Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.3doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| SSCHOSECTCP Giống cây trồng Miền Nam | 71 | +1,3% | +14,0% | 0 | -115% | -101% | 0 | (5) | (283) | - | 30/10 |
| SRCHOSECTCP Cao su Sao Vàng | 1.076 | +230% | +285% | 36 | +1,7k% | +438% | 47 | 975 | 1.485 | 23,5 | 30/10 |
| SMBHOSECTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 381 | -1,2% | +2,9% | 49 | -1,2% | -23,7% | 129 | 1.637 | 5.408 | 7,6 | 30/10 |
| SKGHOSECTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | 107 | -35,8% | +8,7% | 0 | -99,0% | -96,3% | 51 | 4 | 635 | 11,5 | 30/10 |
| SHPHOSECTCP Thủy điện Miền Nam | 237 | +141% | +0,5% | 141 | +344% | +3,4% | 211 | 1.398 | 2.967 | 10,5 | 30/10 |
| SHBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 9.147 | -6,4% | +42,8% | 4.119 | +14,3% | +58,0% | 11.447 | 897 | 2.973 | 3,6 | 30/10 |
| SGTHOSECTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 311 | -5,3% | +30,9% | 10 | -72,6% | +112% | 48 | 65 | 119 | 92,5 | 30/10 |
| SFGHOSECTCP Phân Bón Miền Nam | 632 | -8,1% | -6,8% | 10 | -34,6% | +9,1% | 36 | 219 | 838 | 11,1 | 30/10 |
| SFCHOSECTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 502 | -2,8% | +40,0% | 4 | -61,3% | -20,5% | 24 | 364 | 2.548 | 7,3 | 30/10 |
| SCSHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 284 | +1,8% | -8,8% | 194 | +3,0% | -4,8% | 556 | 1.883 | 7.216 | 5,5 | 30/10 |
| SC5HOSECTCP Xây dựng Số 5 | 626 | +22,6% | +12,9% | 6 | -52,7% | -5,3% | 23 | 368 | 2.822 | 5,4 | 30/10 |
| SBVHOSECTCP Siam Brothers Việt Nam | 138 | -13,2% | -5,9% | (10) | -284% | -193% | (9) | (338) | 286 | 20,9 | 30/10 |
| SBGHOSECTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 241 | -10,9% | +4,1% | 12 | -61,4% | +176% | 45 | 200 | 1.055 | 13,8 | 30/10 |
| SAVHOSECTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 292 | -4,1% | +15,9% | 16 | +620% | -6,0% | 40 | 582 | 1.381 | 8,7 | 30/10 |
| SAMHOSECTCP SAM Holdings | 1.633 | -27,6% | +6,0% | 41 | -6,0% | +236% | 93 | 102 | 354 | 17,7 | 30/10 |
| S4AHOSECTCP Thủy điện Sê San 4A | 89 | +41,8% | +1,0% | 41 | +144% | -3,4% | 105 | 963 | 4.165 | 7,3 | 30/10 |
| RYGHOSECTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 761 | +3,5% | +41,4% | 18 | -52,5% | +50,1% | 60 | 347 | 1.316 | 5,9 | 30/10 |
| QNPHOSECTCP Cảng Quy Nhơn | 359 | -5,8% | +18,6% | 31 | -26,1% | -12,4% | 114 | 761 | 3.880 | 7,8 | 30/10 |
| QCGHOSECTCP Quốc Cường Gia Lai | 27 | +133% | -76,0% | (4) | -103% | -119% | 173 | (16) | 1.107 | 9,5 | 30/10 |
| PVPHOSECTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 838 | +16,0% | +0,6% | 68 | -50,0% | -2,4% | 278 | 651 | 3.104 | 5,8 | 30/10 |
| PVDHOSETổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 3.214 | +5,8% | +25,0% | 71 | -56,6% | -74,5% | 540 | 76 | 975 | 17,5 | 30/10 |
| PTCHOSECTCP Đầu Tư Icapital | 0 | 0,0% | 0,0% | 5 | +23,2% | -86,2% | 13 | 140 | 528 | 9,7 | 30/10 |
| PPCHOSECTCP Nhiệt điện Phả Lại | 1.882 | -34,1% | +25,8% | 4 | -94,1% | - | 170 | 13 | 892 | 9,7 | 30/10 |
| PNJHOSECTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 6.995 | -17,4% | -14,0% | (257) | - | -152% | 472 | (502) | 3.301 | 4,6 | 30/10 |
| PNCHOSECTCP Văn hóa Phương Nam | 187 | +23,6% | +12,0% | 3 | - | -9,3% | (11) | 238 | (1.163) | - | 30/10 |
| PMGHOSECTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 522 | +0,2% | +23,5% | 15 | -34,6% | +184% | 48 | 332 | 1.162 | 4,8 | 30/10 |
| PITHOSECTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 80 | -29,6% | -56,9% | (11) | - | - | (23) | (702) | (1.636) | - | 30/10 |
| PHCHOSECTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | 823 | +8,1% | +145% | 2 | -56,8% | -68,3% | 11 | 42 | 444 | 8,0 | 30/10 |
| PGVHOSETổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 11.963 | -20,0% | +43,3% | 1.221 | -15,7% | +638% | 3.399 | 1.006 | 4.931 | 4,1 | 30/10 |
| PGIHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 1.029 | +1,8% | +23,3% | 44 | -53,3% | +17,0% | 217 | 400 | 2.394 | 9,8 | 30/10 |
| PGCHOSETổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 1.814 | -3,9% | +54,9% | 43 | -36,7% | +59,1% | 137 | 716 | 2.745 | 5,3 | 30/10 |
| PDVHOSECTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 738 | +8,3% | +25,8% | 24 | +35,8% | -27,3% | 60 | 298 | 1.273 | 6,6 | 30/10 |
| PDRHOSECTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | 24 | -55,3% | -95,3% | 10 | -87,4% | -88,1% | 223 | 10 | 538 | 21,8 | 30/10 |
| PC1HOSECTCP Tập Đoàn PC1 | 2.619 | +28,5% | -20,1% | 258 | +98,0% | -14,3% | 569 | 627 | 2.705 | 6,1 | 30/10 |
| PACHOSECTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 962 | -4,5% | +5,8% | 25 | -4,0% | +52,8% | 73 | 323 | 1.382 | 10,5 | 30/10 |
| ORSHOSECTCP Chứng khoán Tiên Phong | 489 | +33,8% | +37,5% | 86 | -33,3% | -35,3% | 250 | 138 | 557 | 25,7 | 30/10 |
| OGCHOSECTCP Tập đoàn Đại Dương | 756 | +143% | +13,4% | 75 | +133% | -2,2% | 95 | 250 | 277 | 8,2 | 30/10 |
| NVTHOSECTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | 155 | +4,3% | +19,3% | 15 | +8,7% | +61,0% | 42 | 163 | 420 | 17,4 | 30/10 |
| NSCHOSECTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 483 | -3,4% | -1,9% | 14 | -65,2% | -45,4% | 97 | 824 | 10.937 | 5,5 | 30/10 |
| NO1HOSECTCP Tập đoàn 911 | 142 | -39,0% | +82,8% | 2 | +66,2% | +54,1% | 3 | 62 | (107) | - | 30/10 |
| NNCHOSECTCP Đá Núi Nhỏ | 149 | +13,0% | +49,1% | 69 | +35,4% | +62,8% | 160 | 3.161 | 9.761 | 4,8 | 30/10 |
| NHTHOSECTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 102 | +70,8% | +33,7% | 17 | +65,4% | +102% | 34 | 714 | 2.873 | 3,9 | 30/10 |
| NCTHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 360 | +12,8% | +13,4% | 98 | -13,1% | -14,2% | 317 | 3.750 | 16.807 | 4,8 | 30/10 |
| NBBHOSECTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | 50 | - | +646% | 0 | +10,2% | -87,9% | 1 | 2 | 82 | 211 | 30/10 |
| MIGHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 1.145 | -15,2% | +20,8% | 84 | -8,5% | -31,5% | 279 | 399 | 1.400 | 10,8 | 30/10 |
| MHCHOSECTCP MHC | 11 | +15k% | +2,1k% | (33) | - | -129% | (68) | (718) | (832) | - | 30/10 |
| LSSHOSECTCP Mía Đường Lam Sơn | 554 | -20,0% | +44,2% | 12 | +191% | -23,5% | 24 | 136 | 546 | 14,1 | 30/10 |
| LM8HOSECTCP Lilama 18 | 373 | +27,8% | -20,4% | 3 | +52,9% | -51,8% | 7 | 320 | 1.210 | 10,7 | 30/10 |
| LHGHOSECTCP Long Hậu | 148 | -21,8% | +31,9% | 54 | -28,7% | +16,8% | 241 | 1.076 | 5.756 | 4,6 | 30/10 |
| LDGHOSECTCP Đầu tư LDG | (6) | -128% | -105% | (28) | - | -126% | (116) | (110) | 18 | 130 | 30/10 |
SSCHOSE0-101%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước +1,3%±cùng kỳ +14,0%
- LNST ±kỳ trước
- -115%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (5) · (283)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRCHOSE36+438%
- Doanh thu Q3
- 1.076
- ±kỳ trước +230%±cùng kỳ +285%
- LNST ±kỳ trước
- +1,7k%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 975 · 1.485
- P/E
- 23,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMBHOSE49-23,7%
- Doanh thu Q3
- 381
- ±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +2,9%
- LNST ±kỳ trước
- -1,2%
- LNST luỹ kế năm
- 129
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.637 · 5.408
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKGHOSE0-96,3%
- Doanh thu Q3
- 107
- ±kỳ trước -35,8%±cùng kỳ +8,7%
- LNST ±kỳ trước
- -99,0%
- LNST luỹ kế năm
- 51
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · 635
- P/E
- 11,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHPHOSE141+3,4%
- Doanh thu Q3
- 237
- ±kỳ trước +141%±cùng kỳ +0,5%
- LNST ±kỳ trước
- +344%
- LNST luỹ kế năm
- 211
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.398 · 2.967
- P/E
- 10,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHBHOSE4.119+58,0%
- Doanh thu Q3
- 9.147
- ±kỳ trước -6,4%±cùng kỳ +42,8%
- LNST ±kỳ trước
- +14,3%
- LNST luỹ kế năm
- 11.447
- EPS Q3 · 4 quý
- 897 · 2.973
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGTHOSE10+112%
- Doanh thu Q3
- 311
- ±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +30,9%
- LNST ±kỳ trước
- -72,6%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 65 · 119
- P/E
- 92,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFGHOSE10+9,1%
- Doanh thu Q3
- 632
- ±kỳ trước -8,1%±cùng kỳ -6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -34,6%
- LNST luỹ kế năm
- 36
- EPS Q3 · 4 quý
- 219 · 838
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFCHOSE4-20,5%
- Doanh thu Q3
- 502
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +40,0%
- LNST ±kỳ trước
- -61,3%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 364 · 2.548
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCSHOSE194-4,8%
- Doanh thu Q3
- 284
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ -8,8%
- LNST ±kỳ trước
- +3,0%
- LNST luỹ kế năm
- 556
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.883 · 7.216
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SC5HOSE6-5,3%
- Doanh thu Q3
- 626
- ±kỳ trước +22,6%±cùng kỳ +12,9%
- LNST ±kỳ trước
- -52,7%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 368 · 2.822
- P/E
- 5,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBVHOSE(10)-193%
- Doanh thu Q3
- 138
- ±kỳ trước -13,2%±cùng kỳ -5,9%
- LNST ±kỳ trước
- -284%
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (338) · 286
- P/E
- 20,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBGHOSE12+176%
- Doanh thu Q3
- 241
- ±kỳ trước -10,9%±cùng kỳ +4,1%
- LNST ±kỳ trước
- -61,4%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 200 · 1.055
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAVHOSE16-6,0%
- Doanh thu Q3
- 292
- ±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ +15,9%
- LNST ±kỳ trước
- +620%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 582 · 1.381
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAMHOSE41+236%
- Doanh thu Q3
- 1.633
- ±kỳ trước -27,6%±cùng kỳ +6,0%
- LNST ±kỳ trước
- -6,0%
- LNST luỹ kế năm
- 93
- EPS Q3 · 4 quý
- 102 · 354
- P/E
- 17,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S4AHOSE41-3,4%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước +41,8%±cùng kỳ +1,0%
- LNST ±kỳ trước
- +144%
- LNST luỹ kế năm
- 105
- EPS Q3 · 4 quý
- 963 · 4.165
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RYGHOSE18+50,1%
- Doanh thu Q3
- 761
- ±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +41,4%
- LNST ±kỳ trước
- -52,5%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 347 · 1.316
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNPHOSE31-12,4%
- Doanh thu Q3
- 359
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +18,6%
- LNST ±kỳ trước
- -26,1%
- LNST luỹ kế năm
- 114
- EPS Q3 · 4 quý
- 761 · 3.880
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QCGHOSE(4)-119%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước +133%±cùng kỳ -76,0%
- LNST ±kỳ trước
- -103%
- LNST luỹ kế năm
- 173
- EPS Q3 · 4 quý
- (16) · 1.107
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVPHOSE68-2,4%
- Doanh thu Q3
- 838
- ±kỳ trước +16,0%±cùng kỳ +0,6%
- LNST ±kỳ trước
- -50,0%
- LNST luỹ kế năm
- 278
- EPS Q3 · 4 quý
- 651 · 3.104
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVDHOSE71-74,5%
- Doanh thu Q3
- 3.214
- ±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +25,0%
- LNST ±kỳ trước
- -56,6%
- LNST luỹ kế năm
- 540
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 975
- P/E
- 17,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTCHOSE5-86,2%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ 0,0%
- LNST ±kỳ trước
- +23,2%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 140 · 528
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPCHOSE4-
- Doanh thu Q3
- 1.882
- ±kỳ trước -34,1%±cùng kỳ +25,8%
- LNST ±kỳ trước
- -94,1%
- LNST luỹ kế năm
- 170
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 892
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNJHOSE(257)-152%
- Doanh thu Q3
- 6.995
- ±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ -14,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 472
- EPS Q3 · 4 quý
- (502) · 3.301
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNCHOSE3-9,3%
- Doanh thu Q3
- 187
- ±kỳ trước +23,6%±cùng kỳ +12,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- 238 · (1.163)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMGHOSE15+184%
- Doanh thu Q3
- 522
- ±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ +23,5%
- LNST ±kỳ trước
- -34,6%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 332 · 1.162
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PITHOSE(11)-
- Doanh thu Q3
- 80
- ±kỳ trước -29,6%±cùng kỳ -56,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (23)
- EPS Q3 · 4 quý
- (702) · (1.636)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHCHOSE2-68,3%
- Doanh thu Q3
- 823
- ±kỳ trước +8,1%±cùng kỳ +145%
- LNST ±kỳ trước
- -56,8%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 42 · 444
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGVHOSE1.221+638%
- Doanh thu Q3
- 11.963
- ±kỳ trước -20,0%±cùng kỳ +43,3%
- LNST ±kỳ trước
- -15,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3.399
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.006 · 4.931
- P/E
- 4,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGIHOSE44+17,0%
- Doanh thu Q3
- 1.029
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +23,3%
- LNST ±kỳ trước
- -53,3%
- LNST luỹ kế năm
- 217
- EPS Q3 · 4 quý
- 400 · 2.394
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGCHOSE43+59,1%
- Doanh thu Q3
- 1.814
- ±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ +54,9%
- LNST ±kỳ trước
- -36,7%
- LNST luỹ kế năm
- 137
- EPS Q3 · 4 quý
- 716 · 2.745
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDVHOSE24-27,3%
- Doanh thu Q3
- 738
- ±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +25,8%
- LNST ±kỳ trước
- +35,8%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 298 · 1.273
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDRHOSE10-88,1%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước -55,3%±cùng kỳ -95,3%
- LNST ±kỳ trước
- -87,4%
- LNST luỹ kế năm
- 223
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 538
- P/E
- 21,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PC1HOSE258-14,3%
- Doanh thu Q3
- 2.619
- ±kỳ trước +28,5%±cùng kỳ -20,1%
- LNST ±kỳ trước
- +98,0%
- LNST luỹ kế năm
- 569
- EPS Q3 · 4 quý
- 627 · 2.705
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PACHOSE25+52,8%
- Doanh thu Q3
- 962
- ±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- -4,0%
- LNST luỹ kế năm
- 73
- EPS Q3 · 4 quý
- 323 · 1.382
- P/E
- 10,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ORSHOSE86-35,3%
- Doanh thu Q3
- 489
- ±kỳ trước +33,8%±cùng kỳ +37,5%
- LNST ±kỳ trước
- -33,3%
- LNST luỹ kế năm
- 250
- EPS Q3 · 4 quý
- 138 · 557
- P/E
- 25,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OGCHOSE75-2,2%
- Doanh thu Q3
- 756
- ±kỳ trước +143%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- +133%
- LNST luỹ kế năm
- 95
- EPS Q3 · 4 quý
- 250 · 277
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVTHOSE15+61,0%
- Doanh thu Q3
- 155
- ±kỳ trước +4,3%±cùng kỳ +19,3%
- LNST ±kỳ trước
- +8,7%
- LNST luỹ kế năm
- 42
- EPS Q3 · 4 quý
- 163 · 420
- P/E
- 17,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSCHOSE14-45,4%
- Doanh thu Q3
- 483
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ -1,9%
- LNST ±kỳ trước
- -65,2%
- LNST luỹ kế năm
- 97
- EPS Q3 · 4 quý
- 824 · 10.937
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NO1HOSE2+54,1%
- Doanh thu Q3
- 142
- ±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +82,8%
- LNST ±kỳ trước
- +66,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 62 · (107)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NNCHOSE69+62,8%
- Doanh thu Q3
- 149
- ±kỳ trước +13,0%±cùng kỳ +49,1%
- LNST ±kỳ trước
- +35,4%
- LNST luỹ kế năm
- 160
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.161 · 9.761
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHTHOSE17+102%
- Doanh thu Q3
- 102
- ±kỳ trước +70,8%±cùng kỳ +33,7%
- LNST ±kỳ trước
- +65,4%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 714 · 2.873
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCTHOSE98-14,2%
- Doanh thu Q3
- 360
- ±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- -13,1%
- LNST luỹ kế năm
- 317
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.750 · 16.807
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBBHOSE0-87,9%
- Doanh thu Q3
- 50
- ±kỳ trước -±cùng kỳ +646%
- LNST ±kỳ trước
- +10,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 82
- P/E
- 211
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MIGHOSE84-31,5%
- Doanh thu Q3
- 1.145
- ±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +20,8%
- LNST ±kỳ trước
- -8,5%
- LNST luỹ kế năm
- 279
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · 1.400
- P/E
- 10,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MHCHOSE(33)-129%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước +15k%±cùng kỳ +2,1k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (68)
- EPS Q3 · 4 quý
- (718) · (832)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LSSHOSE12-23,5%
- Doanh thu Q3
- 554
- ±kỳ trước -20,0%±cùng kỳ +44,2%
- LNST ±kỳ trước
- +191%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 136 · 546
- P/E
- 14,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LM8HOSE3-51,8%
- Doanh thu Q3
- 373
- ±kỳ trước +27,8%±cùng kỳ -20,4%
- LNST ±kỳ trước
- +52,9%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 320 · 1.210
- P/E
- 10,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LHGHOSE54+16,8%
- Doanh thu Q3
- 148
- ±kỳ trước -21,8%±cùng kỳ +31,9%
- LNST ±kỳ trước
- -28,7%
- LNST luỹ kế năm
- 241
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.076 · 5.756
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDGHOSE(28)-126%
- Doanh thu Q3
- (6)
- ±kỳ trước -128%±cùng kỳ -105%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (116)
- EPS Q3 · 4 quý
- (110) · 18
- P/E
- 130
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán