SHIHOSE

CTCP Quốc tế Sơn Hà · SX Phụ trợ

14.1500(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SHI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+1,07%
1 tháng
+1,07%
3 tháng
+1,07%
1 năm
-0,35%
2 năm
+1,07%
3 năm
+7,69%
5 năm
+2,17%
Tất cả
+145,23%
Trần
15.100
Sàn
13.200
TC
14.150
Mở
14.150
Cao
14.200
Thấp
14.150
KL
266.000
GT
3,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
12.10014.150
14.2001.000
7.00014.100
14.250800
2.00014.050
14.300600
Dư mua 21.100Dư bán 2.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,7 tỷ
20 phiên
+0,4 tỷ
60 phiên
+2,4 tỷ
1 năm
+3,0 tỷ

Mua ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,2 tỷ+14 nghìn cp
05/11+0,1 tỷ+5 nghìn cp
04/11+0,2 tỷ+13 nghìn cp
03/11+0,2 tỷ+17 nghìn cp
02/110 tỷ−1 nghìn cp
30/10+0,1 tỷ+6 nghìn cp
29/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
28/10+0,1 tỷ+4 nghìn cp
27/100 tỷ+1 nghìn cp
26/10+0,1 tỷ+6 nghìn cp
23/100 tỷ+2 nghìn cp
22/100 tỷ−500 cp
21/10+0,1 tỷ+8 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+400 cp
16/10−0,1 tỷ−6 nghìn cp
15/10−0,2 tỷ−14 nghìn cp
14/10−0,3 tỷ−20 nghìn cp
13/10−0,1 tỷ−7 nghìn cp
12/10−0,1 tỷ−7 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 19/08/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
19/080 tỷ−2 cp
21/110 tỷ−6 cp
14/100 tỷ−3 cp
17/090 tỷ−20 cp
11/090 tỷ−206 cp
29/080 tỷ0 cp
28/080 tỷ−7 cp
06/080 tỷ−48 cp
09/070 tỷ−75 cp
22/050 tỷ−48 cp
12/110 tỷ−34 cp
15/100 tỷ−16 cp
26/060 tỷ−81 cp
22/090 tỷ−100 cp
06/090 tỷ−78 cp
18/080 tỷ−100 cp
14/080 tỷ−22 cp
28/070 tỷ−20 cp
26/070 tỷ−400 cp
28/060 tỷ−68 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,4−0,7−0,41,1−0,41,4−2,10,7−0,70,01,1−2,4
2025−2,9−1,34,0−7,6−0,46,12,1−6,01,11,12,1−0,7−3,3
2024−0,310,7−0,7−0,62,7−2,60,3−1,0−0,40,4−0,67,815,8
20235,7−11,7−1,41,1−1,1−4,74,27,0−6,5−0,40,8−0,8−9,1
2022−6,015,2−2,9−9,1−1,7−1,44,85,9−0,40,7−1,00,72,9
20216,510,335,249,935,6−13,6−15,10,0−18,29,66,2−2,5120,0
20200,00,6−9,46,94,0−1,31,58,7−6,02,55,73,516,3
201912,213,3−3,76,81,36,94,711,4−13,69,9−2,7−1,849,9
2018−2,3−8,7−1,013,57,90,3−8,6−4,62,70,9−1,76,22,3
2017−1,93,92,4−6,112,1−1,53,3−9,42,20,5−4,0−2,5−2,5
TB0,93,22,25,66,0−1,0−0,51,3−4,02,50,51,121,4
% năm tăng30%60%30%60%60%40%70%50%30%80%44%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SHI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…