KHDUPCOM

CTCP Khai thác Chế biến Khoáng sản Hải Dương

12.1000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá KHD

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-39,50%
3 tháng
-38,95%
1 năm
+23,60%
2 năm
+79,53%
3 năm
+151,04%
5 năm
+23,72%
Tất cả
-1,14%
Trần
13.900
Sàn
10.300
TC
12.100
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40013.900
50012.100
Dư mua 900Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 40/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,00,00,033,1−12,50,036,20,90,0−39,50,0−3,1
20251,610,511,5−2,6−20,0−14,2−17,449,418,1−11,931,5−3,037,1
202419,10,06,76,2−17,67,10,00,06,713,729,74,295,1
2023−4,01,5−4,0−5,61,416,0−8,8−5,50,0−8,67,9−7,3−18,2
2022−15,62,13,0−15,5−8,11,216,2−11,8−4,9−8,7−16,728,3−33,6
20210,09,916,0−8,9−1,07,6−10,29,1−1,133,3−2,3−7,145,0
2020−24,2−4,3−11,523,3−1,0−14,9−1,3−10,122,6−15,02,75,3−33,3
20190,00,083,8110,018,512,332,0−51,8−35,0−2,316,9−4,0132,7
20180,00,00,00,0−39,60,00,00,00,039,90,00,0−15,5
20170,00,00,0−29,3−60,3−27,40,0105,6−11,7
TB−2,62,211,714,0−8,01,51,7−8,0−2,10,119,50,526,2
% năm tăng22%44%56%40%20%50%30%30%30%30%67%33%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về KHD. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…