THSHNX

CTCP Thanh Hoa - Sông Đà · Bán buôn

8.3000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá THS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-9,78%
3 tháng
-8,79%
1 năm
-27,76%
2 năm
-10,17%
3 năm
+2,09%
5 năm
-54,94%
Tất cả
+330,05%
Trần
9.100
Sàn
7.500
TC
8.300
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
9.000100
Dư mua 0Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 03/10/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
03/100 tỷ−45 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−20,20,00,0−0,80,00,00,01,10,0−9,80,0−27,8
202519,7−7,70,043,120,37,1−9,7−16,80,00,00,00,053,2
20240,012,1−10,818,00,031,0−0,70,00,0−18,2−26,50,0−7,7
20230,0−32,5−5,1−6,2−11,455,4−24,211,8−9,0−9,1−9,10,0−47,3
2022−25,4−3,6142,2−49,319,4−0,5−10,4106,7−50,219,40,00,015,7
20210,00,016,0111,3103,2−38,233,00,04,3−5,6−27,60,0191,7
20200,00,00,0−9,90,00,00,00,00,00,00,00,0−9,9
20199,80,04,0−9,320,70,0−23,20,010,10,0−9,10,0−4,0
2018−4,413,9−8,20,07,39,20,08,25,83,7−0,90,037,9
201713,0−1,0−4,821,4−9,515,7−18,13,99,4−8,613,55,838,3
TB−0,7−1,913,311,815,08,0−5,311,5−3,0−2,8−6,60,629,8
% năm tăng30%20%30%40%50%50%10%50%40%20%11%11%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về THS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…