PETHOSE

Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí · Bán buôn

50.000−1.000(-1,96%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PET

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,96%
1 tuần
-2,15%
1 tháng
-1,96%
3 tháng
+28,53%
1 năm
+137,42%
2 năm
+175,03%
3 năm
+216,46%
5 năm
+181,53%
Tất cả
+912,15%
Trần
54.500
Sàn
47.450
TC
51.000
Mở
51.000
Cao
51.000
Thấp
49.900
KL
385.600
GT
19,4 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.70050.000
50.400200
2.30049.950
50.5002.000
17.80049.900
50.600400
Dư mua 21.800Dư bán 2.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 44/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,5 tỷ
60 phiên
−2,2 tỷ
1 năm
−3,8 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−100 cp
05/11−0,1 tỷ−1 nghìn cp
04/110 tỷ−900 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/10−0,4 tỷ−8 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ−5 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−5 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ−4 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 02/11/2026
5 phiên
−1,5 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−147,8 tỷ
1 năm
−178,8 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/11−0,2 tỷ−4 nghìn cp
20/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
14/10−0,3 tỷ−6 nghìn cp
12/10−0,4 tỷ−8 nghìn cp
08/10−0,4 tỷ−7 nghìn cp
02/100 tỷ−700 cp
01/10+0,2 tỷ+3 nghìn cp
29/09−0,4 tỷ−7 nghìn cp
25/09+0,3 tỷ+6 nghìn cp
23/09+0,3 tỷ+8 nghìn cp
21/09+0,3 tỷ+7 nghìn cp
18/09+0,1 tỷ+2 nghìn cp
14/09+0,3 tỷ+7 nghìn cp
10/09+0,3 tỷ+7 nghìn cp
03/09−0,2 tỷ−6 nghìn cp
21/08−0,1 tỷ−1 nghìn cp
17/08+0,1 tỷ+1 nghìn cp
03/08+0,2 tỷ+6 nghìn cp
20/07−0,2 tỷ−6 nghìn cp
01/07+0,1 tỷ+1 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,928,823,0−7,75,013,5−1,32,446,3−10,2−2,2110,9
2025−8,86,8−11,5−14,224,73,956,2−12,9−6,6−1,26,38,438,7
2024−7,9−1,616,0−15,923,8−10,6−2,86,3−3,4−0,9−4,9−1,0−8,9
202333,3−7,6−1,722,24,06,68,65,0−4,5−24,015,014,177,7
2022−3,959,812,1−21,3−17,2−8,3−10,128,7−25,5−31,0−16,5−1,1−49,5
2021−8,311,838,3−12,613,80,1−2,328,8−2,515,7−2,921,4135,6
20201,6−4,2−12,79,817,00,50,521,07,7−4,974,00,3138,4
20192,35,85,0−2,20,5−4,8−0,81,3−1,62,2−1,1−0,85,4
2018−5,0−5,50,0−1,75,2−3,5−3,2−1,53,1−3,2−5,4−3,8−22,6
20170,05,8−0,80,82,89,3−3,0−6,40,0−2,06,011,524,9
TB−0,410,06,8−4,38,00,74,27,31,3−6,07,85,437,8
% năm tăng30%60%50%30%90%60%30%70%30%20%44%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PET. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…