Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN3doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
AFXHOSECTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang671-4,9%-8,8%10+22,2%+15,0%373001.8365,430/10
ADSHOSECTCP Damsan536-13,1%+24,6%27+15,4%+7,8%643511.2656,030/10
ADPHOSECTCP Sơn Á Đông136-7,6%-3,1%18-21,5%+39,6%567753.2757,330/10
ADGHOSECTCP Clever Group176+23,7%+50,8%4+64,7%+14k%72081.2076,730/10
ACCHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC95-62,4%-71,2%1-15,7%-95,6%81017619,930/10
ABTHOSECTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến Tre228+6,5%+18,2%44-14,6%+9,5%1183.06310.5525,330/10
ABSHOSECTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận145+107%+384%4-+126%(2)47(2.748)-30/10
ABRHOSECTCP Đầu tư Nhãn hiệu Việt7+9,3%+12,3%2-58,4%-14,0%1010775414,730/10
AAMHOSECTCP Thủy sản MeKong16-5,8%-62,7%0-93,6%-45,3%61841617,930/10
TDHHOSECTCP Phát triển Nhà Thủ Đức45+1,7%+25,6%(3)--103%0(23)4262,429/10
SRFHOSECTCP SEAREFICO409-12,6%+37,5%3-74,2%+1,7k%18939608,029/10
SHIHOSECTCP Quốc tế Sơn Hà2.947-15,6%+36,3%10+407%+144%226123959,229/10
SGNHOSECTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn433+9,7%+23,3%78+17,9%+1,5k%2102.3387.5117,829/10
PTLHOSECTCP Victory Group151+81,4%+5,8%2--48,2%(11)15(4)-29/10
PJTHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex241-9,9%+26,4%8-65,3%-1,4%393261.6295,529/10
NHHHOSECTCP Nhựa Hà Nội663+8,7%+20,3%19+6,1%-36,4%7616467214,429/10
MWGHOSECTCP Đầu tư Thế giới Di động52.614+7,9%+32,0%3.094-6,3%+74,7%9.1112.0957.5699,729/10
LGCHOSECTCP Đầu tư Cầu đường CII749+7,8%+11,5%90+0,3%-14,7%2384251.59440,629/10
LCGHOSECTCP Lizen870+5,8%+53,7%40+12,6%+0,2%921937249,129/10
KSBHOSECTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương259-4,8%-0,3%35-62,5%-2,3%1593021.7477,129/10
HU1HOSECTCP Đầu tư và Xây dựng HUD185+73,6%-28,4%0+554%-87,5%0163912629/10
DRHHOSECTCP DRH Holdings573+60k%+50k%41--33327581,429/10
DGCHOSECTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang2.469+2,2%-12,3%478+25,8%-36,4%1.2671.2594.8836,829/10
DC4HOSECTCP DICERA Holdings267-47,3%-48,7%24-57,6%-59,2%1292201.5653,829/10
CMVHOSECTCP Thương nghiệp Cà Mau1.094-3,1%-3,3%0-100%-101%15(1)1.0528,129/10
CLLHOSECTCP Cảng Cát Lái123+23,7%+17,0%27+20,4%-7,9%777802.7999,329/10
BHNHOSETổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà Nội2.820-0,5%+12,5%174-21,7%-21,3%4747512.35211,129/10
BFCHOSECTCP Phân bón Bình Điền3.051+79,7%+48,2%60+80,1%-1,4%2181.0554.52012,829/10
ASTHOSECTCP Dịch vụ Hàng không Taseco520+8,6%+13,6%77-0,3%+11,2%2551.4235.9029,929/10
ACGHOSECTCP Gỗ An Cường1.201-3,1%+2,0%187+41,7%+38,4%4321.2433.8287,829/10
VIPHOSECTCP Vận tải Xăng dầu VIPCO199+11,0%+22,1%32+56,7%+96,5%624629989,728/10
ST8HOSECTCP Tập đoàn ST84-73,0%-81,4%4-+169%(19)163(1.096)-28/10
SHAHOSECTCP Sơn Hà Sài Gòn305-2,0%+2,0%3-61,4%+14,0%17975936,328/10
SFIHOSECTCP Đại lý Vận tải SAFI326-6,5%+14,3%16-43,5%-25,4%656263.5047,128/10
ICTHOSECTCP Viễn thông - Tin học Bưu điện561-27,7%-20,5%4-88,6%+111%411151.65010,428/10
HPXHOSECTCP Đầu tư Hải Phát12-97,8%-90,7%8-80,9%+33,2%57254118,628/10
EVGHOSECTCP Tập đoàn EverLand251-22,1%+34,1%16-14,0%+4,0%53694198,828/10
DPRHOSECTCP Cao su Đồng Phú559+99,5%+16,0%199+142%+44,7%3852.2874.8227,928/10
DMXHOSECTCP Đầu tư Điện máy Xanh34.180+4,4%-2.825+6,3%-7.7012.228--28/10
DGWHOSECTCP Thế Giới Số11.022+51,5%+49,1%276-10,7%+65,9%7861.2364.2289,128/10
DBDHOSECTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)460-2,5%+4,6%84-5,3%+41,0%2548933.32813,628/10
ACLHOSECTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Cửu Long An Giang582+13,3%+7,4%19+62,5%+35,2%3437690212,228/10
AAAHOSECTCP Nhựa An Phát Xanh2.823+14,9%+19,2%154-21,1%+30,9%5033911.4764,728/10
VIDHOSECTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông326+26,2%-1,0%3--59,4%(5)80(394)-27/10
VABHOSENgân hàng TMCP Việt Á618-6,5%-15,7%296+17,4%+10,1%9563281.5925,727/10
STKHOSECTCP Sợi Thế Kỷ404+2,4%+26,7%(34)--433%(110)(223)(645)-27/10
STBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc10.306+3,6%+17,2%1.3470,0%-53,6%4.27871480986,527/10
LBMHOSECTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng387-13,0%+45,8%43+0,3%+55,9%1168643.0479,327/10
HDCHOSECTCP Phát triển Nhà Bà Rịa - Vũng Tàu116+22,8%+13,7%63+44,7%-88,4%16327284015,327/10
EVFHOSECông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lực591-5,8%-16,6%279-3,6%+10,0%8353671.3069,027/10
AFXHOSE10+15,0%
Doanh thu Q3
671
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -8,8%
LNST ±kỳ trước
+22,2%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
300 · 1.836
P/E
5,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADSHOSE27+7,8%
Doanh thu Q3
536
±kỳ trước -13,1%±cùng kỳ +24,6%
LNST ±kỳ trước
+15,4%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
351 · 1.265
P/E
6,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADPHOSE18+39,6%
Doanh thu Q3
136
±kỳ trước -7,6%±cùng kỳ -3,1%
LNST ±kỳ trước
-21,5%
LNST luỹ kế năm
56
EPS Q3 · 4 quý
775 · 3.275
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADGHOSE4+14k%
Doanh thu Q3
176
±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +50,8%
LNST ±kỳ trước
+64,7%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
208 · 1.207
P/E
6,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACCHOSE1-95,6%
Doanh thu Q3
95
±kỳ trước -62,4%±cùng kỳ -71,2%
LNST ±kỳ trước
-15,7%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
10 · 176
P/E
19,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABTHOSE44+9,5%
Doanh thu Q3
228
±kỳ trước +6,5%±cùng kỳ +18,2%
LNST ±kỳ trước
-14,6%
LNST luỹ kế năm
118
EPS Q3 · 4 quý
3.063 · 10.552
P/E
5,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABSHOSE4+126%
Doanh thu Q3
145
±kỳ trước +107%±cùng kỳ +384%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
47 · (2.748)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABRHOSE2-14,0%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +12,3%
LNST ±kỳ trước
-58,4%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
107 · 754
P/E
14,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAMHOSE0-45,3%
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ -62,7%
LNST ±kỳ trước
-93,6%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
18 · 416
P/E
17,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDHHOSE(3)-103%
Doanh thu Q3
45
±kỳ trước +1,7%±cùng kỳ +25,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(23) · 42
P/E
62,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRFHOSE3+1,7k%
Doanh thu Q3
409
±kỳ trước -12,6%±cùng kỳ +37,5%
LNST ±kỳ trước
-74,2%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
93 · 960
P/E
8,0
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHIHOSE10+144%
Doanh thu Q3
2.947
±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ +36,3%
LNST ±kỳ trước
+407%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
61 · 239
P/E
59,2
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGNHOSE78+1,5k%
Doanh thu Q3
433
±kỳ trước +9,7%±cùng kỳ +23,3%
LNST ±kỳ trước
+17,9%
LNST luỹ kế năm
210
EPS Q3 · 4 quý
2.338 · 7.511
P/E
7,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTLHOSE2-48,2%
Doanh thu Q3
151
±kỳ trước +81,4%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
15 · (4)
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJTHOSE8-1,4%
Doanh thu Q3
241
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +26,4%
LNST ±kỳ trước
-65,3%
LNST luỹ kế năm
39
EPS Q3 · 4 quý
326 · 1.629
P/E
5,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHHHOSE19-36,4%
Doanh thu Q3
663
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +20,3%
LNST ±kỳ trước
+6,1%
LNST luỹ kế năm
76
EPS Q3 · 4 quý
164 · 672
P/E
14,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MWGHOSE3.094+74,7%
Doanh thu Q3
52.614
±kỳ trước +7,9%±cùng kỳ +32,0%
LNST ±kỳ trước
-6,3%
LNST luỹ kế năm
9.111
EPS Q3 · 4 quý
2.095 · 7.569
P/E
9,7
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGCHOSE90-14,7%
Doanh thu Q3
749
±kỳ trước +7,8%±cùng kỳ +11,5%
LNST ±kỳ trước
+0,3%
LNST luỹ kế năm
238
EPS Q3 · 4 quý
425 · 1.594
P/E
40,6
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCGHOSE40+0,2%
Doanh thu Q3
870
±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +53,7%
LNST ±kỳ trước
+12,6%
LNST luỹ kế năm
92
EPS Q3 · 4 quý
193 · 724
P/E
9,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSBHOSE35-2,3%
Doanh thu Q3
259
±kỳ trước -4,8%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
-62,5%
LNST luỹ kế năm
159
EPS Q3 · 4 quý
302 · 1.747
P/E
7,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU1HOSE0-87,5%
Doanh thu Q3
85
±kỳ trước +73,6%±cùng kỳ -28,4%
LNST ±kỳ trước
+554%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
16 · 39
P/E
126
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRHHOSE41-
Doanh thu Q3
573
±kỳ trước +60k%±cùng kỳ +50k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
332 · 758
P/E
1,4
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGCHOSE478-36,4%
Doanh thu Q3
2.469
±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ -12,3%
LNST ±kỳ trước
+25,8%
LNST luỹ kế năm
1.267
EPS Q3 · 4 quý
1.259 · 4.883
P/E
6,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DC4HOSE24-59,2%
Doanh thu Q3
267
±kỳ trước -47,3%±cùng kỳ -48,7%
LNST ±kỳ trước
-57,6%
LNST luỹ kế năm
129
EPS Q3 · 4 quý
220 · 1.565
P/E
3,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMVHOSE0-101%
Doanh thu Q3
1.094
±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ -3,3%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 1.052
P/E
8,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLLHOSE27-7,9%
Doanh thu Q3
123
±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +17,0%
LNST ±kỳ trước
+20,4%
LNST luỹ kế năm
77
EPS Q3 · 4 quý
780 · 2.799
P/E
9,3
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHNHOSE174-21,3%
Doanh thu Q3
2.820
±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ +12,5%
LNST ±kỳ trước
-21,7%
LNST luỹ kế năm
474
EPS Q3 · 4 quý
751 · 2.352
P/E
11,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BFCHOSE60-1,4%
Doanh thu Q3
3.051
±kỳ trước +79,7%±cùng kỳ +48,2%
LNST ±kỳ trước
+80,1%
LNST luỹ kế năm
218
EPS Q3 · 4 quý
1.055 · 4.520
P/E
12,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASTHOSE77+11,2%
Doanh thu Q3
520
±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +13,6%
LNST ±kỳ trước
-0,3%
LNST luỹ kế năm
255
EPS Q3 · 4 quý
1.423 · 5.902
P/E
9,9
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACGHOSE187+38,4%
Doanh thu Q3
1.201
±kỳ trước -3,1%±cùng kỳ +2,0%
LNST ±kỳ trước
+41,7%
LNST luỹ kế năm
432
EPS Q3 · 4 quý
1.243 · 3.828
P/E
7,8
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIPHOSE32+96,5%
Doanh thu Q3
199
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +22,1%
LNST ±kỳ trước
+56,7%
LNST luỹ kế năm
62
EPS Q3 · 4 quý
462 · 998
P/E
9,7
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ST8HOSE4+169%
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -73,0%±cùng kỳ -81,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
163 · (1.096)
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHAHOSE3+14,0%
Doanh thu Q3
305
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +2,0%
LNST ±kỳ trước
-61,4%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
97 · 593
P/E
6,3
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFIHOSE16-25,4%
Doanh thu Q3
326
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +14,3%
LNST ±kỳ trước
-43,5%
LNST luỹ kế năm
65
EPS Q3 · 4 quý
626 · 3.504
P/E
7,1
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ICTHOSE4+111%
Doanh thu Q3
561
±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -20,5%
LNST ±kỳ trước
-88,6%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
115 · 1.650
P/E
10,4
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPXHOSE8+33,2%
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước -97,8%±cùng kỳ -90,7%
LNST ±kỳ trước
-80,9%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
25 · 411
P/E
8,6
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVGHOSE16+4,0%
Doanh thu Q3
251
±kỳ trước -22,1%±cùng kỳ +34,1%
LNST ±kỳ trước
-14,0%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
69 · 419
P/E
8,8
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPRHOSE199+44,7%
Doanh thu Q3
559
±kỳ trước +99,5%±cùng kỳ +16,0%
LNST ±kỳ trước
+142%
LNST luỹ kế năm
385
EPS Q3 · 4 quý
2.287 · 4.822
P/E
7,9
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMXHOSE2.825-
Doanh thu Q3
34.180
±kỳ trước +4,4%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+6,3%
LNST luỹ kế năm
7.701
EPS Q3 · 4 quý
2.228 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGWHOSE276+65,9%
Doanh thu Q3
11.022
±kỳ trước +51,5%±cùng kỳ +49,1%
LNST ±kỳ trước
-10,7%
LNST luỹ kế năm
786
EPS Q3 · 4 quý
1.236 · 4.228
P/E
9,1
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBDHOSE84+41,0%
Doanh thu Q3
460
±kỳ trước -2,5%±cùng kỳ +4,6%
LNST ±kỳ trước
-5,3%
LNST luỹ kế năm
254
EPS Q3 · 4 quý
893 · 3.328
P/E
13,6
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ACLHOSE19+35,2%
Doanh thu Q3
582
±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +7,4%
LNST ±kỳ trước
+62,5%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
376 · 902
P/E
12,2
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAAHOSE154+30,9%
Doanh thu Q3
2.823
±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ +19,2%
LNST ±kỳ trước
-21,1%
LNST luỹ kế năm
503
EPS Q3 · 4 quý
391 · 1.476
P/E
4,7
Công bố · BCTC
28/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIDHOSE3-59,4%
Doanh thu Q3
326
±kỳ trước +26,2%±cùng kỳ -1,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
80 · (394)
P/E
-
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VABHOSE296+10,1%
Doanh thu Q3
618
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ -15,7%
LNST ±kỳ trước
+17,4%
LNST luỹ kế năm
956
EPS Q3 · 4 quý
328 · 1.592
P/E
5,7
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STKHOSE(34)-433%
Doanh thu Q3
404
±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +26,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(110)
EPS Q3 · 4 quý
(223) · (645)
P/E
-
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STBHOSE1.347-53,6%
Doanh thu Q3
10.306
±kỳ trước +3,6%±cùng kỳ +17,2%
LNST ±kỳ trước
0,0%
LNST luỹ kế năm
4.278
EPS Q3 · 4 quý
714 · 809
P/E
86,5
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LBMHOSE43+55,9%
Doanh thu Q3
387
±kỳ trước -13,0%±cùng kỳ +45,8%
LNST ±kỳ trước
+0,3%
LNST luỹ kế năm
116
EPS Q3 · 4 quý
864 · 3.047
P/E
9,3
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDCHOSE63-88,4%
Doanh thu Q3
116
±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +13,7%
LNST ±kỳ trước
+44,7%
LNST luỹ kế năm
163
EPS Q3 · 4 quý
272 · 840
P/E
15,3
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVFHOSE279+10,0%
Doanh thu Q3
591
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ -16,6%
LNST ±kỳ trước
-3,6%
LNST luỹ kế năm
835
EPS Q3 · 4 quý
367 · 1.306
P/E
9,0
Công bố · BCTC
27/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…