SHSHNX

CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội · Chứng khoán

13.500+200(+1,50%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SHS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,50%
1 tuần
+10,66%
1 tháng
+8,96%
3 tháng
-10,48%
1 năm
-37,79%
2 năm
+17,09%
3 năm
+3,93%
5 năm
-26,87%
Tất cả
+181,25%
Trần
14.600
Sàn
12.000
TC
13.300
Mở
13.400
Cao
13.700
Thấp
12.800
KL
15.645.300
GT
206,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
282.30013.300
13.400204.800
1.011.20013.200
13.5001.119.800
1.048.50013.100
13.6001.009.600
Dư mua 8.869.500Dư bán 6.165.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+22,0 tỷ
20 phiên
−30,7 tỷ
60 phiên
+11,1 tỷ
1 năm
+44,4 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+21,3 tỷ+1,64 triệu cp
05/11−23,6 tỷ−1,75 triệu cp
04/11−5,5 tỷ−410 nghìn cp
03/11−0,9 tỷ−68 nghìn cp
02/11+30,6 tỷ+2,56 triệu cp
30/10+0,6 tỷ+48 nghìn cp
29/10+6,3 tỷ+502 nghìn cp
28/10−0,7 tỷ−54 nghìn cp
27/10+1,2 tỷ+95 nghìn cp
26/10+0,8 tỷ+63 nghìn cp
23/10+1,2 tỷ+98 nghìn cp
22/10−1,5 tỷ−113 nghìn cp
21/10−8,4 tỷ−655 nghìn cp
20/10−26,4 tỷ−2,13 triệu cp
19/10−16,6 tỷ−1,31 triệu cp
16/10−13,5 tỷ−1,09 triệu cp
15/10−7,8 tỷ−627 nghìn cp
14/10+10,5 tỷ+888 nghìn cp
13/10+1,7 tỷ+148 nghìn cp
12/10−0,2 tỷ−14 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 04/11/2026
5 phiên
+0,5 tỷ
20 phiên
−342,9 tỷ
60 phiên
+156,0 tỷ
1 năm
−187,6 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/11+0,3 tỷ+22 nghìn cp
22/100 tỷ+550 cp
20/10+0,3 tỷ+22 nghìn cp
15/100 tỷ−900 cp
23/090 tỷ−550 cp
21/08−0,3 tỷ−18 nghìn cp
17/08−0,3 tỷ−18 nghìn cp
14/080 tỷ+900 cp
11/080 tỷ+3 nghìn cp
06/08−340,0 tỷ−20,00 triệu cp
04/080 tỷ+800 cp
03/08−3,9 tỷ−250 nghìn cp
31/07−5,4 tỷ−350 nghìn cp
30/07−1,7 tỷ−104 nghìn cp
29/07+0,3 tỷ+18 nghìn cp
23/07−0,9 tỷ−62 nghìn cp
22/07−1,2 tỷ−80 nghìn cp
21/07+1,2 tỷ+80 nghìn cp
20/07+3,5 tỷ+230 nghìn cp
16/07+5,2 tỷ+318 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−9,21,1−11,61,26,52,8−17,83,9−17,7−2,210,7−31,7
20250,011,70,71,06,5−1,578,326,9−12,0−10,5−8,7−1,990,4
2024−3,2−3,313,6−8,9−0,5−7,7−3,61,3−4,9−9,0−7,0−3,1−32,3
202319,1−19,013,59,814,913,818,219,2−7,5−25,140,44,4125,1
2022−21,110,6−8,2−27,2−6,2−25,320,50,8−20,4−26,714,4−4,6−68,5
2021−10,520,15,2−3,238,815,7−4,130,4−7,96,141,8−7,3182,6
2020−7,911,1−27,740,39,934,3−8,814,37,02,516,574,7255,8
2019−6,39,5−0,71,8−1,80,4−9,1−14,38,8−2,1−2,6−3,6−20,4
20188,5−2,33,2−16,0−14,4−19,33,98,510,6−15,5−4,0−5,9−39,6
20178,933,721,4−2,543,935,08,60,014,7−3,517,74,9396,7
TB−2,27,30,9−0,49,84,88,69,1−2,9−8,612,06,498,9
% năm tăng30%70%60%50%60%60%50%80%40%20%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SHS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…