VRGUPCOM

CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam

12.600−400(-3,08%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VRG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,08%
1 tuần
-5,26%
1 tháng
+0,80%
3 tháng
-5,26%
1 năm
-21,93%
2 năm
-36,81%
3 năm
-30,43%
5 năm
-23,64%
Tất cả
+237,80%
Trần
13.900
Sàn
10.300
TC
12.100
Mở
12.100
Cao
13.100
Thấp
12.100
KL
4.100
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50012.800
13.0001.800
40012.700
13.1001.700
10012.600
13.2001.600
Dư mua 5.600Dư bán 14.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,0−0,5−4,50,6−5,3−5,2−10,313,1−10,91,5−5,3−25,4
2025−8,510,2−2,8−34,317,636,3−11,1−3,0−5,2−4,94,6−1,1−17,0
202428,0−0,85,6−15,23,9−7,21,0−7,0−3,5−4,4−0,83,8−2,3
2023−8,0−16,231,8−19,610,3−10,64,735,8−17,90,84,111,810,3
202210,56,21,0−0,6−1,93,1−9,10,0−8,0−5,418,7−10,30,4
2021−9,58,4−2,9−0,8−9,25,52,0−4,30,01,34,19,92,4
20200,032,1−24,326,36,534,65,617,8−1,143,22,62,3235,2
2019−7,727,13,245,929,410,93,010,3−28,03,7−12,5−10,269,1
201859,3−14,3−18,3−19,1−2,12,18,6−21,5−10,02,748,7−5,30,0
201731,4−23,9−29,6−22,1−17,43,933,24,826,49,413,9−21,2−18,6
TB9,62,8−4,1−3,93,27,32,84,6−5,84,89,3−2,331,1
% năm tăng40%50%40%30%50%70%70%50%10%70%78%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VRG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…