America Limited Liability Company

Cổ đông lớn SGN · Hạng #196 tổ chức

2.121 tỷ

−14 tỷ · −0,65% hôm nay

Trực tiếp2.119 tỷ
Gián tiếp 2,2 tỷ
Số mã nắm58

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 58 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
SGN ↗CTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn8.382.41424,96%58.500490−13
DVP ↗CTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ3.211.6108,03%73.500236−0,6
WCS ↗CTCP Bến xe Miền Tây708.24024%283.0002000
TIP ↗CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa9.918.82515,26%15.5501540
NCT ↗CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài1.827.5506,98%81.200148−0,4
SZL ↗CTCP Sonadezi Long Thành4.683.69016,09%27.700130−0,7
IDV ↗CTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc4.542.92418,01%21.80099+0,5
ILB ↗CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình4.894.56312,81%19.650960
SZB ↗CTCP Sonadezi Long Bình2.054.7006,85%46.50096+1,2
TCL ↗CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng1.505.1004,99%28.75043−0,2
BAX ↗CTCP Thống Nhất1.369.40016,07%28.80039+2,5
CSV ↗CTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam1.703.3043,85%22.60038−0,5
CNG ↗CTCP CNG Việt Nam1.683.1004,8%18.90032−1,0
CNC ↗CTCP Công nghệ Cao Traphaco809.7007,12%30.00024−0,3
HTI ↗CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO1.232.4004,92%18.40023−0,1
GDW ↗CTCP Cấp nước Gia Định577.9006,08%34.900200
PJS ↗CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân631.9987,02%29.600190
NBW ↗CTCP Cấp nước Nhà Bè547.3005,02%34.00019+0,2
EVE ↗CTCP Everpia2.093.1004,99%8.88019−0,3
GDT ↗CTCP Chế biến Gỗ Đức Thành1.032.2404,79%16.000170
VRG ↗CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam1.292.7004,99%12.60016−0,5
PPS ↗CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam1.350.6009%9.600130
SFI ↗CTCP Đại lý Vận tải SAFI504.1593,55%25.00013−0,5
HTN ↗CTCP Hưng Thịnh Incons1.677.8605,07%7.29012−0
PSB ↗CTCP Cảng Kỹ thuật PTSC Sao Mai2.439.4004,88%4.40011−0,2
PPP ↗CTCP Dược phẩm Phong Phú449.3005,11%21.5009,7−0,2
GIC ↗CTCP VSC Green Logistics795.7105,97%11.9009,5+0,8
HPD ↗CTCP Thủy điện ĐăK Đoa482.2005,81%16.1007,80
TA9 ↗CTCP Xây lắp Thành An 96739.0005,95%10.5007,8+0,1
HCC ↗CTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex302.0004,63%23.3007,00
SD5 ↗CTCP Sông Đà 5873.0003,36%6.7005,80
PIV ↗CTCP PIV826.0004,77%6.9005,7−0,1
SIV ↗CTCP SIVICO149.3004,96%38.0005,7−0,1
BTD ↗CTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức314.9004,91%17.4005,5+0,4
PMB ↗CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc580.5004,84%9.3005,4+0,1
SVT ↗CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông577.4004,99%8.8105,1−0,1
GLT ↗CTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu256.2803,15%18.4004,7+0,3
VCA ↗CTCP Thép VICASA720.0004,74%6.4504,6−0,1
KTS ↗CTCP Đường Kon Tum243.3904,8%18.7004,6−0,3
NBP ↗CTCP Nhiệt điện Ninh Bình642.6004,99%6.6004,2−0,3
HD2 ↗CTCP Đầu tư Phát triển Nhà HUD2438.6004,89%8.3003,6+0,4
ONE ↗CTCP Công nghệ One391.9004,96%9.0003,50
SD6 ↗CTCP Sông Đà 61.656.9004,77%1.7002,80
NDX ↗CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng464.9004,85%5.9002,7−0
TMX ↗CTCP VICEM Thương mại Xi măng285.0894,75%8.7002,50
VE9 ↗CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9578.1004,62%2.2001,3−0,2
DL1 ↗CTCP Tập đoàn Alpha Seven171.3405,45%4.1000,70
DC1 ↗CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng Số 1134.4904,27%4.8000,6−0,1
EFI ↗CTCP Đầu tư Tài chính Giáo dục308.5002,84%2.0000,60
PMC ↗CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic3000%125.0000+0
BTW ↗CTCP Cấp nước Bến Thành2000%60.00000
HMH ↗CTCP Hải Minh2000%15.0000−0
ICC ↗CTCP Xây dựng Công nghiệp (ICC)1000%29.00000
ECI ↗CTCP Tập Đoàn ECI2000,01%9.20000
KHD ↗CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương1000%12.10000
DXP ↗CTCP Cảng Đoạn Xá770%14.8000−0
HEV ↗CTCP Sách Đại học - Dạy nghề1000,01%10.2000+0
VTS ↗CTCP Gạch ngói Từ Sơn3000,02%———

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
HPP ↗SIV0,33%1,7
PAI ↗PPS1,07%0,5

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…