SAVHOSE

CTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex · SX Hàng gia dụng

12.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SAV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-2,44%
1 tháng
-4,76%
3 tháng
-7,34%
1 năm
-0,25%
2 năm
-27,23%
3 năm
+22,95%
5 năm
-25,28%
Tất cả
+147,42%
Trần
12.800
Sàn
11.200
TC
12.000
Mở
12.000
Cao
12.200
Thấp
12.000
KL
13.000
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10011.650
12.3005.000
90011.600
12.8005.700
20011.500
Dư mua 1.200Dư bán 10.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−1,0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 09/07/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 23 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
09/070 tỷ−33 cp
22/050 tỷ−6 cp
17/120 tỷ−144 cp
13/110 tỷ−21 cp
15/100 tỷ−18 cp
08/100 tỷ−2 cp
23/090 tỷ−76 cp
19/090 tỷ−2 cp
04/060 tỷ−2 cp
13/050 tỷ−2 cp
28/120 tỷ−57 cp
11/120 tỷ−15 cp
11/100 tỷ−21 cp
08/090 tỷ−1 cp
07/090 tỷ−108 cp
31/080 tỷ−1 cp
29/080 tỷ−10 cp
25/080 tỷ−1 cp
23/080 tỷ−1 cp
15/080 tỷ−79 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,45,0−0,716,3−2,2−5,0−3,56,4−5,6−2,4−2,4−0,6
2025−0,5−0,7−2,2−19,021,3−7,0−0,30,6−5,4−11,90,3−1,8−27,3
2024−2,45,25,0−5,417,528,525,4−2,1−10,7−3,31,50,566,6
20233,0−4,33,10,71,911,91,724,8−4,3−19,31,26,523,4
2022−7,90,411,4−11,1−2,2−13,60,01,1−5,9−14,3−11,710,7−38,3
202112,141,141,5−19,4−19,216,5−6,510,00,222,1−13,7−1,980,7
20200,00,6−17,116,06,4−0,9−8,446,312,824,210,41,7115,1
20191,4−2,015,7−0,311,81,4−4,3−3,6−3,84,5−3,70,616,6
2018−3,5−1,00,0−6,69,2−5,50,0−1,415,3−9,9−1,3−2,0−8,8
2017−5,0−2,928,925,5−9,230,50,8−6,24,4−16,6−4,44,645,4
TB−0,74,18,5−0,33,55,70,57,6−0,3−2,7−2,42,130,4
% năm tăng30%50%60%40%60%50%30%60%40%30%44%67%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SAV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…