Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.3doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| AFXHOSECTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | 671 | -4,9% | -8,8% | 10 | +22,2% | +15,0% | 37 | 300 | 1.836 | 5,4 | 30/10 |
| ADSHOSECTCP Damsan | 536 | -13,1% | +24,6% | 27 | +15,4% | +7,8% | 64 | 351 | 1.265 | 6,0 | 30/10 |
| ADPHOSECTCP Sơn Á Đông | 136 | -7,6% | -3,1% | 18 | -21,5% | +39,6% | 56 | 775 | 3.275 | 7,3 | 30/10 |
| ADGHOSECTCP Clever Group | 176 | +23,7% | +50,8% | 4 | +64,7% | +14k% | 7 | 208 | 1.207 | 6,7 | 30/10 |
| ACCHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | 95 | -62,4% | -71,2% | 1 | -15,7% | -95,6% | 8 | 10 | 176 | 19,9 | 30/10 |
| ABTHOSECTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre | 228 | +6,5% | +18,2% | 44 | -14,6% | +9,5% | 118 | 3.063 | 10.552 | 5,3 | 30/10 |
| ABSHOSECTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | 145 | +107% | +384% | 4 | - | +126% | (2) | 47 | (2.748) | - | 30/10 |
| ABRHOSECTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt | 7 | +9,3% | +12,3% | 2 | -58,4% | -14,0% | 10 | 107 | 754 | 14,7 | 30/10 |
| AAMHOSECTCP Thủy sản MeKong | 16 | -5,8% | -62,7% | 0 | -93,6% | -45,3% | 6 | 18 | 416 | 17,9 | 30/10 |
| TDHHOSECTCP Phát triển Nhà Thủ Đức | 45 | +1,7% | +25,6% | (3) | - | -103% | 0 | (23) | 42 | 62,4 | 29/10 |
| SRFHOSECTCP SEAREFICO | 409 | -12,6% | +37,5% | 3 | -74,2% | +1,7k% | 18 | 93 | 960 | 8,0 | 29/10 |
| SHIHOSECTCP Quốc tế Sơn Hà | 2.947 | -15,6% | +36,3% | 10 | +407% | +144% | 22 | 61 | 239 | 59,2 | 29/10 |
| SGNHOSECTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | 433 | +9,7% | +23,3% | 78 | +17,9% | +1,5k% | 210 | 2.338 | 7.511 | 7,8 | 29/10 |
| PTLHOSECTCP Victory Group | 151 | +81,4% | +5,8% | 2 | - | -48,2% | (11) | 15 | (4) | - | 29/10 |
| PJTHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | 241 | -9,9% | +26,4% | 8 | -65,3% | -1,4% | 39 | 326 | 1.629 | 5,5 | 29/10 |
| NHHHOSECTCP Nhựa Hà Nội | 663 | +8,7% | +20,3% | 19 | +6,1% | -36,4% | 76 | 164 | 672 | 14,4 | 29/10 |
| MWGHOSECTCP Đầu tư Thế giới Di động | 52.614 | +7,9% | +32,0% | 3.094 | -6,3% | +74,7% | 9.111 | 2.095 | 7.569 | 9,7 | 29/10 |
| LGCHOSECTCP Đầu tư Cầu đường CII | 749 | +7,8% | +11,5% | 90 | +0,3% | -14,7% | 238 | 425 | 1.594 | 40,6 | 29/10 |
| LCGHOSECTCP Lizen | 870 | +5,8% | +53,7% | 40 | +12,6% | +0,2% | 92 | 193 | 724 | 9,1 | 29/10 |
| KSBHOSECTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 259 | -4,8% | -0,3% | 35 | -62,5% | -2,3% | 159 | 302 | 1.747 | 7,1 | 29/10 |
| HU1HOSECTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | 85 | +73,6% | -28,4% | 0 | +554% | -87,5% | 0 | 16 | 39 | 126 | 29/10 |
| DRHHOSECTCP DRH Holdings | 573 | +60k% | +50k% | 41 | - | - | 3 | 332 | 758 | 1,4 | 29/10 |
| DGCHOSECTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang | 2.469 | +2,2% | -12,3% | 478 | +25,8% | -36,4% | 1.267 | 1.259 | 4.883 | 6,8 | 29/10 |
| DC4HOSECTCP DICERA Holdings | 267 | -47,3% | -48,7% | 24 | -57,6% | -59,2% | 129 | 220 | 1.565 | 3,8 | 29/10 |
| CMVHOSECTCP Thương nghiệp Cà Mau | 1.094 | -3,1% | -3,3% | 0 | -100% | -101% | 15 | (1) | 1.052 | 8,1 | 29/10 |
| CLLHOSECTCP Cảng Cát Lái | 123 | +23,7% | +17,0% | 27 | +20,4% | -7,9% | 77 | 780 | 2.799 | 9,3 | 29/10 |
| BHNHOSETổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội | 2.820 | -0,5% | +12,5% | 174 | -21,7% | -21,3% | 474 | 751 | 2.352 | 11,1 | 29/10 |
| BFCHOSECTCP Phân bón Bình Điền | 3.051 | +79,7% | +48,2% | 60 | +80,1% | -1,4% | 218 | 1.055 | 4.520 | 12,8 | 29/10 |
| ASTHOSECTCP Dịch vụ Hàng không Taseco | 520 | +8,6% | +13,6% | 77 | -0,3% | +11,2% | 255 | 1.423 | 5.902 | 9,9 | 29/10 |
| ACGHOSECTCP Gỗ An Cường | 1.201 | -3,1% | +2,0% | 187 | +41,7% | +38,4% | 432 | 1.243 | 3.828 | 7,8 | 29/10 |
| VIPHOSECTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO | 199 | +11,0% | +22,1% | 32 | +56,7% | +96,5% | 62 | 462 | 998 | 9,7 | 28/10 |
| ST8HOSECTCP Tập đoàn ST8 | 4 | -73,0% | -81,4% | 4 | - | +169% | (19) | 163 | (1.096) | - | 28/10 |
| SHAHOSECTCP Sơn Hà Sài Gòn | 305 | -2,0% | +2,0% | 3 | -61,4% | +14,0% | 17 | 97 | 593 | 6,3 | 28/10 |
| SFIHOSECTCP Đại lý Vận tải SAFI | 326 | -6,5% | +14,3% | 16 | -43,5% | -25,4% | 65 | 626 | 3.504 | 7,1 | 28/10 |
| ICTHOSECTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện | 561 | -27,7% | -20,5% | 4 | -88,6% | +111% | 41 | 115 | 1.650 | 10,4 | 28/10 |
| HPXHOSECTCP Đầu tư Hải Phát | 12 | -97,8% | -90,7% | 8 | -80,9% | +33,2% | 57 | 25 | 411 | 8,6 | 28/10 |
| EVGHOSECTCP Tập đoàn EverLand | 251 | -22,1% | +34,1% | 16 | -14,0% | +4,0% | 53 | 69 | 419 | 8,8 | 28/10 |
| DPRHOSECTCP Cao su Đồng Phú | 559 | +99,5% | +16,0% | 199 | +142% | +44,7% | 385 | 2.287 | 4.822 | 7,9 | 28/10 |
| DMXHOSECTCP Đầu tư Điện máy Xanh | 34.180 | +4,4% | - | 2.825 | +6,3% | - | 7.701 | 2.228 | - | - | 28/10 |
| DGWHOSECTCP Thế Giới Số | 11.022 | +51,5% | +49,1% | 276 | -10,7% | +65,9% | 786 | 1.236 | 4.228 | 9,1 | 28/10 |
| DBDHOSECTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) | 460 | -2,5% | +4,6% | 84 | -5,3% | +41,0% | 254 | 893 | 3.328 | 13,6 | 28/10 |
| ACLHOSECTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang | 582 | +13,3% | +7,4% | 19 | +62,5% | +35,2% | 34 | 376 | 902 | 12,2 | 28/10 |
| AAAHOSECTCP Nhựa An Phát Xanh | 2.823 | +14,9% | +19,2% | 154 | -21,1% | +30,9% | 503 | 391 | 1.476 | 4,7 | 28/10 |
| VIDHOSECTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | 326 | +26,2% | -1,0% | 3 | - | -59,4% | (5) | 80 | (394) | - | 27/10 |
| VABHOSENgân hàng TMCP Việt Á | 618 | -6,5% | -15,7% | 296 | +17,4% | +10,1% | 956 | 328 | 1.592 | 5,7 | 27/10 |
| STKHOSECTCP Sợi Thế Kỷ | 404 | +2,4% | +26,7% | (34) | - | -433% | (110) | (223) | (645) | - | 27/10 |
| STBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | 10.306 | +3,6% | +17,2% | 1.347 | 0,0% | -53,6% | 4.278 | 714 | 809 | 86,5 | 27/10 |
| LBMHOSECTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | 387 | -13,0% | +45,8% | 43 | +0,3% | +55,9% | 116 | 864 | 3.047 | 9,3 | 27/10 |
| HDCHOSECTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu | 116 | +22,8% | +13,7% | 63 | +44,7% | -88,4% | 163 | 272 | 840 | 15,3 | 27/10 |
| EVFHOSECông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực | 591 | -5,8% | -16,6% | 279 | -3,6% | +10,0% | 835 | 367 | 1.306 | 9,0 | 27/10 |
AFXHOSE10+15,0%
- Doanh thu Q3
- 671
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -8,8%
- LNST ±kỳ trước
- +22,2%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 300 · 1.836
- P/E
- 5,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADSHOSE27+7,8%
- Doanh thu Q3
- 536
- ±kỳ trước -13,1%±cùng kỳ +24,6%
- LNST ±kỳ trước
- +15,4%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 351 · 1.265
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADPHOSE18+39,6%
- Doanh thu Q3
- 136
- ±kỳ trước -7,6%±cùng kỳ -3,1%
- LNST ±kỳ trước
- -21,5%
- LNST luỹ kế năm
- 56
- EPS Q3 · 4 quý
- 775 · 3.275
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADGHOSE4+14k%
- Doanh thu Q3
- 176
- ±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +50,8%
- LNST ±kỳ trước
- +64,7%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 208 · 1.207
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACCHOSE1-95,6%
- Doanh thu Q3
- 95
- ±kỳ trước -62,4%±cùng kỳ -71,2%
- LNST ±kỳ trước
- -15,7%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 176
- P/E
- 19,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABTHOSE44+9,5%
- Doanh thu Q3
- 228
- ±kỳ trước +6,5%±cùng kỳ +18,2%
- LNST ±kỳ trước
- -14,6%
- LNST luỹ kế năm
- 118
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.063 · 10.552
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABSHOSE4+126%
- Doanh thu Q3
- 145
- ±kỳ trước +107%±cùng kỳ +384%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · (2.748)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABRHOSE2-14,0%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +12,3%
- LNST ±kỳ trước
- -58,4%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 107 · 754
- P/E
- 14,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAMHOSE0-45,3%
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ -62,7%
- LNST ±kỳ trước
- -93,6%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 18 · 416
- P/E
- 17,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDHHOSE(3)-103%
- Doanh thu Q3
- 45
- ±kỳ trước +1,7%±cùng kỳ +25,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (23) · 42
- P/E
- 62,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRFHOSE3+1,7k%
- Doanh thu Q3
- 409
- ±kỳ trước -12,6%±cùng kỳ +37,5%
- LNST ±kỳ trước
- -74,2%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 93 · 960
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHIHOSE10+144%
- Doanh thu Q3
- 2.947
- ±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ +36,3%
- LNST ±kỳ trước
- +407%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 61 · 239
- P/E
- 59,2
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGNHOSE78+1,5k%
- Doanh thu Q3
- 433
- ±kỳ trước +9,7%±cùng kỳ +23,3%
- LNST ±kỳ trước
- +17,9%
- LNST luỹ kế năm
- 210
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.338 · 7.511
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTLHOSE2-48,2%
- Doanh thu Q3
- 151
- ±kỳ trước +81,4%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- 15 · (4)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJTHOSE8-1,4%
- Doanh thu Q3
- 241
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +26,4%
- LNST ±kỳ trước
- -65,3%
- LNST luỹ kế năm
- 39
- EPS Q3 · 4 quý
- 326 · 1.629
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHHHOSE19-36,4%
- Doanh thu Q3
- 663
- ±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +20,3%
- LNST ±kỳ trước
- +6,1%
- LNST luỹ kế năm
- 76
- EPS Q3 · 4 quý
- 164 · 672
- P/E
- 14,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MWGHOSE3.094+74,7%
- Doanh thu Q3
- 52.614
- ±kỳ trước +7,9%±cùng kỳ +32,0%
- LNST ±kỳ trước
- -6,3%
- LNST luỹ kế năm
- 9.111
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.095 · 7.569
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGCHOSE90-14,7%
- Doanh thu Q3
- 749
- ±kỳ trước +7,8%±cùng kỳ +11,5%
- LNST ±kỳ trước
- +0,3%
- LNST luỹ kế năm
- 238
- EPS Q3 · 4 quý
- 425 · 1.594
- P/E
- 40,6
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCGHOSE40+0,2%
- Doanh thu Q3
- 870
- ±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +53,7%
- LNST ±kỳ trước
- +12,6%
- LNST luỹ kế năm
- 92
- EPS Q3 · 4 quý
- 193 · 724
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSBHOSE35-2,3%
- Doanh thu Q3
- 259
- ±kỳ trước -4,8%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- -62,5%
- LNST luỹ kế năm
- 159
- EPS Q3 · 4 quý
- 302 · 1.747
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU1HOSE0-87,5%
- Doanh thu Q3
- 85
- ±kỳ trước +73,6%±cùng kỳ -28,4%
- LNST ±kỳ trước
- +554%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 39
- P/E
- 126
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRHHOSE41-
- Doanh thu Q3
- 573
- ±kỳ trước +60k%±cùng kỳ +50k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 332 · 758
- P/E
- 1,4
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGCHOSE478-36,4%
- Doanh thu Q3
- 2.469
- ±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ -12,3%
- LNST ±kỳ trước
- +25,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.267
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.259 · 4.883
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DC4HOSE24-59,2%
- Doanh thu Q3
- 267
- ±kỳ trước -47,3%±cùng kỳ -48,7%
- LNST ±kỳ trước
- -57,6%
- LNST luỹ kế năm
- 129
- EPS Q3 · 4 quý
- 220 · 1.565
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMVHOSE0-101%
- Doanh thu Q3
- 1.094
- ±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ -3,3%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 1.052
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLLHOSE27-7,9%
- Doanh thu Q3
- 123
- ±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +17,0%
- LNST ±kỳ trước
- +20,4%
- LNST luỹ kế năm
- 77
- EPS Q3 · 4 quý
- 780 · 2.799
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHNHOSE174-21,3%
- Doanh thu Q3
- 2.820
- ±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ +12,5%
- LNST ±kỳ trước
- -21,7%
- LNST luỹ kế năm
- 474
- EPS Q3 · 4 quý
- 751 · 2.352
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BFCHOSE60-1,4%
- Doanh thu Q3
- 3.051
- ±kỳ trước +79,7%±cùng kỳ +48,2%
- LNST ±kỳ trước
- +80,1%
- LNST luỹ kế năm
- 218
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.055 · 4.520
- P/E
- 12,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASTHOSE77+11,2%
- Doanh thu Q3
- 520
- ±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +13,6%
- LNST ±kỳ trước
- -0,3%
- LNST luỹ kế năm
- 255
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.423 · 5.902
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACGHOSE187+38,4%
- Doanh thu Q3
- 1.201
- ±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ +2,0%
- LNST ±kỳ trước
- +41,7%
- LNST luỹ kế năm
- 432
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.243 · 3.828
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIPHOSE32+96,5%
- Doanh thu Q3
- 199
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +22,1%
- LNST ±kỳ trước
- +56,7%
- LNST luỹ kế năm
- 62
- EPS Q3 · 4 quý
- 462 · 998
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ST8HOSE4+169%
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -73,0%±cùng kỳ -81,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (19)
- EPS Q3 · 4 quý
- 163 · (1.096)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHAHOSE3+14,0%
- Doanh thu Q3
- 305
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +2,0%
- LNST ±kỳ trước
- -61,4%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 97 · 593
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFIHOSE16-25,4%
- Doanh thu Q3
- 326
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -43,5%
- LNST luỹ kế năm
- 65
- EPS Q3 · 4 quý
- 626 · 3.504
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICTHOSE4+111%
- Doanh thu Q3
- 561
- ±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -20,5%
- LNST ±kỳ trước
- -88,6%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 115 · 1.650
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPXHOSE8+33,2%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước -97,8%±cùng kỳ -90,7%
- LNST ±kỳ trước
- -80,9%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 25 · 411
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVGHOSE16+4,0%
- Doanh thu Q3
- 251
- ±kỳ trước -22,1%±cùng kỳ +34,1%
- LNST ±kỳ trước
- -14,0%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 69 · 419
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPRHOSE199+44,7%
- Doanh thu Q3
- 559
- ±kỳ trước +99,5%±cùng kỳ +16,0%
- LNST ±kỳ trước
- +142%
- LNST luỹ kế năm
- 385
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.287 · 4.822
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMXHOSE2.825-
- Doanh thu Q3
- 34.180
- ±kỳ trước +4,4%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +6,3%
- LNST luỹ kế năm
- 7.701
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.228 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGWHOSE276+65,9%
- Doanh thu Q3
- 11.022
- ±kỳ trước +51,5%±cùng kỳ +49,1%
- LNST ±kỳ trước
- -10,7%
- LNST luỹ kế năm
- 786
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.236 · 4.228
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBDHOSE84+41,0%
- Doanh thu Q3
- 460
- ±kỳ trước -2,5%±cùng kỳ +4,6%
- LNST ±kỳ trước
- -5,3%
- LNST luỹ kế năm
- 254
- EPS Q3 · 4 quý
- 893 · 3.328
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACLHOSE19+35,2%
- Doanh thu Q3
- 582
- ±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +7,4%
- LNST ±kỳ trước
- +62,5%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 376 · 902
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAAHOSE154+30,9%
- Doanh thu Q3
- 2.823
- ±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ +19,2%
- LNST ±kỳ trước
- -21,1%
- LNST luỹ kế năm
- 503
- EPS Q3 · 4 quý
- 391 · 1.476
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIDHOSE3-59,4%
- Doanh thu Q3
- 326
- ±kỳ trước +26,2%±cùng kỳ -1,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- 80 · (394)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VABHOSE296+10,1%
- Doanh thu Q3
- 618
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ -15,7%
- LNST ±kỳ trước
- +17,4%
- LNST luỹ kế năm
- 956
- EPS Q3 · 4 quý
- 328 · 1.592
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STKHOSE(34)-433%
- Doanh thu Q3
- 404
- ±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +26,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (110)
- EPS Q3 · 4 quý
- (223) · (645)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STBHOSE1.347-53,6%
- Doanh thu Q3
- 10.306
- ±kỳ trước +3,6%±cùng kỳ +17,2%
- LNST ±kỳ trước
- 0,0%
- LNST luỹ kế năm
- 4.278
- EPS Q3 · 4 quý
- 714 · 809
- P/E
- 86,5
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LBMHOSE43+55,9%
- Doanh thu Q3
- 387
- ±kỳ trước -13,0%±cùng kỳ +45,8%
- LNST ±kỳ trước
- +0,3%
- LNST luỹ kế năm
- 116
- EPS Q3 · 4 quý
- 864 · 3.047
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDCHOSE63-88,4%
- Doanh thu Q3
- 116
- ±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +13,7%
- LNST ±kỳ trước
- +44,7%
- LNST luỹ kế năm
- 163
- EPS Q3 · 4 quý
- 272 · 840
- P/E
- 15,3
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVFHOSE279+10,0%
- Doanh thu Q3
- 591
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ -16,6%
- LNST ±kỳ trước
- -3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 835
- EPS Q3 · 4 quý
- 367 · 1.306
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán