VCMHNX

CTCP BV Life · Bán buôn

6.200−600(-8,82%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VCM

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-8,82%
1 tuần
-8,82%
1 tháng
-1,59%
3 tháng
+6,90%
1 năm
-36,73%
2 năm
-22,50%
3 năm
-32,61%
5 năm
-25,75%
Tất cả
+8,20%
Trần
7.500
Sàn
6.300
TC
6.900
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
6.800200
6.90010.200
7.0002.300
Dư mua 0Dư bán 16.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/12/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/120 tỷ−4 cp
15/070 tỷ−62 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−12,60,0−3,61,28,6−22,7−4,4−1,56,3−8,8−34,7
20258,5−16,91,4−12,051,5−25,0−1,31,424,08,60,0−5,915,9
2024−12,7−8,01,69,424,3−9,2−6,335,1−16,0−8,915,0−6,84,5
20237,11,92,80,0−13,625,38,0−30,0−13,323,7−19,71,3−19,9
2022−2,12,74,21,5−9,9−19,919,715,920,0−20,219,8−10,19,9
202117,5−0,32,7−7,9−2,9−1,2−10,0−4,06,37,120,6−5,518,9
20205,8−48,2−42,86,23,5−2,8−3,0−9,11,3−1,38,71,2−67,5
20196,938,0−0,90,021,9−13,832,551,00,06,74,26,0262,2
2018−3,8−8,1−10,41,222,08,8−10,4−6,931,8−26,416,74,65,1
20171,730,06,7−0,45,9−25,5−11,65,68,9−11,93,78,211,4
TB2,9−2,1−3,5−0,610,4−5,5−0,55,56,1−1,67,7−0,826,7
% năm tăng60%40%60%40%70%30%30%50%60%50%78%56%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VCM. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…