VBCHNX

CTCP Nhựa - Bao bì Vinh · SX Nhựa - Hóa chất

19.0000(0,00%)Đóng cửa 03/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VBC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-1,55%
3 tháng
+3,26%
1 năm
+1,88%
2 năm
+11,90%
3 năm
+35,23%
5 năm
+18,31%
Tất cả
+381,01%
Trần
20.900
Sàn
17.100
TC
19.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
60017.400
19.000400
10017.100
19.1001.000
Dư mua 700Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/11/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/110 tỷ−78 cp
17/110 tỷ−2 cp
31/100 tỷ−50 cp
16/090 tỷ−17 cp
15/070 tỷ−50 cp
24/050 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,90,94,7−4,5−4,33,4−3,24,90,0−1,60,0−1,0
20251,55,90,0−1,92,52,03,41,4−8,0−0,55,12,514,1
2024−11,40,02,6−1,59,40,55,0−7,61,03,6−1,0−0,5−1,5
2023−2,0−17,56,1−9,56,72,7−2,1−3,89,5−7,60,021,5−1,6
202238,71,42,80,0−5,40,9−1,5−21,2−19,3−0,5−11,532,40,9
20211,4−1,82,7−10,94,813,5−17,412,516,80,4−3,28,423,9
20209,4−1,711,6−6,3−3,932,9−19,1−1,210,7−8,56,524,353,9
20192,72,71,5−3,15,30,0−5,83,41,1−8,51,8−8,1−8,0
2018−6,4−6,116,9−14,51,9−10,315,1−9,00,5−8,4−2,11,7−23,0
20170,0−5,76,13,67,524,1−1,6−11,66,3−13,2−10,2−1,2−1,6
TB3,3−2,25,5−4,82,57,0−2,7−3,21,9−4,5−1,69,06,3
% năm tăng50%40%90%10%70%80%30%40%70%20%33%67%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VBC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…