BVBHOSE

Ngân hàng TMCP Bản Việt · Ngân hàng

10.350−100(-0,96%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BVB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,96%
1 tuần
+1,47%
1 tháng
-4,61%
3 tháng
-14,67%
1 năm
-21,29%
2 năm
-8,08%
3 năm
+15,90%
5 năm
-38,65%
Tất cả
+1,27%
Trần
11.150
Sàn
9.720
TC
10.450
Mở
10.250
Cao
10.350
Thấp
10.250
KL
260.500
GT
2,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50.10010.300
10.3509.700
52.40010.250
10.40033.500
130.30010.200
10.450116.400
Dư mua 232.800Dư bán 159.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
−3,8 tỷ
1 năm
+1,6 tỷ

Mua ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11+0,4 tỷ+39 nghìn cp
05/11+0,1 tỷ+8 nghìn cp
04/11−0,1 tỷ−11 nghìn cp
03/110 tỷ−4 nghìn cp
02/11−0,3 tỷ−29 nghìn cp
30/10−0,4 tỷ−42 nghìn cp
29/10−1,5 tỷ−145 nghìn cp
28/10−1,6 tỷ−149 nghìn cp
27/10−0,3 tỷ−29 nghìn cp
26/10−2,1 tỷ−199 nghìn cp
23/10+2,7 tỷ+257 nghìn cp
22/10−1,4 tỷ−137 nghìn cp
21/10+1,1 tỷ+106 nghìn cp
20/10−1,3 tỷ−129 nghìn cp
19/10+1,8 tỷ+168 nghìn cp
16/10+0,5 tỷ+52 nghìn cp
15/10+2,5 tỷ+239 nghìn cp
14/10−0,2 tỷ−16 nghìn cp
13/10+0,4 tỷ+34 nghìn cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/10/2026
5 phiên
+1,1 tỷ
20 phiên
+1,2 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/10−0,4 tỷ−40 nghìn cp
14/10−0,4 tỷ−35 nghìn cp
15/09+0,2 tỷ+20 nghìn cp
31/07−0,3 tỷ−24 nghìn cp
21/07+2,0 tỷ+150 nghìn cp
08/07+0,3 tỷ+20 nghìn cp
24/06+0,3 tỷ+24 nghìn cp
12/06−0,3 tỷ−20 nghìn cp
11/05−1,2 tỷ−90 nghìn cp
06/05+0,2 tỷ+20 nghìn cp
29/04+0,2 tỷ+20 nghìn cp
16/04−0,3 tỷ−25 nghìn cp
15/04−0,3 tỷ−25 nghìn cp
23/03+0,1 tỷ+10 nghìn cp
10/03+0,2 tỷ+20 nghìn cp
09/03+0,2 tỷ+20 nghìn cp
04/03+0,3 tỷ+20 nghìn cp
03/03+0,3 tỷ+20 nghìn cp
04/02−0,5 tỷ−33 nghìn cp
29/01+0,4 tỷ+33 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20266,0−3,5−8,10,0−0,813,0−11,5−2,0−10,1−3,31,5−19,5
20257,817,5−6,1−11,28,3−2,311,812,7−11,9−3,5−2,3−0,716,2
20241,02,8−0,91,014,6−6,46,01,22,6−1,7−3,43,620,5
202310,3−1,014,0−2,82,92,01,8−3,7−1,8−2,94,00,924,5
2022−10,7−1,4−4,9−16,8−10,4−10,35,3−2,9−11,2−21,8−3,38,8−58,1
2021−19,35,210,51,586,3−9,7−16,80,08,3−0,414,4−1,761,4
20205,91,014,11,721,6
TB−0,83,30,7−4,716,8−2,3−0,61,6−3,3−2,81,95,412,9
% năm tăng67%50%33%33%67%33%67%43%43%14%50%67%80%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BVB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…