SFGHOSE

CTCP Phân Bón Miền Nam · SX Nhựa - Hóa chất

9.300−100(-1,06%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SFG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,06%
1 tuần
-7,92%
1 tháng
-11,00%
3 tháng
-13,89%
1 năm
-3,43%
2 năm
-5,01%
3 năm
+27,05%
5 năm
-33,38%
Tất cả
+9,93%
Trần
10.050
Sàn
8.750
TC
9.400
Mở
9.900
Cao
10.000
Thấp
9.400
KL
600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5009.500
10.0001.000
1009.410
10.0506.100
9009.000
Dư mua 1.500Dư bán 7.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−200 cp
05/110 tỷ−200 cp
04/110 tỷ−300 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−200 cp
30/100 tỷ−300 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−300 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ−100 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−3,3 tỷ

Bán ròng 13 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−40 cp
12/110 tỷ−27 cp
15/100 tỷ−48 cp
22/070 tỷ−10 cp
05/060 tỷ−78 cp
15/080 tỷ−41 cp
27/070 tỷ−35 cp
23/060 tỷ−28 cp
31/030 tỷ−200 cp
06/010 tỷ−50 cp
22/110 tỷ−44 cp
17/110 tỷ−45 cp
02/110 tỷ−22 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−21 cp
19/090 tỷ−45 cp
16/090 tỷ−62 cp
12/090 tỷ−13 cp
25/070 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,94,5−0,44,3−2,31,94,8−3,2−0,9−3,3−7,9−6,3
2025−3,115,4−4,9−3,35,83,81,4−4,5−1,93,9−5,22,58,4
202417,446,1−7,13,14,8−4,7−12,7−4,8−2,30,4−1,9−3,826,2
2023−5,1−8,6−1,63,43,86,33,0−5,27,8−8,4−1,9−1,5−9,4
2022−9,418,70,0−11,8−7,1−12,9−9,95,5−7,5−19,6−13,39,7−48,4
20216,16,413,2−9,0−4,023,2−7,319,313,132,8−4,617,3155,8
2020−1,4−7,6−15,315,92,35,7−5,62,921,90,98,2−2,322,2
2019−5,10,76,313,54,1−18,8−25,0−15,6−13,0−3,3−2,3−8,5−53,6
201810,1−1,6−0,8−1,5−7,16,3−0,40,012,3−4,98,63,825,3
2017−6,07,29,90,42,36,3−2,311,4−4,8−1,7−1,5−6,713,1
TB0,18,1−0,11,50,31,7−5,40,62,4−0,3−1,51,215,5
% năm tăng30%70%30%60%60%70%30%40%40%40%22%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SFG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…