NHHHOSE

CTCP Nhựa Hà Nội · SX Thiết bị, máy móc

9.670+30(+0,31%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NHH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,31%
1 tuần
+1,68%
1 tháng
+0,31%
3 tháng
+7,44%
1 năm
-16,64%
2 năm
-29,72%
3 năm
-51,11%
5 năm
-67,16%
Tất cả
-30,38%
Trần
10.300
Sàn
8.970
TC
9.640
Mở
9.030
Cao
9.590
Thấp
9.030
KL
8.200
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2009.140
9.580300
2009.130
9.590700
11.0009.120
9.600200
Dư mua 11.400Dư bán 1.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,8 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+100 cp
05/110 tỷ+300 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−200 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ−200 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+400 cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
−0,5 tỷ
20 phiên
−1,5 tỷ
60 phiên
+5,1 tỷ

Bán ròng 5 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−29 cp
02/07−0,5 tỷ−50 nghìn cp
17/120 tỷ−58 cp
31/100 tỷ−50 cp
14/100 tỷ−81 cp
13/09+0,7 tỷ+50 nghìn cp
26/08−13,1 tỷ−947 nghìn cp
23/08−13,1 tỷ−902 nghìn cp
22/08−10,5 tỷ−700 nghìn cp
10/060 tỷ−30 cp
05/060 tỷ−42 cp
18/12+24,4 tỷ+1,20 triệu cp
03/10+0,5 tỷ+28 nghìn cp
02/10−0,2 tỷ−11 nghìn cp
29/09−2,0 tỷ−121 nghìn cp
13/09+5,4 tỷ+345 nghìn cp
23/08−0,6 tỷ−45 nghìn cp
15/080 tỷ−60 cp
25/05+2,6 tỷ+167 nghìn cp
24/05+5,1 tỷ+325 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,9−0,9−8,64,5−1,90,5−3,5−2,00,0−2,91,7−16,3
2025−0,80,80,0−14,1−1,9−3,725,2−5,80,8−4,51,3−2,5−9,1
20240,64,6−6,8−6,916,3−10,6−0,9−16,31,51,0−9,00,0−26,5
202317,6−11,40,05,111,9−3,35,4−7,213,22,117,6−8,044,8
2022−27,44,30,0−22,5−3,0−26,48,53,2−12,0−1,513,4−9,1−58,1
202112,77,8−7,30,0−7,1−2,7−21,1−8,8−8,914,1−4,8−1,2−28,5
20206,4−6,2−18,713,816,5−8,61,527,2−3,6−8,30,814,429,4
20195,00,0−7,5−3,7−13,014,712,536,371,321,6−6,4−3,8168,3
2018−3,3−1,92,40,2−5,010,6−1,2−2,412,2−18,511,0−12,8−12,7
2017−10,19,4−0,2
TB0,8−0,3−5,2−2,61,4−3,32,92,78,3−0,73,7−2,613,4
% năm tăng56%44%11%44%33%33%56%33%56%40%67%11%38%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NHH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…