TRCHOSE

CTCP Cao su Tây Ninh · SX Nhựa - Hóa chất

20.000−300(-1,48%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TRC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,48%
1 tuần
-9,50%
1 tháng
-16,49%
3 tháng
+8,11%
1 năm
+7,41%
2 năm
+109,42%
3 năm
+183,29%
5 năm
+103,05%
Tất cả
+59,87%
Trần
21.700
Sàn
18.900
TC
20.300
Mở
19.900
Cao
20.200
Thấp
19.850
KL
150.900
GT
3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.70019.900
20.0004.100
12.20019.850
20.0502.400
30.30019.800
20.1009.800
Dư mua 45.200Dư bán 16.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ
1 năm
−20,7 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 02/03/2026
5 phiên
−3,6 tỷ
20 phiên
−7,0 tỷ
60 phiên
−0,3 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/03−3,3 tỷ−41 nghìn cp
27/020 tỷ0 cp
26/020 tỷ0 cp
25/020 tỷ0 cp
24/02−0,3 tỷ−4 nghìn cp
13/02−0,9 tỷ−12 nghìn cp
12/02−0,1 tỷ−900 cp
11/02−0,2 tỷ−2 nghìn cp
10/02−0,3 tỷ−5 nghìn cp
09/02−0,6 tỷ−8 nghìn cp
06/02−2,2 tỷ−29 nghìn cp
05/020 tỷ0 cp
04/020 tỷ0 cp
03/020 tỷ0 cp
02/020 tỷ0 cp
30/010 tỷ0 cp
29/010 tỷ0 cp
21/01+0,9 tỷ+11 nghìn cp
20/010 tỷ0 cp
19/010 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,70,3−8,42,91,76,5−4,920,511,6−10,3−9,58,1
202530,719,5−5,9−18,82,81,61,97,6−3,313,71,2−2,448,6
20241,319,92,77,92,71,6−8,5−0,60,35,418,710,276,8
20230,0−12,9−4,05,08,31,73,70,05,3−4,41,9−0,82,0
20227,9−0,4−5,2−0,8−8,2−0,9−4,95,3−4,1−22,2−11,017,1−28,3
20211,38,4−5,0−5,22,74,6−6,74,69,99,66,4−3,328,6
2020−1,1−8,4−23,313,58,28,81,31,612,57,3−6,36,415,2
20194,04,17,70,06,317,513,17,30,66,4−1,3−12,363,7
20182,4−2,8−2,9−6,4−0,5−0,2−2,90,88,3−4,4−4,10,0−12,7
20174,710,0−6,50,23,21,1−1,51,1−0,7−1,33,6−0,713,2
TB5,33,8−5,1−0,22,74,2−0,94,84,10,01,01,623,0
% năm tăng80%60%20%50%80%80%40%80%70%50%56%33%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TRC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…