Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.3doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| FRTHOSECTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT | 17.530 | +12,2% | +33,7% | 440 | +28,9% | +101% | 1.069 | 2.462 | 7.598 | 18,7 | 24/10 |
| FPTHOSECTCP FPT | 13.754 | -0,2% | -20,0% | 2.723 | +6,1% | +11,8% | 7.778 | 1.444 | 5.456 | 9,3 | 24/10 |
| DSEHOSECTCP Chứng khoán DNSE | 455 | +0,3% | -7,1% | 43 | -47,9% | -68,8% | 136 | 100 | 339 | 59,3 | 24/10 |
| DCMHOSECTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | 5.742 | -14,4% | +92,1% | 430 | -59,6% | +31,1% | 2.282 | 812 | 5.132 | 6,3 | 24/10 |
| CTSHOSECTCP Chứng khoán VietinBank | 410 | +14,9% | -37,2% | 5 | -67,8% | -98,2% | 86 | 18 | 409 | 57,1 | 24/10 |
| CTRHOSETổng Công ty cổ phần Công trình Viettel | 4.227 | +1,8% | +6,6% | 183 | +6,7% | +8,6% | 505 | 1.432 | 5.223 | 12,5 | 24/10 |
| CTGHOSENgân hàng TMCP Công Thương Việt Nam | 28.654 | +8,6% | +27,4% | 10.835 | -7,7% | +28,2% | 31.492 | 1.395 | 5.479 | 5,8 | 24/10 |
| CMGHOSECTCP Tập đoàn Công nghệ CMC | 2.579 | +11,0% | +6,6% | 89 | +18,5% | -1,2% | 258 | 382 | 1.686 | 10,4 | 24/10 |
| CIIHOSECTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | 914 | +21,7% | +27,9% | 7 | -43,4% | -40,2% | 39 | 10 | 157 | 87,9 | 24/10 |
| BWEHOSECTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương | 1.269 | +3,8% | +40,4% | 408 | +22,5% | +54,2% | 954 | 1.622 | 4.896 | 8,8 | 24/10 |
| BVHHOSETập đoàn Bảo Việt | 9.856 | -7,9% | +1,1% | 824 | -20,1% | +8,6% | 2.656 | 1.110 | 4.560 | 13,9 | 24/10 |
| BSRHOSECTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | 59.581 | +1,5% | +68,8% | 8.968 | +17,0% | +888% | 24.899 | 1.791 | 5.584 | 4,7 | 24/10 |
| BSIHOSECTCP Chứng khoán BIDV | 819 | +32,7% | +19,0% | 165 | +33,9% | -23,4% | 377 | 611 | 1.749 | 16,6 | 24/10 |
| BMPHOSECTCP Nhựa Bình Minh | 1.463 | +10,9% | -4,5% | 319 | -13,0% | -8,9% | 990 | 3.901 | 15.292 | 8,9 | 24/10 |
| BIDHOSENgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 23.206 | -1,8% | +9,7% | 8.331 | +2,3% | +39,9% | 23.278 | 1.071 | 4.453 | 7,2 | 24/10 |
| BCMHOSETập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 941 | +72,7% | +13,6% | 563 | +4,4k% | +35,5% | 855 | 544 | 2.023 | 18,8 | 24/10 |
| VVSHOSECTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 2.966 | -30,3% | +33,0% | 226 | -7,8% | +155% | 638 | 5.258 | 18.334 | 3,9 | 23/10 |
| SJDHOSECTCP Thủy điện Cần Đơn | 153 | +77,3% | -18,0% | 79 | +148% | -25,3% | 132 | 1.144 | 2.006 | 7,0 | 23/10 |
| CSVHOSECTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 814 | +18,5% | +59,6% | 85 | -34,3% | +47,9% | 258 | 773 | 2.665 | 8,5 | 23/10 |
| TSAHOSECTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 195 | +21,4% | +27,3% | 5 | -24,9% | -10,6% | 18 | 112 | 693 | 13,5 | 22/10 |
| TCBHOSENgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 16.588 | +11,0% | +16,5% | 7.943 | +8,1% | +23,7% | 21.964 | 747 | 2.694 | 8,0 | 22/10 |
| MSNHOSECTCP Tập đoàn Masan | 36.981 | +31,5% | +74,7% | 3.671 | +17,5% | +204% | 8.042 | 2.392 | 6.199 | 11,8 | 22/10 |
| BCEHOSECTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương | 406 | +34,0% | +114% | 47 | - | +1,4k% | 13 | 1.118 | 2.647 | 2,4 | 22/10 |
| VTOHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | 306 | -6,9% | +2,4% | 16 | -80,3% | -44,6% | 125 | 195 | 2.105 | 4,9 | 21/10 |
| VOSHOSECTCP Vận tải Biển Việt Nam | 739 | -19,8% | -13,0% | 77 | +86,1% | -41,6% | 123 | 549 | 2.423 | 4,4 | 21/10 |
| TRCHOSECTCP Cao su Tây Ninh | 303 | +139% | +26,8% | 104 | +148% | -11,1% | 246 | 3.477 | 9.136 | 2,2 | 21/10 |
| TCLHOSECTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | 613 | -2,2% | +32,5% | 46 | -7,0% | +34,8% | 126 | 1.519 | 5.813 | 5,0 | 21/10 |
| SZCHOSECTCP Sonadezi Châu Đức | 112 | -15,2% | +29,6% | 22 | +14,1% | +3,8% | 58 | 120 | 891 | 22,8 | 21/10 |
| SPMHOSECTCP SPM | 52 | -8,6% | -10,2% | 2 | - | -52,8% | 4 | 171 | (411) | - | 21/10 |
| SGRHOSECTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn | 11 | -62,0% | -42,8% | 15 | +19,8% | +0,2% | 33 | 182 | 332 | 29,3 | 21/10 |
| MCPHOSECTCP In và Bao bì Mỹ Châu | 109 | -4,9% | -2,6% | (2) | -219% | -233% | (2) | (84) | 188 | 162 | 21/10 |
| LGLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | 7 | -63,0% | +23,7% | 2 | +63,0% | - | 6 | 47 | 458 | 8,7 | 21/10 |
| DHGHOSECTCP Dược Hậu Giang | 1.023 | -24,9% | -10,7% | 98 | -67,0% | -53,0% | 713 | 753 | 6.520 | 12,8 | 21/10 |
| DBCHOSECTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam | 5.138 | +20,8% | +6,1% | 200 | -30,8% | -41,6% | 863 | 464 | 2.348 | 6,7 | 21/10 |
| ANVHOSECTCP Nam Việt | 2.071 | +6,9% | +3,5% | 207 | +53,2% | -27,0% | 537 | 775 | 2.957 | 5,9 | 21/10 |
| PGDHOSECTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 3.303 | -14,4% | +6,8% | 265 | - | +257% | 285 | 2.677 | 3.182 | 6,8 | 20/10 |
| NTCHOSECTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên | 79 | -3,0% | -65,4% | 46 | -65,1% | -63,4% | 217 | 1.915 | 10.188 | 12,7 | 20/10 |
| NAVHOSECTCP Nam Việt | 11 | -33,2% | -65,2% | 2 | -78,4% | +52,2% | 14 | 282 | 1.962 | 6,7 | 20/10 |
| VPBHOSENgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | 22.084 | -6,0% | +9,7% | 8.644 | +3,1% | +18,8% | 23.227 | 1.089 | 3.930 | 5,6 | 19/10 |
| PDNHOSECTCP Cảng Đồng Nai | 409 | -6,8% | +2,6% | 119 | -15,3% | +9,8% | 369 | 2.134 | 8.514 | 9,6 | 19/10 |
| MCMHOSECTCP Giống Bò sữa Mộc Châu | 693 | -8,9% | -3,3% | 39 | -55,7% | +39,7% | 208 | 356 | 2.472 | 10,4 | 19/10 |
| LIXHOSECTCP LIX | 860 | -16,5% | +10,2% | 84 | +109% | +84,1% | 164 | 1.293 | 3.444 | 7,2 | 19/10 |
| HT1HOSECTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên | 2.269 | +0,4% | +21,6% | 99 | -28,1% | +16,0% | 315 | 260 | 1.049 | 12,2 | 19/10 |
| CSMHOSECTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam | 1.129 | -1,7% | +9,8% | (33) | -246% | -226% | 15 | (323) | (34) | - | 19/10 |
| SMAHOSECTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 24 | +137% | -16,1% | 12 | - | +84,7% | 6 | 614 | 788 | 11,6 | 16/10 |
| HTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | 125 | +1,5% | +2,5% | 32 | -6,1% | +14,5% | 96 | 1.290 | 5.678 | 3,2 | 16/10 |
| HAXHOSECTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh | 1.392 | -10,7% | +21,1% | 3 | -77,2% | - | 22 | 30 | 514 | 16,1 | 16/10 |
| BMCHOSECTCP Khoáng sản Bình Định | 28 | +29,6% | -29,5% | 1 | +59,9% | -74,0% | 3 | 89 | 473 | 20,5 | 16/10 |
| SJSHOSECTCP SJ Group | 1.785 | +305% | +6,6k% | 1.012 | +315% | +35k% | 1.432 | 3.402 | 5.442 | 10,0 | 15/10 |
| SBAHOSECTCP Sông Ba | 55 | +14,5% | -45,8% | 21 | +12,0% | -49,0% | 73 | 350 | 2.317 | 10,0 | 15/10 |
FRTHOSE440+101%
- Doanh thu Q3
- 17.530
- ±kỳ trước +12,2%±cùng kỳ +33,7%
- LNST ±kỳ trước
- +28,9%
- LNST luỹ kế năm
- 1.069
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.462 · 7.598
- P/E
- 18,7
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FPTHOSE2.723+11,8%
- Doanh thu Q3
- 13.754
- ±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ -20,0%
- LNST ±kỳ trước
- +6,1%
- LNST luỹ kế năm
- 7.778
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.444 · 5.456
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSEHOSE43-68,8%
- Doanh thu Q3
- 455
- ±kỳ trước +0,3%±cùng kỳ -7,1%
- LNST ±kỳ trước
- -47,9%
- LNST luỹ kế năm
- 136
- EPS Q3 · 4 quý
- 100 · 339
- P/E
- 59,3
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCMHOSE430+31,1%
- Doanh thu Q3
- 5.742
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +92,1%
- LNST ±kỳ trước
- -59,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2.282
- EPS Q3 · 4 quý
- 812 · 5.132
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTSHOSE5-98,2%
- Doanh thu Q3
- 410
- ±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ -37,2%
- LNST ±kỳ trước
- -67,8%
- LNST luỹ kế năm
- 86
- EPS Q3 · 4 quý
- 18 · 409
- P/E
- 57,1
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTRHOSE183+8,6%
- Doanh thu Q3
- 4.227
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +6,6%
- LNST ±kỳ trước
- +6,7%
- LNST luỹ kế năm
- 505
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.432 · 5.223
- P/E
- 12,5
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTGHOSE10.835+28,2%
- Doanh thu Q3
- 28.654
- ±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +27,4%
- LNST ±kỳ trước
- -7,7%
- LNST luỹ kế năm
- 31.492
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.395 · 5.479
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMGHOSE89-1,2%
- Doanh thu Q3
- 2.579
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +6,6%
- LNST ±kỳ trước
- +18,5%
- LNST luỹ kế năm
- 258
- EPS Q3 · 4 quý
- 382 · 1.686
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIIHOSE7-40,2%
- Doanh thu Q3
- 914
- ±kỳ trước +21,7%±cùng kỳ +27,9%
- LNST ±kỳ trước
- -43,4%
- LNST luỹ kế năm
- 39
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 157
- P/E
- 87,9
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BWEHOSE408+54,2%
- Doanh thu Q3
- 1.269
- ±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ +40,4%
- LNST ±kỳ trước
- +22,5%
- LNST luỹ kế năm
- 954
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.622 · 4.896
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVHHOSE824+8,6%
- Doanh thu Q3
- 9.856
- ±kỳ trước -7,9%±cùng kỳ +1,1%
- LNST ±kỳ trước
- -20,1%
- LNST luỹ kế năm
- 2.656
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.110 · 4.560
- P/E
- 13,9
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSRHOSE8.968+888%
- Doanh thu Q3
- 59.581
- ±kỳ trước +1,5%±cùng kỳ +68,8%
- LNST ±kỳ trước
- +17,0%
- LNST luỹ kế năm
- 24.899
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.791 · 5.584
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSIHOSE165-23,4%
- Doanh thu Q3
- 819
- ±kỳ trước +32,7%±cùng kỳ +19,0%
- LNST ±kỳ trước
- +33,9%
- LNST luỹ kế năm
- 377
- EPS Q3 · 4 quý
- 611 · 1.749
- P/E
- 16,6
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMPHOSE319-8,9%
- Doanh thu Q3
- 1.463
- ±kỳ trước +10,9%±cùng kỳ -4,5%
- LNST ±kỳ trước
- -13,0%
- LNST luỹ kế năm
- 990
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.901 · 15.292
- P/E
- 8,9
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BIDHOSE8.331+39,9%
- Doanh thu Q3
- 23.206
- ±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +9,7%
- LNST ±kỳ trước
- +2,3%
- LNST luỹ kế năm
- 23.278
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.071 · 4.453
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCMHOSE563+35,5%
- Doanh thu Q3
- 941
- ±kỳ trước +72,7%±cùng kỳ +13,6%
- LNST ±kỳ trước
- +4,4k%
- LNST luỹ kế năm
- 855
- EPS Q3 · 4 quý
- 544 · 2.023
- P/E
- 18,8
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVSHOSE226+155%
- Doanh thu Q3
- 2.966
- ±kỳ trước -30,3%±cùng kỳ +33,0%
- LNST ±kỳ trước
- -7,8%
- LNST luỹ kế năm
- 638
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.258 · 18.334
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJDHOSE79-25,3%
- Doanh thu Q3
- 153
- ±kỳ trước +77,3%±cùng kỳ -18,0%
- LNST ±kỳ trước
- +148%
- LNST luỹ kế năm
- 132
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.144 · 2.006
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSVHOSE85+47,9%
- Doanh thu Q3
- 814
- ±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +59,6%
- LNST ±kỳ trước
- -34,3%
- LNST luỹ kế năm
- 258
- EPS Q3 · 4 quý
- 773 · 2.665
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSAHOSE5-10,6%
- Doanh thu Q3
- 195
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +27,3%
- LNST ±kỳ trước
- -24,9%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 112 · 693
- P/E
- 13,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCBHOSE7.943+23,7%
- Doanh thu Q3
- 16.588
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +16,5%
- LNST ±kỳ trước
- +8,1%
- LNST luỹ kế năm
- 21.964
- EPS Q3 · 4 quý
- 747 · 2.694
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSNHOSE3.671+204%
- Doanh thu Q3
- 36.981
- ±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +74,7%
- LNST ±kỳ trước
- +17,5%
- LNST luỹ kế năm
- 8.042
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.392 · 6.199
- P/E
- 11,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCEHOSE47+1,4k%
- Doanh thu Q3
- 406
- ±kỳ trước +34,0%±cùng kỳ +114%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.118 · 2.647
- P/E
- 2,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTOHOSE16-44,6%
- Doanh thu Q3
- 306
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +2,4%
- LNST ±kỳ trước
- -80,3%
- LNST luỹ kế năm
- 125
- EPS Q3 · 4 quý
- 195 · 2.105
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VOSHOSE77-41,6%
- Doanh thu Q3
- 739
- ±kỳ trước -19,8%±cùng kỳ -13,0%
- LNST ±kỳ trước
- +86,1%
- LNST luỹ kế năm
- 123
- EPS Q3 · 4 quý
- 549 · 2.423
- P/E
- 4,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRCHOSE104-11,1%
- Doanh thu Q3
- 303
- ±kỳ trước +139%±cùng kỳ +26,8%
- LNST ±kỳ trước
- +148%
- LNST luỹ kế năm
- 246
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.477 · 9.136
- P/E
- 2,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCLHOSE46+34,8%
- Doanh thu Q3
- 613
- ±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ +32,5%
- LNST ±kỳ trước
- -7,0%
- LNST luỹ kế năm
- 126
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.519 · 5.813
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZCHOSE22+3,8%
- Doanh thu Q3
- 112
- ±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +29,6%
- LNST ±kỳ trước
- +14,1%
- LNST luỹ kế năm
- 58
- EPS Q3 · 4 quý
- 120 · 891
- P/E
- 22,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPMHOSE2-52,8%
- Doanh thu Q3
- 52
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -10,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 171 · (411)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGRHOSE15+0,2%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -62,0%±cùng kỳ -42,8%
- LNST ±kỳ trước
- +19,8%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 182 · 332
- P/E
- 29,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCPHOSE(2)-233%
- Doanh thu Q3
- 109
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -2,6%
- LNST ±kỳ trước
- -219%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (84) · 188
- P/E
- 162
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGLHOSE2-
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -63,0%±cùng kỳ +23,7%
- LNST ±kỳ trước
- +63,0%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · 458
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHGHOSE98-53,0%
- Doanh thu Q3
- 1.023
- ±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -10,7%
- LNST ±kỳ trước
- -67,0%
- LNST luỹ kế năm
- 713
- EPS Q3 · 4 quý
- 753 · 6.520
- P/E
- 12,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBCHOSE200-41,6%
- Doanh thu Q3
- 5.138
- ±kỳ trước +20,8%±cùng kỳ +6,1%
- LNST ±kỳ trước
- -30,8%
- LNST luỹ kế năm
- 863
- EPS Q3 · 4 quý
- 464 · 2.348
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANVHOSE207-27,0%
- Doanh thu Q3
- 2.071
- ±kỳ trước +6,9%±cùng kỳ +3,5%
- LNST ±kỳ trước
- +53,2%
- LNST luỹ kế năm
- 537
- EPS Q3 · 4 quý
- 775 · 2.957
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGDHOSE265+257%
- Doanh thu Q3
- 3.303
- ±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 285
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.677 · 3.182
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTCHOSE46-63,4%
- Doanh thu Q3
- 79
- ±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ -65,4%
- LNST ±kỳ trước
- -65,1%
- LNST luỹ kế năm
- 217
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.915 · 10.188
- P/E
- 12,7
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAVHOSE2+52,2%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -33,2%±cùng kỳ -65,2%
- LNST ±kỳ trước
- -78,4%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 282 · 1.962
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPBHOSE8.644+18,8%
- Doanh thu Q3
- 22.084
- ±kỳ trước -6,0%±cùng kỳ +9,7%
- LNST ±kỳ trước
- +3,1%
- LNST luỹ kế năm
- 23.227
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.089 · 3.930
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDNHOSE119+9,8%
- Doanh thu Q3
- 409
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +2,6%
- LNST ±kỳ trước
- -15,3%
- LNST luỹ kế năm
- 369
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.134 · 8.514
- P/E
- 9,6
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCMHOSE39+39,7%
- Doanh thu Q3
- 693
- ±kỳ trước -8,9%±cùng kỳ -3,3%
- LNST ±kỳ trước
- -55,7%
- LNST luỹ kế năm
- 208
- EPS Q3 · 4 quý
- 356 · 2.472
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIXHOSE84+84,1%
- Doanh thu Q3
- 860
- ±kỳ trước -16,5%±cùng kỳ +10,2%
- LNST ±kỳ trước
- +109%
- LNST luỹ kế năm
- 164
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.293 · 3.444
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HT1HOSE99+16,0%
- Doanh thu Q3
- 2.269
- ±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +21,6%
- LNST ±kỳ trước
- -28,1%
- LNST luỹ kế năm
- 315
- EPS Q3 · 4 quý
- 260 · 1.049
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSMHOSE(33)-226%
- Doanh thu Q3
- 1.129
- ±kỳ trước -1,7%±cùng kỳ +9,8%
- LNST ±kỳ trước
- -246%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- (323) · (34)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMAHOSE12+84,7%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước +137%±cùng kỳ -16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 614 · 788
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTIHOSE32+14,5%
- Doanh thu Q3
- 125
- ±kỳ trước +1,5%±cùng kỳ +2,5%
- LNST ±kỳ trước
- -6,1%
- LNST luỹ kế năm
- 96
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.290 · 5.678
- P/E
- 3,2
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAXHOSE3-
- Doanh thu Q3
- 1.392
- ±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +21,1%
- LNST ±kỳ trước
- -77,2%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 514
- P/E
- 16,1
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMCHOSE1-74,0%
- Doanh thu Q3
- 28
- ±kỳ trước +29,6%±cùng kỳ -29,5%
- LNST ±kỳ trước
- +59,9%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 89 · 473
- P/E
- 20,5
- Công bố · BCTC
- 16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJSHOSE1.012+35k%
- Doanh thu Q3
- 1.785
- ±kỳ trước +305%±cùng kỳ +6,6k%
- LNST ±kỳ trước
- +315%
- LNST luỹ kế năm
- 1.432
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.402 · 5.442
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBAHOSE21-49,0%
- Doanh thu Q3
- 55
- ±kỳ trước +14,5%±cùng kỳ -45,8%
- LNST ±kỳ trước
- +12,0%
- LNST luỹ kế năm
- 73
- EPS Q3 · 4 quý
- 350 · 2.317
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán