Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN3doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
SSCHOSECTCP Giống cây trồng Miền Nam71+1,3%+14,0%0-115%-101%0(5)(283)-30/10
SRCHOSECTCP Cao su Sao Vàng1.076+230%+285%36+1,7k%+438%479751.48523,530/10
SMBHOSECTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung381-1,2%+2,9%49-1,2%-23,7%1291.6375.4087,630/10
SKGHOSECTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang107-35,8%+8,7%0-99,0%-96,3%51463511,530/10
SHPHOSECTCP Thủy điện Miền Nam237+141%+0,5%141+344%+3,4%2111.3982.96710,530/10
SHBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội9.147-6,4%+42,8%4.119+14,3%+58,0%11.4478972.9733,630/10
SGTHOSECTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn311-5,3%+30,9%10-72,6%+112%486511992,530/10
SFGHOSECTCP Phân Bón Miền Nam632-8,1%-6,8%10-34,6%+9,1%3621983811,130/10
SFCHOSECTCP Nhiên liệu Sài Gòn502-2,8%+40,0%4-61,3%-20,5%243642.5487,330/10
SCSHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn284+1,8%-8,8%194+3,0%-4,8%5561.8837.2165,530/10
SC5HOSECTCP Xây dựng Số 5626+22,6%+12,9%6-52,7%-5,3%233682.8225,430/10
SBVHOSECTCP Siam Brothers Việt Nam138-13,2%-5,9%(10)-284%-193%(9)(338)28620,930/10
SBGHOSECTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba241-10,9%+4,1%12-61,4%+176%452001.05513,830/10
SAVHOSECTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex292-4,1%+15,9%16+620%-6,0%405821.3818,730/10
SAMHOSECTCP SAM Holdings1.633-27,6%+6,0%41-6,0%+236%9310235417,730/10
S4AHOSECTCP Thủy điện Sê San 4A89+41,8%+1,0%41+144%-3,4%1059634.1657,330/10
RYGHOSECTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia761+3,5%+41,4%18-52,5%+50,1%603471.3165,930/10
QNPHOSECTCP Cảng Quy Nhơn359-5,8%+18,6%31-26,1%-12,4%1147613.8807,830/10
QCGHOSECTCP Quốc Cường Gia Lai27+133%-76,0%(4)-103%-119%173(16)1.1079,530/10
PVPHOSECTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương838+16,0%+0,6%68-50,0%-2,4%2786513.1045,830/10
PVDHOSETổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí3.214+5,8%+25,0%71-56,6%-74,5%5407697517,530/10
PTCHOSECTCP Đầu Tư Icapital00,0%0,0%5+23,2%-86,2%131405289,730/10
PPCHOSECTCP Nhiệt điện Phả Lại1.882-34,1%+25,8%4-94,1%-170138929,730/10
PNJHOSECTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận6.995-17,4%-14,0%(257)--152%472(502)3.3014,630/10
PNCHOSECTCP Văn hóa Phương Nam187+23,6%+12,0%3--9,3%(11)238(1.163)-30/10
PMGHOSECTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung522+0,2%+23,5%15-34,6%+184%483321.1624,830/10
PITHOSECTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex80-29,6%-56,9%(11)--(23)(702)(1.636)-30/10
PHCHOSECTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings823+8,1%+145%2-56,8%-68,3%11424448,030/10
PGVHOSETổng Công ty Phát điện 3 - CTCP11.963-20,0%+43,3%1.221-15,7%+638%3.3991.0064.9314,130/10
PGIHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex1.029+1,8%+23,3%44-53,3%+17,0%2174002.3949,830/10
PGCHOSETổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP1.814-3,9%+54,9%43-36,7%+59,1%1377162.7455,330/10
PDVHOSECTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt738+8,3%+25,8%24+35,8%-27,3%602981.2736,630/10
PDRHOSECTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt24-55,3%-95,3%10-87,4%-88,1%2231053821,830/10
PC1HOSECTCP Tập Đoàn PC12.619+28,5%-20,1%258+98,0%-14,3%5696272.7056,130/10
PACHOSECTCP Pin Ắc quy Miền Nam962-4,5%+5,8%25-4,0%+52,8%733231.38210,530/10
ORSHOSECTCP Chứng khoán Tiên Phong489+33,8%+37,5%86-33,3%-35,3%25013855725,730/10
OGCHOSECTCP Tập đoàn Đại Dương756+143%+13,4%75+133%-2,2%952502778,230/10
NVTHOSECTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay155+4,3%+19,3%15+8,7%+61,0%4216342017,430/10
NSCHOSECTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam483-3,4%-1,9%14-65,2%-45,4%9782410.9375,530/10
NO1HOSECTCP Tập đoàn 911142-39,0%+82,8%2+66,2%+54,1%362(107)-30/10
NNCHOSECTCP Đá Núi Nhỏ149+13,0%+49,1%69+35,4%+62,8%1603.1619.7614,830/10
NHTHOSECTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa102+70,8%+33,7%17+65,4%+102%347142.8733,930/10
NCTHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài360+12,8%+13,4%98-13,1%-14,2%3173.75016.8074,830/10
NBBHOSECTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy50-+646%0+10,2%-87,9%128221130/10
MIGHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội1.145-15,2%+20,8%84-8,5%-31,5%2793991.40010,830/10
MHCHOSECTCP MHC11+15k%+2,1k%(33)--129%(68)(718)(832)-30/10
LSSHOSECTCP Mía Đường Lam Sơn554-20,0%+44,2%12+191%-23,5%2413654614,130/10
LM8HOSECTCP Lilama 18373+27,8%-20,4%3+52,9%-51,8%73201.21010,730/10
LHGHOSECTCP Long Hậu148-21,8%+31,9%54-28,7%+16,8%2411.0765.7564,630/10
LDGHOSECTCP Đầu tư LDG(6)-128%-105%(28)--126%(116)(110)1813030/10
SSCHOSE0-101%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước +1,3%±cùng kỳ +14,0%
LNST ±kỳ trước
-115%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(5) · (283)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRCHOSE36+438%
Doanh thu Q3
1.076
±kỳ trước +230%±cùng kỳ +285%
LNST ±kỳ trước
+1,7k%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
975 · 1.485
P/E
23,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMBHOSE49-23,7%
Doanh thu Q3
381
±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
-1,2%
LNST luỹ kế năm
129
EPS Q3 · 4 quý
1.637 · 5.408
P/E
7,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKGHOSE0-96,3%
Doanh thu Q3
107
±kỳ trước -35,8%±cùng kỳ +8,7%
LNST ±kỳ trước
-99,0%
LNST luỹ kế năm
51
EPS Q3 · 4 quý
4 · 635
P/E
11,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHPHOSE141+3,4%
Doanh thu Q3
237
±kỳ trước +141%±cùng kỳ +0,5%
LNST ±kỳ trước
+344%
LNST luỹ kế năm
211
EPS Q3 · 4 quý
1.398 · 2.967
P/E
10,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHBHOSE4.119+58,0%
Doanh thu Q3
9.147
±kỳ trước -6,4%±cùng kỳ +42,8%
LNST ±kỳ trước
+14,3%
LNST luỹ kế năm
11.447
EPS Q3 · 4 quý
897 · 2.973
P/E
3,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGTHOSE10+112%
Doanh thu Q3
311
±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +30,9%
LNST ±kỳ trước
-72,6%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
65 · 119
P/E
92,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFGHOSE10+9,1%
Doanh thu Q3
632
±kỳ trước -8,1%±cùng kỳ -6,8%
LNST ±kỳ trước
-34,6%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
219 · 838
P/E
11,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFCHOSE4-20,5%
Doanh thu Q3
502
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +40,0%
LNST ±kỳ trước
-61,3%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
364 · 2.548
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCSHOSE194-4,8%
Doanh thu Q3
284
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ -8,8%
LNST ±kỳ trước
+3,0%
LNST luỹ kế năm
556
EPS Q3 · 4 quý
1.883 · 7.216
P/E
5,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SC5HOSE6-5,3%
Doanh thu Q3
626
±kỳ trước +22,6%±cùng kỳ +12,9%
LNST ±kỳ trước
-52,7%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
368 · 2.822
P/E
5,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBVHOSE(10)-193%
Doanh thu Q3
138
±kỳ trước -13,2%±cùng kỳ -5,9%
LNST ±kỳ trước
-284%
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(338) · 286
P/E
20,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBGHOSE12+176%
Doanh thu Q3
241
±kỳ trước -10,9%±cùng kỳ +4,1%
LNST ±kỳ trước
-61,4%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
200 · 1.055
P/E
13,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAVHOSE16-6,0%
Doanh thu Q3
292
±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ +15,9%
LNST ±kỳ trước
+620%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
582 · 1.381
P/E
8,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAMHOSE41+236%
Doanh thu Q3
1.633
±kỳ trước -27,6%±cùng kỳ +6,0%
LNST ±kỳ trước
-6,0%
LNST luỹ kế năm
93
EPS Q3 · 4 quý
102 · 354
P/E
17,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S4AHOSE41-3,4%
Doanh thu Q3
89
±kỳ trước +41,8%±cùng kỳ +1,0%
LNST ±kỳ trước
+144%
LNST luỹ kế năm
105
EPS Q3 · 4 quý
963 · 4.165
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RYGHOSE18+50,1%
Doanh thu Q3
761
±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +41,4%
LNST ±kỳ trước
-52,5%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
347 · 1.316
P/E
5,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNPHOSE31-12,4%
Doanh thu Q3
359
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +18,6%
LNST ±kỳ trước
-26,1%
LNST luỹ kế năm
114
EPS Q3 · 4 quý
761 · 3.880
P/E
7,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QCGHOSE(4)-119%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước +133%±cùng kỳ -76,0%
LNST ±kỳ trước
-103%
LNST luỹ kế năm
173
EPS Q3 · 4 quý
(16) · 1.107
P/E
9,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVPHOSE68-2,4%
Doanh thu Q3
838
±kỳ trước +16,0%±cùng kỳ +0,6%
LNST ±kỳ trước
-50,0%
LNST luỹ kế năm
278
EPS Q3 · 4 quý
651 · 3.104
P/E
5,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVDHOSE71-74,5%
Doanh thu Q3
3.214
±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +25,0%
LNST ±kỳ trước
-56,6%
LNST luỹ kế năm
540
EPS Q3 · 4 quý
76 · 975
P/E
17,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTCHOSE5-86,2%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ 0,0%
LNST ±kỳ trước
+23,2%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
140 · 528
P/E
9,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPCHOSE4-
Doanh thu Q3
1.882
±kỳ trước -34,1%±cùng kỳ +25,8%
LNST ±kỳ trước
-94,1%
LNST luỹ kế năm
170
EPS Q3 · 4 quý
13 · 892
P/E
9,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNJHOSE(257)-152%
Doanh thu Q3
6.995
±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ -14,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
472
EPS Q3 · 4 quý
(502) · 3.301
P/E
4,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNCHOSE3-9,3%
Doanh thu Q3
187
±kỳ trước +23,6%±cùng kỳ +12,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
238 · (1.163)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMGHOSE15+184%
Doanh thu Q3
522
±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ +23,5%
LNST ±kỳ trước
-34,6%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
332 · 1.162
P/E
4,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PITHOSE(11)-
Doanh thu Q3
80
±kỳ trước -29,6%±cùng kỳ -56,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(23)
EPS Q3 · 4 quý
(702) · (1.636)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHCHOSE2-68,3%
Doanh thu Q3
823
±kỳ trước +8,1%±cùng kỳ +145%
LNST ±kỳ trước
-56,8%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
42 · 444
P/E
8,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGVHOSE1.221+638%
Doanh thu Q3
11.963
±kỳ trước -20,0%±cùng kỳ +43,3%
LNST ±kỳ trước
-15,7%
LNST luỹ kế năm
3.399
EPS Q3 · 4 quý
1.006 · 4.931
P/E
4,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGIHOSE44+17,0%
Doanh thu Q3
1.029
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +23,3%
LNST ±kỳ trước
-53,3%
LNST luỹ kế năm
217
EPS Q3 · 4 quý
400 · 2.394
P/E
9,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGCHOSE43+59,1%
Doanh thu Q3
1.814
±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ +54,9%
LNST ±kỳ trước
-36,7%
LNST luỹ kế năm
137
EPS Q3 · 4 quý
716 · 2.745
P/E
5,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDVHOSE24-27,3%
Doanh thu Q3
738
±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +25,8%
LNST ±kỳ trước
+35,8%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
298 · 1.273
P/E
6,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDRHOSE10-88,1%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước -55,3%±cùng kỳ -95,3%
LNST ±kỳ trước
-87,4%
LNST luỹ kế năm
223
EPS Q3 · 4 quý
10 · 538
P/E
21,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PC1HOSE258-14,3%
Doanh thu Q3
2.619
±kỳ trước +28,5%±cùng kỳ -20,1%
LNST ±kỳ trước
+98,0%
LNST luỹ kế năm
569
EPS Q3 · 4 quý
627 · 2.705
P/E
6,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PACHOSE25+52,8%
Doanh thu Q3
962
±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
-4,0%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
323 · 1.382
P/E
10,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ORSHOSE86-35,3%
Doanh thu Q3
489
±kỳ trước +33,8%±cùng kỳ +37,5%
LNST ±kỳ trước
-33,3%
LNST luỹ kế năm
250
EPS Q3 · 4 quý
138 · 557
P/E
25,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OGCHOSE75-2,2%
Doanh thu Q3
756
±kỳ trước +143%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
+133%
LNST luỹ kế năm
95
EPS Q3 · 4 quý
250 · 277
P/E
8,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVTHOSE15+61,0%
Doanh thu Q3
155
±kỳ trước +4,3%±cùng kỳ +19,3%
LNST ±kỳ trước
+8,7%
LNST luỹ kế năm
42
EPS Q3 · 4 quý
163 · 420
P/E
17,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSCHOSE14-45,4%
Doanh thu Q3
483
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ -1,9%
LNST ±kỳ trước
-65,2%
LNST luỹ kế năm
97
EPS Q3 · 4 quý
824 · 10.937
P/E
5,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NO1HOSE2+54,1%
Doanh thu Q3
142
±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +82,8%
LNST ±kỳ trước
+66,2%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
62 · (107)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NNCHOSE69+62,8%
Doanh thu Q3
149
±kỳ trước +13,0%±cùng kỳ +49,1%
LNST ±kỳ trước
+35,4%
LNST luỹ kế năm
160
EPS Q3 · 4 quý
3.161 · 9.761
P/E
4,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHTHOSE17+102%
Doanh thu Q3
102
±kỳ trước +70,8%±cùng kỳ +33,7%
LNST ±kỳ trước
+65,4%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
714 · 2.873
P/E
3,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCTHOSE98-14,2%
Doanh thu Q3
360
±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
-13,1%
LNST luỹ kế năm
317
EPS Q3 · 4 quý
3.750 · 16.807
P/E
4,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBBHOSE0-87,9%
Doanh thu Q3
50
±kỳ trước -±cùng kỳ +646%
LNST ±kỳ trước
+10,2%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
2 · 82
P/E
211
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MIGHOSE84-31,5%
Doanh thu Q3
1.145
±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +20,8%
LNST ±kỳ trước
-8,5%
LNST luỹ kế năm
279
EPS Q3 · 4 quý
399 · 1.400
P/E
10,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MHCHOSE(33)-129%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước +15k%±cùng kỳ +2,1k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(68)
EPS Q3 · 4 quý
(718) · (832)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LSSHOSE12-23,5%
Doanh thu Q3
554
±kỳ trước -20,0%±cùng kỳ +44,2%
LNST ±kỳ trước
+191%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
136 · 546
P/E
14,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LM8HOSE3-51,8%
Doanh thu Q3
373
±kỳ trước +27,8%±cùng kỳ -20,4%
LNST ±kỳ trước
+52,9%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
320 · 1.210
P/E
10,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LHGHOSE54+16,8%
Doanh thu Q3
148
±kỳ trước -21,8%±cùng kỳ +31,9%
LNST ±kỳ trước
-28,7%
LNST luỹ kế năm
241
EPS Q3 · 4 quý
1.076 · 5.756
P/E
4,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDGHOSE(28)-126%
Doanh thu Q3
(6)
±kỳ trước -128%±cùng kỳ -105%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(116)
EPS Q3 · 4 quý
(110) · 18
P/E
130
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…