RYGHOSE

CTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia · SX Hàng gia dụng

7.800−200(-2,50%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá RYG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,50%
1 tuần
-2,38%
1 tháng
-6,59%
3 tháng
+0,52%
1 năm
-15,49%
2 năm
—
3 năm
—
5 năm
—
Tất cả
-45,68%
Trần
8.520
Sàn
7.420
TC
7.970
Mở
8.000
Cao
8.370
Thấp
8.000
KL
1.100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7007.930
8.00015.000
1007.880
8.200500
1007.860
8.2502.000
Dư mua 900Dư bán 17.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 26/10/2026
5 phiên
−24,5 tỷ
20 phiên
−29,4 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/10−11,0 tỷ−1,37 triệu cp
24/07+10,7 tỷ+1,17 triệu cp
18/05−24,3 tỷ−2,16 triệu cp
13/050 tỷ−100 cp
08/050 tỷ−100 cp
06/050 tỷ0 cp
04/050 tỷ−200 cp
29/040 tỷ−400 cp
28/04−0,2 tỷ−20 nghìn cp
20/040 tỷ−3 nghìn cp
14/040 tỷ0 cp
10/040 tỷ0 cp
08/04−0,1 tỷ−7 nghìn cp
07/04−0,1 tỷ−9 nghìn cp
15/12−0,3 tỷ−30 nghìn cp
12/12−0,8 tỷ−80 nghìn cp
19/11+11,3 tỷ+1,10 triệu cp
18/11+11,5 tỷ+1,10 triệu cp
17/11−11,9 tỷ−1,00 triệu cp
14/11−14,2 tỷ−1,20 triệu cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 3 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,40,44,2−6,8−6,2−7,50,4−0,95,9−2,6−2,4−11,4
2025−12,5−2,3−5,95,14,8−4,2−4,718,3−15,5−9,20,0−5,6−30,7
2024
TB−4,0−1,0−0,8−0,8−0,7−5,8−2,28,7−4,8−5,90,0−5,6−30,7
% năm tăng50%50%50%50%50%0%50%50%50%0%0%0%0%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về RYG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…