133%
- Doanh thu Q3
- 132
- ±kỳ trước +32,4%±cùng kỳ +6,5%
- LNST ±kỳ trước
- +526%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.016 · 2.112
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVBHOSE222-19,1%
- Doanh thu Q3
- 1.001
- ±kỳ trước +6,2%±cùng kỳ +18,3%
- LNST ±kỳ trước
- -16,2%
- LNST luỹ kế năm
- 659
- EPS Q3 · 4 quý
- 346 · 1.135
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTTHOSE25+65,6%
- Doanh thu Q3
- 51
- ±kỳ trước -0,7%±cùng kỳ -19,0%
- LNST ±kỳ trước
- +15,6%
- LNST luỹ kế năm
- 125
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.853 · 10.947
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTPHOSE(7)-177%
- Doanh thu Q3
- 69
- ±kỳ trước -15,8%±cùng kỳ +2,0%
- LNST ±kỳ trước
- -168%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- (107) · 865
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BNWUPCOM24+214%
- Doanh thu Q3
- 99
- ±kỳ trước +9,4%±cùng kỳ +21,2%
- LNST ±kỳ trước
- +17,3%
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- 646 · 1.656
- P/E
- 10,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMIHOSE76-32,8%
- Doanh thu Q3
- 1.563
- ±kỳ trước +5,3%±cùng kỳ +17,5%
- LNST ±kỳ trước
- -39,7%
- LNST luỹ kế năm
- 257
- EPS Q3 · 4 quý
- 503 · 1.730
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BKGHOSE1-50,3%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -41,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 69
- P/E
- 26,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BICHOSE101+11,3%
- Doanh thu Q3
- 1.190
- ±kỳ trước +5,5%±cùng kỳ +14,9%
- LNST ±kỳ trước
- -21,0%
- LNST luỹ kế năm
- 317
- EPS Q3 · 4 quý
- 502 · 2.177
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCCHNX43-
- Doanh thu Q3
- 1.039
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +18,1%
- LNST ±kỳ trước
- +291%
- LNST luỹ kế năm
- 43
- EPS Q3 · 4 quý
- 348 · 633
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASPHOSE38+151%
- Doanh thu Q3
- 1.131
- ±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +30,3%
- LNST ±kỳ trước
- -40,7%
- LNST luỹ kế năm
- 148
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.015 · 4.060
- P/E
- 3,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASMHOSE15+32,6%
- Doanh thu Q3
- 2.785
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- -71,5%
- LNST luỹ kế năm
- 153
- EPS Q3 · 4 quý
- 37 · 357
- P/E
- 12,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APHHOSE54+8,8%
- Doanh thu Q3
- 2.826
- ±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +19,2%
- LNST ±kỳ trước
- -37,6%
- LNST luỹ kế năm
- 206
- EPS Q3 · 4 quý
- 222 · 1.005
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APGHOSE(108)-659%
- Doanh thu Q3
- 69
- ±kỳ trước +15,3%±cùng kỳ -21,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (105)
- EPS Q3 · 4 quý
- (482) · (538)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANTHOSE11-68,0%
- Doanh thu Q3
- 470
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +1,1%
- LNST ±kỳ trước
- -65,2%
- LNST luỹ kế năm
- 71
- EPS Q3 · 4 quý
- 360 · 3.359
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGRHOSE29-57,5%
- Doanh thu Q3
- 170
- ±kỳ trước +21,9%±cùng kỳ +8,1%
- LNST ±kỳ trước
- -3,7%
- LNST luỹ kế năm
- 103
- EPS Q3 · 4 quý
- 128 · 578
- P/E
- 20,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGGHOSE15-85,9%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước -65,9%±cùng kỳ -86,0%
- LNST ±kỳ trước
- -94,4%
- LNST luỹ kế năm
- 293
- EPS Q3 · 4 quý
- 94 · 2.908
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AFXHOSE10+15,0%
- Doanh thu Q3
- 671
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -8,8%
- LNST ±kỳ trước
- +22,2%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 300 · 1.836
- P/E
- 5,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADSHOSE27+7,8%
- Doanh thu Q3
- 536
- ±kỳ trước -13,1%±cùng kỳ +24,6%
- LNST ±kỳ trước
- +15,4%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 351 · 1.265
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADPHOSE18+39,6%
- Doanh thu Q3
- 136
- ±kỳ trước -7,6%±cùng kỳ -3,1%
- LNST ±kỳ trước
- -21,5%
- LNST luỹ kế năm
- 56
- EPS Q3 · 4 quý
- 775 · 3.275
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADGHOSE4+14k%
- Doanh thu Q3
- 176
- ±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +50,8%
- LNST ±kỳ trước
- +64,7%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 208 · 1.207
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACCHOSE1-95,6%
- Doanh thu Q3
- 95
- ±kỳ trước -62,4%±cùng kỳ -71,2%
- LNST ±kỳ trước
- -15,7%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 176
- P/E
- 19,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán