SIVUPCOM

CTCP SIVICO

38.000−1.000(-2,56%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SIV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,56%
1 tuần
-2,56%
1 tháng
-9,52%
3 tháng
-2,56%
1 năm
+12,36%
2 năm
+28,81%
3 năm
+74,07%
5 năm
+22,23%
Tất cả
+96,48%
Trần
44.800
Sàn
33.200
TC
39.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.00037.000
10033.200
Dư mua 2.100Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/06/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/060 tỷ−100 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,67,90,0−8,39,11,01,50,0−5,02,6−2,66,9
20252,616,2−14,0−2,53,6−4,214,9−1,30,0−3,59,7−1,517,4
20240,07,714,3−14,222,3−4,77,3−5,6−0,5−1,83,91,428,3
202312,72,5−0,3−12,510,6−2,7−14,91,6−3,12,0−1,98,2−1,6
2022−9,9−5,0−5,11,4−1,6−6,229,3−18,2−11,12,3−11,5−9,0−41,1
202114,50,0−7,820,0−13,0−0,6−3,3−4,318,60,432,0−0,758,3
2020−32,762,651,79,219,10,0−40,0−31,616,3−11,8−4,911,5−3,7
2019−13,54,2−5,2−17,3−1,3−5,47,7−5,3−8,121,1−7,726,9−12,2
20183,9−15,113,72,05,4−4,8−4,08,3−7,74,2−4,019,217,5
2017−8,8−1,90,05,55,6−5,3−2,4
TB−2,39,05,3−2,56,0−3,6−0,3−5,60,52,11,26,07,9
% năm tăng56%67%33%44%67%10%50%20%30%70%33%56%50%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SIV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…