HPPUPCOM

CTCP Sơn Hải Phòng

56.800−3.100(-5,18%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HPP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-5,18%
1 tuần
-2,07%
1 tháng
+0,35%
3 tháng
-15,60%
1 năm
-15,73%
2 năm
-10,96%
3 năm
+21,26%
5 năm
+4,37%
Tất cả
+141,70%
Trần
65.200
Sàn
48.200
TC
56.700
Mở
56.000
Cao
56.000
Thấp
56.000
KL
5.700
GT
0,3 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10053.000
56.000100
20052.900
62.100200
10052.700
62.200100
Dư mua 4.600Dư bán 1.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−5,9 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,1 tỷ−2 nghìn cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,85,0−2,83,6−4,1−0,89,2−2,1−10,4−11,7−2,1−17,3
2025−6,51,63,0−5,7−0,15,1−8,60,23,5−3,28,9−6,9−9,8
2024−0,84,82,40,05,22,14,31,51,29,39,04,252,4
2023−0,2−8,56,31,9−1,94,95,9−1,0−1,36,0−0,31,513,1
20222,5−6,0−1,90,3−5,2−4,010,6−8,4−4,5−6,0−7,115,1−16,1
20210,012,412,819,212,31,4−2,94,514,3−3,9−1,7−1,585,7
20206,643,5−22,513,5−10,92,5−1,12,61,7−0,37,19,348,0
20194,0−6,90,3−5,1−2,813,4−13,5−3,13,23,7−0,7−4,8−13,9
2018−14,50,011,9−21,612,2−6,8−12,72,98,3−2,66,2−2,1−22,7
2017−6,5−2,333,3−12,5−3,812,7−9,9−2,80,02,3−2,222,323,7
TB−1,64,44,3−0,60,13,1−1,9−0,61,6−0,62,14,117,8
% năm tăng30%50%70%50%30%70%40%50%60%40%44%56%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HPP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…