TIGHNX

CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long · Bất động sản

4.400−400(-8,33%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TIG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-8,33%
1 tuần
-13,73%
1 tháng
-21,43%
3 tháng
-22,81%
1 năm
-43,59%
2 năm
-67,16%
3 năm
-54,36%
5 năm
-68,53%
Tất cả
-55,42%
Trần
5.200
Sàn
4.400
TC
4.800
Mở
4.800
Cao
4.800
Thấp
4.400
KL
973.100
GT
4,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
4.4001.815.200
4.500130.700
4.600103.000
Dư mua 0Dư bán 3.219.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,3 tỷ
20 phiên
+0,3 tỷ
60 phiên
−1,3 tỷ
1 năm
+0,9 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+800 cp
05/11+0,2 tỷ+32 nghìn cp
04/11+0,1 tỷ+30 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/10−0,2 tỷ−38 nghìn cp
26/10−0,1 tỷ−16 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/10+0,2 tỷ+38 nghìn cp
21/10+0,1 tỷ+16 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ−8 nghìn cp
16/100 tỷ+100 cp
15/100 tỷ−4 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+7 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 25/03/2026
5 phiên
−12,2 tỷ
20 phiên
+0,4 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
25/03−9,3 tỷ−1,15 triệu cp
12/03−1,6 tỷ−200 nghìn cp
10/03+0,6 tỷ+98 nghìn cp
09/03+1,1 tỷ+161 nghìn cp
06/03−3,0 tỷ−360 nghìn cp
04/02+2,6 tỷ+300 nghìn cp
03/02+5,3 tỷ+600 nghìn cp
22/010 tỷ−5 nghìn cp
20/01+0,4 tỷ+50 nghìn cp
19/010 tỷ+5 nghìn cp
07/01+0,6 tỷ+72 nghìn cp
06/01+2,3 tỷ+274 nghìn cp
05/01+1,3 tỷ+158 nghìn cp
03/120 tỷ−311 cp
09/070 tỷ−82 cp
23/050 tỷ−2 cp
02/040 tỷ−100 cp
31/100 tỷ−66 cp
20/060 tỷ−100 cp
20/030 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−1,2−15,5−7,01,5−4,5−6,31,7−8,2−8,9−13,7−48,2
2025−5,3−4,8−6,7−44,612,91,433,88,4−14,6−9,1−3,710,4−36,1
2024−4,04,28,8−11,017,43,5−0,7−6,83,7−5,00,7−1,56,4
202322,1−11,7−6,110,333,6−4,314,5−7,9−13,0−2,015,620,278,6
2022−20,010,714,6−28,5−3,9−27,61,66,2−13,3−25,4−8,75,4−66,0
2021−5,319,518,636,24,4−3,5−1,029,3−2,418,85,840,0305,5
2020−3,114,6−33,818,919,72,9−11,56,57,8−13,612,822,430,6
2019−7,84,212,942,13,0−10,7−6,03,518,027,147,9−1,5201,6
20182,5−7,35,20,0−5,0−10,52,9−11,40,0−3,2−7,3−7,9−35,8
20172,38,5−5,2−2,716,44,9−2,30,00,0−11,82,75,216,2
TB−1,83,7−0,71,410,0−4,82,53,0−2,2−3,37,310,355,7
% năm tăng30%60%50%40%80%40%40%60%30%20%67%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TIG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…