HAPHOSE

CTCP Tập đoàn Hapaco · SX Phụ trợ

7.300+100(+1,39%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,39%
1 tuần
+2,67%
1 tháng
+1,39%
3 tháng
+3,11%
1 năm
+5,04%
2 năm
+70,56%
3 năm
+58,35%
5 năm
-35,96%
Tất cả
+108,57%
Trần
7.700
Sàn
6.700
TC
7.200
Mở
7.450
Cao
7.450
Thấp
7.000
KL
10.400
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.6007.010
7.280300
1.8007.000
7.290700
2.0006.950
7.300400
Dư mua 5.400Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−4,2 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−2 nghìn cp
05/110 tỷ−500 cp
04/110 tỷ−1 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−500 cp
30/100 tỷ−500 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−800 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−800 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−400 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ−100 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
+0,7 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−5 cp
04/03−0,1 tỷ−10 nghìn cp
02/03+0,1 tỷ+10 nghìn cp
24/110 tỷ−37 cp
19/110 tỷ−9 cp
06/080 tỷ−60 cp
18/070 tỷ−10 cp
11/070 tỷ−200 cp
09/070 tỷ−24 cp
22/050 tỷ−6 cp
20/020 tỷ−4 cp
23/010 tỷ−5 nghìn cp
22/010 tỷ−11 nghìn cp
14/010 tỷ+5 nghìn cp
13/010 tỷ+9 nghìn cp
09/010 tỷ+2 nghìn cp
08/01−0,1 tỷ−15 nghìn cp
03/01−0,1 tỷ−16 nghìn cp
17/120 tỷ+9 nghìn cp
16/120 tỷ−6 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,65,5−3,3−10,52,2−2,35,04,0−6,01,32,7−0,1
2025−1,89,66,97,20,010,912,3−6,47,3−3,311,0−0,963,9
2024−3,94,70,2−4,71,7−2,5−9,12,9−4,21,42,14,0−8,0
202313,6−15,30,85,317,3−1,116,9−4,4−4,1−9,12,75,024,4
2022−14,56,20,0−29,5−1,3−18,65,77,0−14,7−29,35,3−14,3−68,3
2021−10,310,4125,5−15,9−3,13,9−14,629,7−1,918,513,1−13,3138,8
2020−3,0−3,1−12,22,68,05,6−1,3192,0−36,2−9,316,116,8118,2
2019−4,54,17,06,05,3−0,8−0,8−2,10,00,0−0,93,116,8
2018−3,3−3,0−5,7−0,51,4−0,53,2−3,10,5−5,5−1,0−1,0−17,2
20171,112,4−1,534,03,8−4,00,41,90,4−10,02,5−2,038,6
TB−2,43,111,8−0,63,5−0,91,822,1−5,9−4,55,7−0,334,1
% năm tăng30%70%50%50%70%30%60%60%30%30%78%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…