PLPHOSE

CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê · SX Nhựa - Hóa chất

3.490+40(+1,16%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PLP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,16%
1 tuần
-3,06%
1 tháng
-1,41%
3 tháng
-19,95%
1 năm
-41,34%
2 năm
-25,11%
3 năm
-14,67%
5 năm
-73,76%
Tất cả
-51,26%
Trần
3.610
Sàn
3.150
TC
3.380
Mở
3.200
Cao
3.370
Thấp
3.200
KL
15.200
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2003.230
3.36028.000
7003.220
3.37020.100
1.2003.210
3.45020.200
Dư mua 2.100Dư bán 68.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−0,8 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+300 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−300 cp
27/100 tỷ−6 nghìn cp
26/100 tỷ−2 nghìn cp
23/100 tỷ−700 cp
22/100 tỷ+2 nghìn cp
21/100 tỷ−500 cp
20/100 tỷ−2 nghìn cp
19/100 tỷ+2 nghìn cp
16/100 tỷ−900 cp
15/100 tỷ+500 cp
14/100 tỷ−3 nghìn cp
13/100 tỷ+700 cp
12/100 tỷ+2 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 26/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−20,7 tỷ

Bán ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/060 tỷ−282 cp
06/080 tỷ−14 cp
22/050 tỷ−30 cp
07/030 tỷ−212 cp
13/110 tỷ−9 cp
15/100 tỷ−15 cp
22/090 tỷ−100 cp
15/080 tỷ−52 cp
14/08−0,6 tỷ−115 nghìn cp
22/060 tỷ−5 cp
01/06+0,6 tỷ+115 nghìn cp
27/040 tỷ−50 cp
30/030 tỷ−400 cp
06/030 tỷ−99 cp
16/010 tỷ−500 cp
21/110 tỷ−6 cp
16/110 tỷ−20 cp
01/110 tỷ−14 cp
31/100 tỷ−100 cp
03/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−7,4−2,9−3,1−13,1−9,2−1,05,30,7−14,2−4,0−3,1−42,3
20256,80,0−4,2−14,82,70,523,55,60,05,626,0−17,229,3
20249,012,8−2,7−8,59,3−0,81,8−3,9−2,0−4,0−2,23,810,9
202319,0−9,80,00,027,7−4,43,4−8,6−8,1−19,58,83,42,9
2022−10,77,518,7−25,6−21,1−29,712,05,1−22,0−28,0−4,1−12,0−73,8
2021−4,30,215,3−4,3−10,918,8−10,929,610,816,15,94,183,5
20200,0−0,2−37,031,68,229,61,813,8−1,0−15,112,030,765,6
2019−7,2−1,92,5−1,7−0,8−2,7−15,415,68,7−14,3−5,2−2,8−25,6
2018−9,919,1−6,8−25,6−15,72,3−0,322,2−2,1−16,120,0−12,9−32,8
201711,8−5,80,8−20,7
TB−0,52,8−1,9−6,9−1,11,42,48,9−1,8−8,56,9−2,67,5
% năm tăng33%44%33%11%44%44%67%78%30%20%67%44%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PLP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…