DLGHOSE

CTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai · SX Phụ trợ

1.9100(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DLG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+1,06%
1 tháng
-2,05%
3 tháng
-16,23%
1 năm
-30,04%
2 năm
-1,04%
3 năm
-7,73%
5 năm
-72,83%
Tất cả
-90,32%
Trần
2.040
Sàn
1.780
TC
1.910
Mở
1.910
Cao
1.910
Thấp
1.890
KL
178.300
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
15.5001.900
1.91038.000
37.9001.890
1.92063.400
37.3001.880
1.93030.400
Dư mua 90.700Dư bán 131.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−8,3 tỷ
20 phiên
−8,3 tỷ
60 phiên
−8,4 tỷ
1 năm
−12,5 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+22 nghìn cp
05/11−0,2 tỷ−127 nghìn cp
04/11−0,6 tỷ−320 nghìn cp
03/110 tỷ−19 nghìn cp
02/11−7,4 tỷ−3,93 triệu cp
30/10−0,1 tỷ−41 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−28 nghìn cp
28/100 tỷ−18 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+16 nghìn cp
23/100 tỷ+5 nghìn cp
22/100 tỷ−14 nghìn cp
21/10+0,1 tỷ+34 nghìn cp
20/100 tỷ−2 nghìn cp
19/100 tỷ+13 nghìn cp
16/100 tỷ−5 nghìn cp
15/100 tỷ−12 nghìn cp
14/100 tỷ−18 nghìn cp
13/100 tỷ+2 nghìn cp
12/10+0,1 tỷ+38 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 7 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−138 cp
10/090 tỷ−267 cp
29/080 tỷ−10 cp
06/080 tỷ−20 cp
09/070 tỷ−10 cp
22/050 tỷ−42 cp
20/020 tỷ−5 cp
10/120 tỷ+3 nghìn cp
13/110 tỷ−21 cp
11/100 tỷ−70 cp
10/060 tỷ−20 cp
11/030 tỷ−119 cp
15/080 tỷ−82 cp
23/060 tỷ−167 cp
14/060 tỷ−9 cp
30/030 tỷ−2 nghìn cp
16/010 tỷ−200 cp
08/120 tỷ−95 cp
16/110 tỷ−39 cp
25/100 tỷ−132 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202633,8−18,00,0−5,5−4,7−1,5−13,50,0−11,2−5,01,1−28,2
2025−9,16,38,5−5,515,0−3,061,7−18,5−5,3−2,1−3,6−1,827,9
2024−6,10,00,4−19,913,0−9,1−8,98,70,02,7−1,08,9−15,1
202311,9−10,2−4,67,725,80,020,1−9,4−14,9−22,59,410,412,4
2022−28,88,30,4−24,70,9−31,813,6−6,1−25,2−31,816,2−8,0−76,7
20211,314,633,733,1−16,126,3−14,78,230,282,0−6,233,7500,0
2020−9,92,3−21,09,4−2,03,4−19,59,72,9−5,7−0,819,1−18,3
2019−13,2−2,335,7−9,7−14,617,0−3,86,6−5,69,2−9,626,525,7
2018−2,3−6,6−7,1−3,7−5,9−2,60,4−7,16,5−16,3−13,2−20,4−57,1
2017−1,18,52,018,65,69,5−1,5−2,9−2,8−20,817,8−1,128,7
TB−2,40,34,80,01,70,83,4−1,1−2,5−1,11,07,547,5
% năm tăng30%50%60%40%50%40%40%40%30%30%33%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DLG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…