OCBHOSE

Ngân hàng TMCP Phương Đông · Ngân hàng

10.700−250(-2,28%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá OCB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,28%
1 tuần
+0,94%
1 tháng
+7,11%
3 tháng
+3,38%
1 năm
-0,37%
2 năm
+29,70%
3 năm
+23,13%
5 năm
-11,50%
Tất cả
+71,75%
Trần
11.400
Sàn
9.960
TC
10.700
Mở
10.800
Cao
10.800
Thấp
10.600
KL
266.400
GT
2,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
46.30010.600
10.65010.900
17.50010.550
10.70095.800
137.30010.500
10.750128.100
Dư mua 201.100Dư bán 234.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 94/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−12,8 tỷ
20 phiên
−79,1 tỷ
60 phiên
−214,8 tỷ
1 năm
−217,0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−3,3 tỷ−306 nghìn cp
05/11−4,4 tỷ−409 nghìn cp
04/11−4,3 tỷ−399 nghìn cp
03/11−0,9 tỷ−87 nghìn cp
02/11+0,2 tỷ+23 nghìn cp
30/10+2,2 tỷ+207 nghìn cp
29/100 tỷ−3 nghìn cp
28/10−15,5 tỷ−1,44 triệu cp
27/10−31,7 tỷ−2,91 triệu cp
26/10−3,3 tỷ−306 nghìn cp
23/10+10,2 tỷ+957 nghìn cp
22/100 tỷ−3 nghìn cp
21/10−8,3 tỷ−819 nghìn cp
20/10−21,4 tỷ−2,12 triệu cp
19/10−0,4 tỷ−41 nghìn cp
16/10−0,2 tỷ−16 nghìn cp
15/10+0,7 tỷ+74 nghìn cp
14/10+0,3 tỷ+34 nghìn cp
13/10−0,3 tỷ−26 nghìn cp
12/10+1,3 tỷ+131 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 05/11/2026
5 phiên
−0,4 tỷ
20 phiên
+1,9 tỷ
60 phiên
−41,9 tỷ
1 năm
−83,3 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
05/11−0,1 tỷ−12 nghìn cp
04/11−0,1 tỷ−9 nghìn cp
03/11+0,3 tỷ+29 nghìn cp
02/11+0,3 tỷ+33 nghìn cp
30/10−0,8 tỷ−79 nghìn cp
29/100 tỷ−3 nghìn cp
28/10+2,0 tỷ+185 nghìn cp
27/10+0,3 tỷ+25 nghìn cp
26/10+0,2 tỷ+19 nghìn cp
23/100 tỷ+3 nghìn cp
22/100 tỷ−5 cp
21/10+0,1 tỷ+10 nghìn cp
20/10+0,1 tỷ+5 nghìn cp
19/100 tỷ+2 nghìn cp
16/100 tỷ+4 nghìn cp
15/10−0,1 tỷ−9 nghìn cp
14/100 tỷ+4 nghìn cp
13/100 tỷ+193 cp
12/100 tỷ+4 nghìn cp
09/10−0,3 tỷ−34 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 6 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,3−1,3−4,20,82,79,6−7,78,4−8,25,00,93,0
2025−1,80,5−0,8−6,82,010,418,512,1−7,30,8−3,5−2,919,3
202411,72,0−1,3−8,68,1−4,52,9−1,51,7−5,4−6,16,13,0
20234,5−13,72,2−5,78,37,94,42,72,5−4,94,8−0,510,7
20221,3−4,0−4,3−5,9−16,8−15,58,0−2,7−13,4−13,715,917,7−34,0
20216,615,7−2,722,76,4−2,3−5,65,511,34,9−2,2
TB2,9−1,61,2−4,84,52,44,02,2−3,2−1,23,23,6−0,3
% năm tăng60%50%33%17%83%67%67%50%50%50%60%40%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về OCB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…