Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN3doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
DQCHOSECTCP Tập đoàn Điện Quang258-10,0%+7,3%10+172%+2,5k%2429377112,027/10
DHAHOSECTCP Hóa An151+24,3%+45,5%80+196%+134%1335.26310.0365,627/10
ACBHOSENgân hàng TMCP Á Châu9.898+8,3%+18,1%4.699+9,5%+9,8%13.3128102.7737,327/10
VSHHOSECTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh419-27,3%-24,6%121-49,4%-42,8%6285113.57511,426/10
THGHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang630+13,4%+11,2%27+0,1%-39,6%877763.6936,926/10
NTLHOSECTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm4-6,3%+15,2%(77)-1,3k%-703%(56)(628)(481)-26/10
KLBHOSENgân hàng TMCP Kiên Long1.247-6,9%+1,7%429-17,9%-12,8%1.3685702.6523,926/10
DSNHOSECTCP Công viên nước Đầm Sen55-24,6%-8,2%24-27,6%-10,7%651.9676.1945,926/10
VTPHOSETổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel5.773+3,4%+17,2%109+58,1%+27,7%2175401.83325,124/10
VREHOSECTCP Vincom Retail2.3740,0%+5,5%1.522-5,4%+10,6%4.7376543.1767,524/10
VPXHOSECTCP Chứng khoán VPBank3.575-12,8%+0,1%670-61,4%-64,6%2.8383572.02311,624/10
VPLHOSECTCP Vinpearl3.892+17,6%+25,5%649-3,5%+283%2.8293451.86549,824/10
VNDHOSECTCP Chứng khoán VNDIRECT1.715-8,3%-22,6%329-62,7%-64,5%1.7572161.37910,824/10
VIXHOSECTCP Chứng khoán VIX2.048+51,8%-36,4%174+129%-92,9%3886865120,524/10
VICHOSETập đoàn VINGROUP - CTCP150.579+28,1%+285%22.354+157%+3,4k%38.3422.8805.54142,324/10
VIBHOSENgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam6.101+13,7%+21,9%1.925+1,0%+18,5%6.0715652.2686,224/10
VHMHOSECTCP Vinhomes85.364+63,8%+420%23.146+2,0%+453%71.3812.81812.0395,224/10
VGCHOSETổng Công ty Viglacera - CTCP3.795-15,0%+16,6%464-17,6%+403%1.2421.0344.00310,024/10
VCKHOSECTCP Chứng khoán VPS2.076-11,8%-23,3%894-19,1%-20,7%3.2333671.74416,424/10
VCIHOSECTCP Chứng khoán Vietcap1.305+11,0%-9,6%367+46,6%-12,6%9593191.21616,624/10
VCBHOSENgân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam25.431-3,6%+40,9%9.033-37,9%+0,1%33.0321.0814.98610,824/10
TPBHOSENgân hàng TMCP Tiên Phong5.705+9,8%+26,1%2.393+31,0%+57,4%5.8878633.0474,224/10
TCXHOSECTCP Chứng khoán Kỹ Thương3.534-5,6%+11,7%1.748+3,3%+7,9%4.5875251.86815,524/10
TCHHOSECTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy1.958+334%+466%538+329%+1,2k%74453679317,024/10
SSIHOSECTCP Chứng khoán SSI3.168-4,5%-24,1%1.125-8,6%-23,7%3.6343751.48213,824/10
SSBHOSENgân hàng TMCP Đông Nam Á2.905+16,7%+11,9%1.052+6,2%+35,0%3.15430795015,624/10
SBTHOSECTCP Thành Thành Công - Biên Hòa7.616+19,1%+41,8%156-33,4%-22,6%63616383325,324/10
SABHOSETổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn6.684-3,0%+3,9%1.232+5,6%-9,4%3.5849613.62311,824/10
REEHOSECTCP Cơ Điện Lạnh3.270+34,8%+28,1%788+24,8%+16,9%2.1341.2644.41710,724/10
PVTHOSETổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khí5.610+0,6%+26,9%375-35,2%+42,4%1.2737262.9776,924/10
PANHOSECTCP Tập đoàn PAN4.058+12,3%-21,0%196+7,5%+25,3%9637594.7773,524/10
OCBHOSENgân hàng TMCP Phương Đông3.291+2,7%+12,3%1.314+35,0%+7,0%3.2624291.4827,224/10
NVLHOSECTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No Va5.120+239%+204%1.119+15,5%-2.9894662.5874,024/10
NT2HOSECTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 22.807-0,6%+45,6%419+36,0%+95,4%9061.4545.0694,424/10
NLGHOSECTCP Đầu tư Nam Long328-21,1%-82,5%5-91,3%-96,7%1281098123,424/10
NKGHOSECTCP Thép Nam Kim5.472+31,9%+45,0%126+21,2%+155%25325649424,624/10
NABHOSENgân hàng TMCP Nam Á3.014+6,3%+16,1%1.269+4,9%+23,0%3.7905882.2845,524/10
MCHHOSECTCP Hàng tiêu dùng Masan8.743+22,0%+16,3%1.929+31,1%+15,1%5.1781.4755.55123,424/10
MBBHOSENgân hàng TMCP Quân đội21.091+3,2%+35,2%8.039-2,3%+44,3%23.7847983.2326,024/10
LPBHOSENgân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam7.966+31,5%+49,7%3.562+41,3%+29,0%8.3611.1924.0488,824/10
KDHHOSECTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền41-74,2%-96,2%176-76,6%-25,5%1.2091571.51310,024/10
KBCHOSETổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP3.187+441%+137%911+13k%+197%1.1439681.85914,524/10
HSGHOSECTCP Tập đoàn Hoa Sen10.384+3,9%+24,3%55-85,6%-37,4%5616877214,124/10
HPGHOSECTCP Tập đoàn Hòa Phát62.214+12,8%+70,9%8.217+29,0%+106%23.5829733.2516,524/10
HCMHOSECTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh1.244+0,7%-25,3%297+8,8%-32,5%8612751.09221,624/10
GVRHOSETập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCP9.506+34,2%+2,3%3.336+54,2%+75,8%7.7508342.11113,924/10
GMDHOSECTCP Tập đoàn Gemadept2.210+25,5%+41,6%444-60,5%+40,8%2.1021.0256.2248,524/10
GEXHOSECTCP Tập đoàn GELEX13.957-3,6%+41,8%246-54,5%-60,5%1.03218876229,524/10
GEEHOSECTCP Điện lực Gelex9.672+1,6%+50,1%774+9,1%-55,6%2.0641.2094.05516,224/10
FTSHOSECTCP Chứng khoán FPT272-12,2%-4,4%36-54,1%-35,0%274941.05418,624/10
DQCHOSE10+2,5k%
Doanh thu Q3
258
±kỳ trước -10,0%±cùng kỳ +7,3%
LNST ±kỳ trước
+172%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
293 · 771
P/E
12,0
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHAHOSE80+134%
Doanh thu Q3
151
±kỳ trước +24,3%±cùng kỳ +45,5%
LNST ±kỳ trước
+196%
LNST luỹ kế năm
133
EPS Q3 · 4 quý
5.263 · 10.036
P/E
5,6
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACBHOSE4.699+9,8%
Doanh thu Q3
9.898
±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +18,1%
LNST ±kỳ trước
+9,5%
LNST luỹ kế năm
13.312
EPS Q3 · 4 quý
810 · 2.773
P/E
7,3
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSHHOSE121-42,8%
Doanh thu Q3
419
±kỳ trước -27,3%±cùng kỳ -24,6%
LNST ±kỳ trước
-49,4%
LNST luỹ kế năm
628
EPS Q3 · 4 quý
511 · 3.575
P/E
11,4
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THGHOSE27-39,6%
Doanh thu Q3
630
±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +11,2%
LNST ±kỳ trước
+0,1%
LNST luỹ kế năm
87
EPS Q3 · 4 quý
776 · 3.693
P/E
6,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTLHOSE(77)-703%
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -6,3%±cùng kỳ +15,2%
LNST ±kỳ trước
-1,3k%
LNST luỹ kế năm
(56)
EPS Q3 · 4 quý
(628) · (481)
P/E
-
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KLBHOSE429-12,8%
Doanh thu Q3
1.247
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +1,7%
LNST ±kỳ trước
-17,9%
LNST luỹ kế năm
1.368
EPS Q3 · 4 quý
570 · 2.652
P/E
3,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSNHOSE24-10,7%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước -24,6%±cùng kỳ -8,2%
LNST ±kỳ trước
-27,6%
LNST luỹ kế năm
65
EPS Q3 · 4 quý
1.967 · 6.194
P/E
5,9
Công bố · BCTC
26/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTPHOSE109+27,7%
Doanh thu Q3
5.773
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +17,2%
LNST ±kỳ trước
+58,1%
LNST luỹ kế năm
217
EPS Q3 · 4 quý
540 · 1.833
P/E
25,1
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VREHOSE1.522+10,6%
Doanh thu Q3
2.374
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +5,5%
LNST ±kỳ trước
-5,4%
LNST luỹ kế năm
4.737
EPS Q3 · 4 quý
654 · 3.176
P/E
7,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPXHOSE670-64,6%
Doanh thu Q3
3.575
±kỳ trước -12,8%±cùng kỳ +0,1%
LNST ±kỳ trước
-61,4%
LNST luỹ kế năm
2.838
EPS Q3 · 4 quý
357 · 2.023
P/E
11,6
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPLHOSE649+283%
Doanh thu Q3
3.892
±kỳ trước +17,6%±cùng kỳ +25,5%
LNST ±kỳ trước
-3,5%
LNST luỹ kế năm
2.829
EPS Q3 · 4 quý
345 · 1.865
P/E
49,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNDHOSE329-64,5%
Doanh thu Q3
1.715
±kỳ trước -8,3%±cùng kỳ -22,6%
LNST ±kỳ trước
-62,7%
LNST luỹ kế năm
1.757
EPS Q3 · 4 quý
216 · 1.379
P/E
10,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIXHOSE174-92,9%
Doanh thu Q3
2.048
±kỳ trước +51,8%±cùng kỳ -36,4%
LNST ±kỳ trước
+129%
LNST luỹ kế năm
388
EPS Q3 · 4 quý
68 · 651
P/E
20,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VICHOSE22.354+3,4k%
Doanh thu Q3
150.579
±kỳ trước +28,1%±cùng kỳ +285%
LNST ±kỳ trước
+157%
LNST luỹ kế năm
38.342
EPS Q3 · 4 quý
2.880 · 5.541
P/E
42,3
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIBHOSE1.925+18,5%
Doanh thu Q3
6.101
±kỳ trước +13,7%±cùng kỳ +21,9%
LNST ±kỳ trước
+1,0%
LNST luỹ kế năm
6.071
EPS Q3 · 4 quý
565 · 2.268
P/E
6,2
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHMHOSE23.146+453%
Doanh thu Q3
85.364
±kỳ trước +63,8%±cùng kỳ +420%
LNST ±kỳ trước
+2,0%
LNST luỹ kế năm
71.381
EPS Q3 · 4 quý
2.818 · 12.039
P/E
5,2
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGCHOSE464+403%
Doanh thu Q3
3.795
±kỳ trước -15,0%±cùng kỳ +16,6%
LNST ±kỳ trước
-17,6%
LNST luỹ kế năm
1.242
EPS Q3 · 4 quý
1.034 · 4.003
P/E
10,0
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCKHOSE894-20,7%
Doanh thu Q3
2.076
±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ -23,3%
LNST ±kỳ trước
-19,1%
LNST luỹ kế năm
3.233
EPS Q3 · 4 quý
367 · 1.744
P/E
16,4
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCIHOSE367-12,6%
Doanh thu Q3
1.305
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ -9,6%
LNST ±kỳ trước
+46,6%
LNST luỹ kế năm
959
EPS Q3 · 4 quý
319 · 1.216
P/E
16,6
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCBHOSE9.033+0,1%
Doanh thu Q3
25.431
±kỳ trước -3,6%±cùng kỳ +40,9%
LNST ±kỳ trước
-37,9%
LNST luỹ kế năm
33.032
EPS Q3 · 4 quý
1.081 · 4.986
P/E
10,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPBHOSE2.393+57,4%
Doanh thu Q3
5.705
±kỳ trước +9,8%±cùng kỳ +26,1%
LNST ±kỳ trước
+31,0%
LNST luỹ kế năm
5.887
EPS Q3 · 4 quý
863 · 3.047
P/E
4,2
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCXHOSE1.748+7,9%
Doanh thu Q3
3.534
±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +11,7%
LNST ±kỳ trước
+3,3%
LNST luỹ kế năm
4.587
EPS Q3 · 4 quý
525 · 1.868
P/E
15,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCHHOSE538+1,2k%
Doanh thu Q3
1.958
±kỳ trước +334%±cùng kỳ +466%
LNST ±kỳ trước
+329%
LNST luỹ kế năm
744
EPS Q3 · 4 quý
536 · 793
P/E
17,0
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSIHOSE1.125-23,7%
Doanh thu Q3
3.168
±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ -24,1%
LNST ±kỳ trước
-8,6%
LNST luỹ kế năm
3.634
EPS Q3 · 4 quý
375 · 1.482
P/E
13,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSBHOSE1.052+35,0%
Doanh thu Q3
2.905
±kỳ trước +16,7%±cùng kỳ +11,9%
LNST ±kỳ trước
+6,2%
LNST luỹ kế năm
3.154
EPS Q3 · 4 quý
307 · 950
P/E
15,6
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBTHOSE156-22,6%
Doanh thu Q3
7.616
±kỳ trước +19,1%±cùng kỳ +41,8%
LNST ±kỳ trước
-33,4%
LNST luỹ kế năm
636
EPS Q3 · 4 quý
163 · 833
P/E
25,3
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SABHOSE1.232-9,4%
Doanh thu Q3
6.684
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ +3,9%
LNST ±kỳ trước
+5,6%
LNST luỹ kế năm
3.584
EPS Q3 · 4 quý
961 · 3.623
P/E
11,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
REEHOSE788+16,9%
Doanh thu Q3
3.270
±kỳ trước +34,8%±cùng kỳ +28,1%
LNST ±kỳ trước
+24,8%
LNST luỹ kế năm
2.134
EPS Q3 · 4 quý
1.264 · 4.417
P/E
10,7
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVTHOSE375+42,4%
Doanh thu Q3
5.610
±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +26,9%
LNST ±kỳ trước
-35,2%
LNST luỹ kế năm
1.273
EPS Q3 · 4 quý
726 · 2.977
P/E
6,9
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PANHOSE196+25,3%
Doanh thu Q3
4.058
±kỳ trước +12,3%±cùng kỳ -21,0%
LNST ±kỳ trước
+7,5%
LNST luỹ kế năm
963
EPS Q3 · 4 quý
759 · 4.777
P/E
3,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OCBHOSE1.314+7,0%
Doanh thu Q3
3.291
±kỳ trước +2,7%±cùng kỳ +12,3%
LNST ±kỳ trước
+35,0%
LNST luỹ kế năm
3.262
EPS Q3 · 4 quý
429 · 1.482
P/E
7,2
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVLHOSE1.119-
Doanh thu Q3
5.120
±kỳ trước +239%±cùng kỳ +204%
LNST ±kỳ trước
+15,5%
LNST luỹ kế năm
2.989
EPS Q3 · 4 quý
466 · 2.587
P/E
4,0
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NT2HOSE419+95,4%
Doanh thu Q3
2.807
±kỳ trước -0,6%±cùng kỳ +45,6%
LNST ±kỳ trước
+36,0%
LNST luỹ kế năm
906
EPS Q3 · 4 quý
1.454 · 5.069
P/E
4,4
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NLGHOSE5-96,7%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước -21,1%±cùng kỳ -82,5%
LNST ±kỳ trước
-91,3%
LNST luỹ kế năm
128
EPS Q3 · 4 quý
10 · 981
P/E
23,4
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NKGHOSE126+155%
Doanh thu Q3
5.472
±kỳ trước +31,9%±cùng kỳ +45,0%
LNST ±kỳ trước
+21,2%
LNST luỹ kế năm
253
EPS Q3 · 4 quý
256 · 494
P/E
24,6
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NABHOSE1.269+23,0%
Doanh thu Q3
3.014
±kỳ trước +6,3%±cùng kỳ +16,1%
LNST ±kỳ trước
+4,9%
LNST luỹ kế năm
3.790
EPS Q3 · 4 quý
588 · 2.284
P/E
5,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCHHOSE1.929+15,1%
Doanh thu Q3
8.743
±kỳ trước +22,0%±cùng kỳ +16,3%
LNST ±kỳ trước
+31,1%
LNST luỹ kế năm
5.178
EPS Q3 · 4 quý
1.475 · 5.551
P/E
23,4
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MBBHOSE8.039+44,3%
Doanh thu Q3
21.091
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +35,2%
LNST ±kỳ trước
-2,3%
LNST luỹ kế năm
23.784
EPS Q3 · 4 quý
798 · 3.232
P/E
6,0
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPBHOSE3.562+29,0%
Doanh thu Q3
7.966
±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +49,7%
LNST ±kỳ trước
+41,3%
LNST luỹ kế năm
8.361
EPS Q3 · 4 quý
1.192 · 4.048
P/E
8,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDHHOSE176-25,5%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước -74,2%±cùng kỳ -96,2%
LNST ±kỳ trước
-76,6%
LNST luỹ kế năm
1.209
EPS Q3 · 4 quý
157 · 1.513
P/E
10,0
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KBCHOSE911+197%
Doanh thu Q3
3.187
±kỳ trước +441%±cùng kỳ +137%
LNST ±kỳ trước
+13k%
LNST luỹ kế năm
1.143
EPS Q3 · 4 quý
968 · 1.859
P/E
14,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSGHOSE55-37,4%
Doanh thu Q3
10.384
±kỳ trước +3,9%±cùng kỳ +24,3%
LNST ±kỳ trước
-85,6%
LNST luỹ kế năm
561
EPS Q3 · 4 quý
68 · 772
P/E
14,1
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPGHOSE8.217+106%
Doanh thu Q3
62.214
±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +70,9%
LNST ±kỳ trước
+29,0%
LNST luỹ kế năm
23.582
EPS Q3 · 4 quý
973 · 3.251
P/E
6,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCMHOSE297-32,5%
Doanh thu Q3
1.244
±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ -25,3%
LNST ±kỳ trước
+8,8%
LNST luỹ kế năm
861
EPS Q3 · 4 quý
275 · 1.092
P/E
21,6
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GVRHOSE3.336+75,8%
Doanh thu Q3
9.506
±kỳ trước +34,2%±cùng kỳ +2,3%
LNST ±kỳ trước
+54,2%
LNST luỹ kế năm
7.750
EPS Q3 · 4 quý
834 · 2.111
P/E
13,9
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMDHOSE444+40,8%
Doanh thu Q3
2.210
±kỳ trước +25,5%±cùng kỳ +41,6%
LNST ±kỳ trước
-60,5%
LNST luỹ kế năm
2.102
EPS Q3 · 4 quý
1.025 · 6.224
P/E
8,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GEXHOSE246-60,5%
Doanh thu Q3
13.957
±kỳ trước -3,6%±cùng kỳ +41,8%
LNST ±kỳ trước
-54,5%
LNST luỹ kế năm
1.032
EPS Q3 · 4 quý
188 · 762
P/E
29,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GEEHOSE774-55,6%
Doanh thu Q3
9.672
±kỳ trước +1,6%±cùng kỳ +50,1%
LNST ±kỳ trước
+9,1%
LNST luỹ kế năm
2.064
EPS Q3 · 4 quý
1.209 · 4.055
P/E
16,2
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FTSHOSE36-35,0%
Doanh thu Q3
272
±kỳ trước -12,2%±cùng kỳ -4,4%
LNST ±kỳ trước
-54,1%
LNST luỹ kế năm
274
EPS Q3 · 4 quý
94 · 1.054
P/E
18,6
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…