GEGHOSE

CTCP Điện Gia Lai · Tiện ích

11.7000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá GEG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-0,43%
3 tháng
-3,31%
1 năm
-20,25%
2 năm
+13,70%
3 năm
+1,56%
5 năm
-27,91%
Tất cả
+85,13%
Trần
12.500
Sàn
10.900
TC
11.700
Mở
11.600
Cao
11.750
Thấp
11.500
KL
114.700
GT
1,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.40011.600
11.7003.500
20.10011.550
11.7506.400
21.10011.500
11.80017.900
Dư mua 42.600Dư bán 27.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−1,3 tỷ
60 phiên
−1,6 tỷ
1 năm
−5,9 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
05/110 tỷ−1 nghìn cp
04/110 tỷ+4 nghìn cp
03/110 tỷ−300 cp
02/11−0,1 tỷ−8 nghìn cp
30/100 tỷ−3 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
28/10−0,5 tỷ−41 nghìn cp
27/10−0,5 tỷ−39 nghìn cp
26/10−0,5 tỷ−39 nghìn cp
23/100 tỷ+2 nghìn cp
22/100 tỷ+4 nghìn cp
21/10+0,2 tỷ+18 nghìn cp
20/100 tỷ+900 cp
19/100 tỷ−3 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−136 cp
14/100 tỷ+2 nghìn cp
13/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
12/100 tỷ−1 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2026
5 phiên
−0,3 tỷ
20 phiên
−0,3 tỷ
60 phiên
+0,3 tỷ
1 năm
−7,3 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/09−0,3 tỷ−25 nghìn cp
21/09−0,3 tỷ−23 nghìn cp
16/09−0,3 tỷ−26 nghìn cp
04/09+0,3 tỷ+25 nghìn cp
28/08+0,3 tỷ+23 nghìn cp
25/08+0,3 tỷ+26 nghìn cp
24/07−1,2 tỷ−97 nghìn cp
08/07−1,0 tỷ−72 nghìn cp
26/060 tỷ−698 cp
25/060 tỷ+200 cp
10/06+0,9 tỷ+72 nghìn cp
28/05+1,3 tỷ+92 nghìn cp
13/05−0,2 tỷ−15 nghìn cp
04/05−0,2 tỷ−15 nghìn cp
28/04−1,3 tỷ−91 nghìn cp
07/04−1,5 tỷ−100 nghìn cp
01/04+0,5 tỷ+30 nghìn cp
27/03+1,5 tỷ+91 nghìn cp
10/03+1,5 tỷ+100 nghìn cp
27/01−0,7 tỷ−49 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,20,611,5−13,6−1,89,9−17,75,0−6,3−1,70,0−20,2
2025−4,614,97,7−3,615,42,52,1−5,44,4−2,1−10,37,728,3
20241,90,80,4−7,213,40,46,5−13,7−4,9−3,1−1,88,1−2,0
20233,1−15,20,313,97,5−4,7−0,1−7,411,2−23,69,1−3,0−14,8
20220,813,4−1,2−18,811,68,2−11,90,9−16,5−29,9−3,129,5−27,7
2021−16,72,818,0−13,0−12,113,1−8,421,53,414,2−4,317,228,9
2020−5,7−17,5−4,74,00,94,8−25,34,38,7−11,916,721,1−14,0
20190,06,532,55,6−3,66,618,51,80,01,5−0,4−2,582,0
2018−1,3−2,7−9,72,33,00,00,015,08,62,84,22,124,7
2017−24,09,717,51,4−4,81,40,7−0,77,1
TB−3,00,46,1−5,44,45,8−3,51,71,0−5,31,09,713,2
% năm tăng33%67%67%40%70%80%40%60%60%40%33%78%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về GEG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…