TLDHOSE

CTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng Long · SX Phụ trợ

7.9000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TLD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,38%
1 tháng
+3,00%
3 tháng
-0,63%
1 năm
+1,28%
2 năm
+42,34%
3 năm
+52,80%
5 năm
-6,62%
Tất cả
-27,32%
Trần
8.450
Sàn
7.350
TC
7.900
Mở
7.810
Cao
7.860
Thấp
7.740
KL
665.000
GT
5,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1007.790
7.8601.100
2007.780
7.8701.000
7007.770
7.880800
Dư mua 1.000Dư bán 2.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−600 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−700 cp
26/100 tỷ+700 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ+700 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+600 cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 24 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−522 cp
19/110 tỷ−101 cp
17/090 tỷ−500 cp
06/080 tỷ−108 cp
23/050 tỷ−10 cp
07/030 tỷ−667 cp
20/020 tỷ−56 cp
07/110 tỷ−49 cp
15/100 tỷ−68 cp
10/060 tỷ−73 cp
29/110 tỷ−90 cp
30/100 tỷ−100 cp
28/070 tỷ−31 cp
22/060 tỷ−35 cp
12/060 tỷ−100 cp
30/030 tỷ−3 nghìn cp
20/030 tỷ−400 cp
06/030 tỷ−76 cp
28/120 tỷ−8 cp
21/120 tỷ−4 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,50,1−2,11,31,20,1−1,6−1,1−2,53,1−0,40,5
2025−0,56,00,3−2,214,0−2,28,15,42,73,9−1,60,839,1
2024−7,82,8−1,6−12,410,9−1,61,70,46,98,0−3,23,15,0
202320,1−10,2−3,83,229,56,212,4−5,2−3,823,90,46,5100,0
2022−25,219,3−3,5−24,5−14,5−19,211,3−3,2−11,7−28,6−13,9−13,2−77,2
2021−5,53,112,04,0−12,04,2−14,520,95,547,828,38,6133,9
2020−2,7−1,10,310,124,711,236,468,1−0,6−46,4−28,66,536,9
20192,9−0,5−14,4−2,50,8−9,40,910,9−24,86,5−6,10,5−33,9
201826,90,06,6−35,95,242,8−49,4−7,84,0−0,7−1,6−0,7−38,7
2017
TB1,22,2−0,7−6,56,73,60,69,8−2,72,0−3,31,520,6
% năm tăng44%56%44%44%78%56%67%56%44%67%25%75%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TLD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…