BTWHNX

CTCP Cấp nước Bến Thành · Tiện ích

60.0000(0,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BTW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+1,01%
1 tháng
+2,56%
3 tháng
+8,28%
1 năm
+3,79%
2 năm
+66,11%
3 năm
+128,75%
5 năm
+134,47%
Tất cả
+1,27%
Trần
66.000
Sàn
54.000
TC
60.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10060.000
66.000100
10054.100
Dư mua 200Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 40/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−3,6 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 15/03/2024
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 4 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
15/030 tỷ−41 cp
30/110 tỷ−3 cp
24/110 tỷ−1 cp
16/090 tỷ−6 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,2−2,18,88,00,98,6−27,969,4−35,71,51,04,8
20255,92,32,3−10,718,0−10,043,29,84,6−1,5−7,7−1,055,7
2024−5,40,012,9−4,07,92,9−6,938,0−15,1−4,30,71,221,1
2023−0,47,4−16,220,517,215,90,30,0−7,2−12,229,4−9,740,1
2022−12,89,4−8,02,50,50,00,09,40,02,9−16,7−9,6−23,4
2021−2,14,79,92,520,60,05,3−16,2−1,50,3−2,714,034,5
202098,9−15,10,00,0−18,4−29,8−14,09,99,8−7,5−1,911,41,4
20192,017,014,4−5,022,8−8,13,011,518,112,128,0−26,2110,0
201811,8−7,4−13,1−1,90,3−10,55,59,62,1−0,7−3,30,0−10,2
2017−0,62,00,0−5,322,8−9,41,3−1,3−2,6−0,614,0−0,617,2
TB10,11,81,10,79,3−4,01,014,0−2,8−1,04,4−2,327,4
% năm tăng50%60%50%40%90%30%60%70%40%40%44%33%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BTW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…