SGNHOSE

CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn · Vận tải - kho bãi

58.500−1.600(-2,66%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SGN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,66%
1 tuần
+0,39%
1 tháng
+21,88%
3 tháng
+9,41%
1 năm
-1,71%
2 năm
-17,56%
3 năm
-2,47%
5 năm
+0,74%
Tất cả
+178,17%
Trần
64.300
Sàn
55.900
TC
60.100
Mở
59.200
Cao
60.100
Thấp
57.500
KL
26.900
GT
1,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20057.700
58.700100
50057.500
58.900800
30057.300
59.000500
Dư mua 1.000Dư bán 1.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,3 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
+9,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/11−0,2 tỷ−3 nghìn cp
03/110 tỷ−600 cp
02/11−0,1 tỷ−2 nghìn cp
30/10−0,1 tỷ−1 nghìn cp
29/100 tỷ−23 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−100 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 21/11/2025
5 phiên
−240,7 tỷ
20 phiên
−238,1 tỷ
60 phiên
−430,6 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
21/110 tỷ−4 cp
22/050 tỷ−82 cp
31/100 tỷ−58 cp
15/100 tỷ−76 cp
13/10−240,7 tỷ−3,41 triệu cp
06/10+0,3 tỷ+5 nghìn cp
05/100 tỷ+600 cp
04/10+0,3 tỷ+5 nghìn cp
03/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
02/10+0,4 tỷ+6 nghìn cp
29/090 tỷ+100 cp
28/090 tỷ+200 cp
27/09+0,1 tỷ+2 nghìn cp
26/090 tỷ+100 cp
21/09+0,1 tỷ+1 nghìn cp
20/09+0,6 tỷ+8 nghìn cp
19/09+0,2 tỷ+3 nghìn cp
18/09+0,2 tỷ+3 nghìn cp
15/09+0,1 tỷ+2 nghìn cp
13/090 tỷ+200 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,4−4,0−9,93,6−1,73,01,8−2,9−3,716,70,42,8
20255,09,1−13,7−22,53,4−4,55,7−1,6−2,0−0,5−2,4−1,8−26,6
2024−4,02,44,4−2,20,411,64,3−1,3−2,8−1,55,61,919,4
20235,35,05,31,40,0−0,32,3−2,0−2,2−7,71,910,419,6
2022−3,414,6−2,3−7,4−2,1−2,210,3−0,9−5,4−10,8−3,57,2−8,4
2021−5,23,31,2−0,3−5,95,30,4−4,06,12,60,01,44,3
2020−4,5−14,7−8,66,30,0−2,1−2,20,92,7−0,36,11,0−16,0
20198,0−4,41,06,81,2−11,24,0−1,2−3,1−1,1−0,13,51,8
2018−5,4−4,9−3,51,40,6−4,39,0−3,6−2,0−2,2−7,40,0−20,9
2017−0,616,99,7−0,5−2,89,23,8−14,02,80,713,5−1,439,2
TB−0,32,3−1,6−1,3−0,70,53,9−3,1−1,0−0,41,52,51,4
% năm tăng40%60%50%50%40%40%90%10%30%30%44%67%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SGN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…