PJSUPCOM

CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân

29.6000(0,00%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PJS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+14,73%
1 tháng
+17,46%
3 tháng
-2,57%
1 năm
-26,88%
2 năm
+46,83%
3 năm
+42,24%
5 năm
+175,35%
Tất cả
+237,90%
Trần
34.000
Sàn
25.200
TC
29.600
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10025.300
34.000100
Dư mua 100Dư bán 100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 94/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ+500 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+100 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+100 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ+100 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ+100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,040,00,0−31,80,015,812,34,4−8,92,414,738,6
20250,016,0−1,2−11,025,2−1,174,2−44,675,7−2,1−0,2−47,110,6
2024−16,36,88,5−11,01,36,5−7,4−8,712,5−4,50,5−4,6−18,8
20230,012,422,98,391,78,7−19,31,0−8,8−2,9−10,027,1157,0
202261,74,5−11,0−6,027,014,5−42,8−10,071,32,4−53,82,9−11,8
202119,94,450,5−46,90,059,971,1−33,1−3,0−12,929,5−33,134,1
202012,6−15,015,5−9,56,3−18,8−34,60,00,040,019,913,27,3
20190,05,13,3−12,60,013,0−3,4−15,56,1−21,215,90,0−15,1
20180,04,2−11,9−6,1−0,8−0,811,91,5−4,5−3,9−2,4−2,5−15,9
20170,03,8−9,37,9−11,712,38,30,0−5,7−2,35,46,613,1
TB7,88,26,7−11,913,911,07,0−10,513,5−0,50,5−4,217,8
% năm tăng30%90%50%20%50%70%50%30%40%30%56%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PJS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…