CTBHNX

CTCP Chế tạo Bơm Hải Dương · SX Thiết bị, máy móc

16.300+300(+1,88%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CTB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,88%
1 tuần
+1,24%
1 tháng
-1,21%
3 tháng
+1,24%
1 năm
-0,61%
2 năm
+31,13%
3 năm
+56,43%
5 năm
+32,52%
Tất cả
+534,24%
Trần
17.600
Sàn
14.400
TC
16.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10015.800
17.0001.000
20015.500
17.500500
10014.900
Dư mua 2.100Dư bán 1.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−100 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 16/09/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
16/090 tỷ−143 cp
18/080 tỷ+80 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,9−2,3−5,31,33,61,82,93,7−2,9−2,41,24,1
20256,211,715,62,40,4−6,310,90,00,720,3−10,5−11,041,6
202411,311,7−0,5−3,9−0,93,2−7,918,4−6,2−6,31,6−3,114,7
202314,847,6−20,517,3−3,5−1,4−1,00,58,7−6,12,5−9,741,1
20220,30,0−5,7−0,40,0−0,9−11,1−3,9−1,55,12,0−32,5−43,0
20216,0−1,63,7−1,33,00,3−1,0−2,37,00,6−9,8−4,7−1,1
2020−5,211,8−7,70,97,9−0,3−1,23,0−11,6−7,9−0,30,3−11,9
20195,7−7,23,19,25,51,0−8,69,51,6−3,59,80,427,2
2018−5,84,94,5−8,812,6−3,41,4−6,4−3,1−1,27,85,65,8
2017−0,918,53,11,310,27,47,0−3,510,30,0−6,012,975,2
TB3,69,5−1,01,83,90,1−0,91,90,3−0,1−0,3−4,616,6
% năm tăng70%60%50%60%70%50%40%50%50%30%56%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CTB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…