HCDHOSE

CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD · SX Nhựa - Hóa chất

5.950+160(+2,76%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HCD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,76%
1 tuần
+3,12%
1 tháng
-3,41%
3 tháng
-6,30%
1 năm
-4,49%
2 năm
-13,27%
3 năm
-0,83%
5 năm
-22,02%
Tất cả
-17,25%
Trần
6.190
Sàn
5.390
TC
5.790
Mở
5.740
Cao
5.790
Thấp
5.670
KL
41.800
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2005.700
5.7501.700
1005.670
5.7801.000
1.0005.650
5.7908.000
Dư mua 1.300Dư bán 10.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,5 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+1 nghìn cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+212 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ+512 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/09/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−5,9 tỷ
60 phiên
−1,5 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/090 tỷ−67 cp
24/060 tỷ−269 cp
11/090 tỷ−92 cp
10/090 tỷ0 cp
29/080 tỷ−7 cp
06/080 tỷ−214 cp
30/100 tỷ−77 cp
14/100 tỷ−14 cp
29/020 tỷ−100 cp
02/020 tỷ−756 cp
27/120 tỷ−100 cp
15/120 tỷ−100 cp
23/110 tỷ−100 cp
29/080 tỷ−70 cp
15/080 tỷ−70 cp
11/08−0,5 tỷ−50 nghìn cp
10/080 tỷ−100 cp
20/07−0,5 tỷ−50 nghìn cp
17/07−4,1 tỷ−413 nghìn cp
13/07−0,8 tỷ−87 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,16,9−4,11,34,02,8−8,40,8−3,9−5,43,1−1,8
2025−6,9−0,6−4,6−11,54,7−0,76,38,9−0,9−4,3−1,0−2,9−14,3
202423,45,113,6−15,16,410,7−10,62,5−2,4−14,3−1,12,814,8
202342,21,4−16,51,711,425,62,55,6−10,73,92,41,779,1
20224,614,33,8−9,5−14,5−28,21,7−1,3−10,2−17,91,5−12,9−54,9
2021−5,55,159,316,5−6,727,124,510,123,339,5−6,48,4422,6
2020−21,53,2−9,471,6−19,611,96,1−10,0−6,4−18,15,35,8−7,6
201911,0−7,9−8,62,4−17,2−8,88,1−6,1−5,5−1,15,3−19,8−42,1
20181,42,4−4,81,918,154,2−10,7−13,2−1,3−40,3−20,6−1,4−34,5
201711,819,4−25,5−5,311,3−5,115,7−13,61,78,3−3,1−5,40,5
TB6,34,90,35,4−0,29,03,5−1,6−1,6−5,0−2,0−2,740,4
% năm tăng70%80%30%60%60%60%70%50%20%30%44%44%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HCD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…