Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ402/ 40599% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ366/3691% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ202 ↑198 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU10/27lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST209.713+51,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN3doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

402 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
FRTHOSECTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT17.530+12,2%+33,7%440+28,9%+101%1.0692.4627.59818,724/10
FPTHOSECTCP FPT13.754-0,2%-20,0%2.723+6,1%+11,8%7.7781.4445.4569,324/10
DSEHOSECTCP Chứng khoán DNSE455+0,3%-7,1%43-47,9%-68,8%13610033959,324/10
DCMHOSECTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau5.742-14,4%+92,1%430-59,6%+31,1%2.2828125.1326,324/10
CTSHOSECTCP Chứng khoán VietinBank410+14,9%-37,2%5-67,8%-98,2%861840957,124/10
CTRHOSETổng Công ty cổ phần Công trình Viettel4.227+1,8%+6,6%183+6,7%+8,6%5051.4325.22312,524/10
CTGHOSENgân hàng TMCP Công Thương Việt Nam28.654+8,6%+27,4%10.835-7,7%+28,2%31.4921.3955.4795,824/10
CMGHOSECTCP Tập đoàn Công nghệ CMC2.579+11,0%+6,6%89+18,5%-1,2%2583821.68610,424/10
CIIHOSECTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh914+21,7%+27,9%7-43,4%-40,2%391015787,924/10
BWEHOSECTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình Dương1.269+3,8%+40,4%408+22,5%+54,2%9541.6224.8968,824/10
BVHHOSETập đoàn Bảo Việt9.856-7,9%+1,1%824-20,1%+8,6%2.6561.1104.56013,924/10
BSRHOSECTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam59.581+1,5%+68,8%8.968+17,0%+888%24.8991.7915.5844,724/10
BSIHOSECTCP Chứng khoán BIDV819+32,7%+19,0%165+33,9%-23,4%3776111.74916,624/10
BMPHOSECTCP Nhựa Bình Minh1.463+10,9%-4,5%319-13,0%-8,9%9903.90115.2928,924/10
BIDHOSENgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam23.206-1,8%+9,7%8.331+2,3%+39,9%23.2781.0714.4537,224/10
BCMHOSETập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP941+72,7%+13,6%563+4,4k%+35,5%8555442.02318,824/10
VVSHOSECTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam2.966-30,3%+33,0%226-7,8%+155%6385.25818.3343,923/10
SJDHOSECTCP Thủy điện Cần Đơn153+77,3%-18,0%79+148%-25,3%1321.1442.0067,023/10
CSVHOSECTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam814+18,5%+59,6%85-34,3%+47,9%2587732.6658,523/10
TSAHOSECTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn195+21,4%+27,3%5-24,9%-10,6%1811269313,522/10
TCBHOSENgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam16.588+11,0%+16,5%7.943+8,1%+23,7%21.9647472.6948,022/10
MSNHOSECTCP Tập đoàn Masan36.981+31,5%+74,7%3.671+17,5%+204%8.0422.3926.19911,822/10
BCEHOSECTCP Xây dựng và Giao thông Bình Dương406+34,0%+114%47-+1,4k%131.1182.6472,422/10
VTOHOSECTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco306-6,9%+2,4%16-80,3%-44,6%1251952.1054,921/10
VOSHOSECTCP Vận tải Biển Việt Nam739-19,8%-13,0%77+86,1%-41,6%1235492.4234,421/10
TRCHOSECTCP Cao su Tây Ninh303+139%+26,8%104+148%-11,1%2463.4779.1362,221/10
TCLHOSECTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng613-2,2%+32,5%46-7,0%+34,8%1261.5195.8135,021/10
SZCHOSECTCP Sonadezi Châu Đức112-15,2%+29,6%22+14,1%+3,8%5812089122,821/10
SPMHOSECTCP SPM52-8,6%-10,2%2--52,8%4171(411)-21/10
SGRHOSECTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài Gòn11-62,0%-42,8%15+19,8%+0,2%3318233229,321/10
MCPHOSECTCP In và Bao bì Mỹ Châu109-4,9%-2,6%(2)-219%-233%(2)(84)18816221/10
LGLHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang7-63,0%+23,7%2+63,0%-6474588,721/10
DHGHOSECTCP Dược Hậu Giang1.023-24,9%-10,7%98-67,0%-53,0%7137536.52012,821/10
DBCHOSECTCP Tập đoàn Dabaco Việt Nam5.138+20,8%+6,1%200-30,8%-41,6%8634642.3486,721/10
ANVHOSECTCP Nam Việt2.071+6,9%+3,5%207+53,2%-27,0%5377752.9575,921/10
PGDHOSECTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam3.303-14,4%+6,8%265-+257%2852.6773.1826,820/10
NTCHOSECTCP Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên79-3,0%-65,4%46-65,1%-63,4%2171.91510.18812,720/10
NAVHOSECTCP Nam Việt11-33,2%-65,2%2-78,4%+52,2%142821.9626,720/10
VPBHOSENgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng22.084-6,0%+9,7%8.644+3,1%+18,8%23.2271.0893.9305,619/10
PDNHOSECTCP Cảng Đồng Nai409-6,8%+2,6%119-15,3%+9,8%3692.1348.5149,619/10
MCMHOSECTCP Giống Bò sữa Mộc Châu693-8,9%-3,3%39-55,7%+39,7%2083562.47210,419/10
LIXHOSECTCP LIX860-16,5%+10,2%84+109%+84,1%1641.2933.4447,219/10
HT1HOSECTCP Xi Măng Vicem Hà Tiên2.269+0,4%+21,6%99-28,1%+16,0%3152601.04912,219/10
CSMHOSECTCP Công nghiệp Cao su Miền Nam1.129-1,7%+9,8%(33)-246%-226%15(323)(34)-19/10
SMAHOSECTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn24+137%-16,1%12-+84,7%661478811,616/10
HTIHOSECTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO125+1,5%+2,5%32-6,1%+14,5%961.2905.6783,216/10
HAXHOSECTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh1.392-10,7%+21,1%3-77,2%-223051416,116/10
BMCHOSECTCP Khoáng sản Bình Định28+29,6%-29,5%1+59,9%-74,0%38947320,516/10
SJSHOSECTCP SJ Group1.785+305%+6,6k%1.012+315%+35k%1.4323.4025.44210,015/10
SBAHOSECTCP Sông Ba55+14,5%-45,8%21+12,0%-49,0%733502.31710,015/10
FRTHOSE440+101%
Doanh thu Q3
17.530
±kỳ trước +12,2%±cùng kỳ +33,7%
LNST ±kỳ trước
+28,9%
LNST luỹ kế năm
1.069
EPS Q3 · 4 quý
2.462 · 7.598
P/E
18,7
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FPTHOSE2.723+11,8%
Doanh thu Q3
13.754
±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ -20,0%
LNST ±kỳ trước
+6,1%
LNST luỹ kế năm
7.778
EPS Q3 · 4 quý
1.444 · 5.456
P/E
9,3
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSEHOSE43-68,8%
Doanh thu Q3
455
±kỳ trước +0,3%±cùng kỳ -7,1%
LNST ±kỳ trước
-47,9%
LNST luỹ kế năm
136
EPS Q3 · 4 quý
100 · 339
P/E
59,3
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCMHOSE430+31,1%
Doanh thu Q3
5.742
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +92,1%
LNST ±kỳ trước
-59,6%
LNST luỹ kế năm
2.282
EPS Q3 · 4 quý
812 · 5.132
P/E
6,3
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTSHOSE5-98,2%
Doanh thu Q3
410
±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ -37,2%
LNST ±kỳ trước
-67,8%
LNST luỹ kế năm
86
EPS Q3 · 4 quý
18 · 409
P/E
57,1
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTRHOSE183+8,6%
Doanh thu Q3
4.227
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +6,6%
LNST ±kỳ trước
+6,7%
LNST luỹ kế năm
505
EPS Q3 · 4 quý
1.432 · 5.223
P/E
12,5
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTGHOSE10.835+28,2%
Doanh thu Q3
28.654
±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ +27,4%
LNST ±kỳ trước
-7,7%
LNST luỹ kế năm
31.492
EPS Q3 · 4 quý
1.395 · 5.479
P/E
5,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMGHOSE89-1,2%
Doanh thu Q3
2.579
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +6,6%
LNST ±kỳ trước
+18,5%
LNST luỹ kế năm
258
EPS Q3 · 4 quý
382 · 1.686
P/E
10,4
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CIIHOSE7-40,2%
Doanh thu Q3
914
±kỳ trước +21,7%±cùng kỳ +27,9%
LNST ±kỳ trước
-43,4%
LNST luỹ kế năm
39
EPS Q3 · 4 quý
10 · 157
P/E
87,9
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BWEHOSE408+54,2%
Doanh thu Q3
1.269
±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ +40,4%
LNST ±kỳ trước
+22,5%
LNST luỹ kế năm
954
EPS Q3 · 4 quý
1.622 · 4.896
P/E
8,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BVHHOSE824+8,6%
Doanh thu Q3
9.856
±kỳ trước -7,9%±cùng kỳ +1,1%
LNST ±kỳ trước
-20,1%
LNST luỹ kế năm
2.656
EPS Q3 · 4 quý
1.110 · 4.560
P/E
13,9
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSRHOSE8.968+888%
Doanh thu Q3
59.581
±kỳ trước +1,5%±cùng kỳ +68,8%
LNST ±kỳ trước
+17,0%
LNST luỹ kế năm
24.899
EPS Q3 · 4 quý
1.791 · 5.584
P/E
4,7
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BSIHOSE165-23,4%
Doanh thu Q3
819
±kỳ trước +32,7%±cùng kỳ +19,0%
LNST ±kỳ trước
+33,9%
LNST luỹ kế năm
377
EPS Q3 · 4 quý
611 · 1.749
P/E
16,6
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMPHOSE319-8,9%
Doanh thu Q3
1.463
±kỳ trước +10,9%±cùng kỳ -4,5%
LNST ±kỳ trước
-13,0%
LNST luỹ kế năm
990
EPS Q3 · 4 quý
3.901 · 15.292
P/E
8,9
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BIDHOSE8.331+39,9%
Doanh thu Q3
23.206
±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +9,7%
LNST ±kỳ trước
+2,3%
LNST luỹ kế năm
23.278
EPS Q3 · 4 quý
1.071 · 4.453
P/E
7,2
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCMHOSE563+35,5%
Doanh thu Q3
941
±kỳ trước +72,7%±cùng kỳ +13,6%
LNST ±kỳ trước
+4,4k%
LNST luỹ kế năm
855
EPS Q3 · 4 quý
544 · 2.023
P/E
18,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVSHOSE226+155%
Doanh thu Q3
2.966
±kỳ trước -30,3%±cùng kỳ +33,0%
LNST ±kỳ trước
-7,8%
LNST luỹ kế năm
638
EPS Q3 · 4 quý
5.258 · 18.334
P/E
3,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJDHOSE79-25,3%
Doanh thu Q3
153
±kỳ trước +77,3%±cùng kỳ -18,0%
LNST ±kỳ trước
+148%
LNST luỹ kế năm
132
EPS Q3 · 4 quý
1.144 · 2.006
P/E
7,0
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSVHOSE85+47,9%
Doanh thu Q3
814
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +59,6%
LNST ±kỳ trước
-34,3%
LNST luỹ kế năm
258
EPS Q3 · 4 quý
773 · 2.665
P/E
8,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSAHOSE5-10,6%
Doanh thu Q3
195
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +27,3%
LNST ±kỳ trước
-24,9%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
112 · 693
P/E
13,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCBHOSE7.943+23,7%
Doanh thu Q3
16.588
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +16,5%
LNST ±kỳ trước
+8,1%
LNST luỹ kế năm
21.964
EPS Q3 · 4 quý
747 · 2.694
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSNHOSE3.671+204%
Doanh thu Q3
36.981
±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +74,7%
LNST ±kỳ trước
+17,5%
LNST luỹ kế năm
8.042
EPS Q3 · 4 quý
2.392 · 6.199
P/E
11,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCEHOSE47+1,4k%
Doanh thu Q3
406
±kỳ trước +34,0%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
1.118 · 2.647
P/E
2,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTOHOSE16-44,6%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +2,4%
LNST ±kỳ trước
-80,3%
LNST luỹ kế năm
125
EPS Q3 · 4 quý
195 · 2.105
P/E
4,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VOSHOSE77-41,6%
Doanh thu Q3
739
±kỳ trước -19,8%±cùng kỳ -13,0%
LNST ±kỳ trước
+86,1%
LNST luỹ kế năm
123
EPS Q3 · 4 quý
549 · 2.423
P/E
4,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRCHOSE104-11,1%
Doanh thu Q3
303
±kỳ trước +139%±cùng kỳ +26,8%
LNST ±kỳ trước
+148%
LNST luỹ kế năm
246
EPS Q3 · 4 quý
3.477 · 9.136
P/E
2,2
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCLHOSE46+34,8%
Doanh thu Q3
613
±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ +32,5%
LNST ±kỳ trước
-7,0%
LNST luỹ kế năm
126
EPS Q3 · 4 quý
1.519 · 5.813
P/E
5,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZCHOSE22+3,8%
Doanh thu Q3
112
±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +29,6%
LNST ±kỳ trước
+14,1%
LNST luỹ kế năm
58
EPS Q3 · 4 quý
120 · 891
P/E
22,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPMHOSE2-52,8%
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -10,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
171 · (411)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGRHOSE15+0,2%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -62,0%±cùng kỳ -42,8%
LNST ±kỳ trước
+19,8%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
182 · 332
P/E
29,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCPHOSE(2)-233%
Doanh thu Q3
109
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ -2,6%
LNST ±kỳ trước
-219%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(84) · 188
P/E
162
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LGLHOSE2-
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -63,0%±cùng kỳ +23,7%
LNST ±kỳ trước
+63,0%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
47 · 458
P/E
8,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHGHOSE98-53,0%
Doanh thu Q3
1.023
±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -10,7%
LNST ±kỳ trước
-67,0%
LNST luỹ kế năm
713
EPS Q3 · 4 quý
753 · 6.520
P/E
12,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DBCHOSE200-41,6%
Doanh thu Q3
5.138
±kỳ trước +20,8%±cùng kỳ +6,1%
LNST ±kỳ trước
-30,8%
LNST luỹ kế năm
863
EPS Q3 · 4 quý
464 · 2.348
P/E
6,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ANVHOSE207-27,0%
Doanh thu Q3
2.071
±kỳ trước +6,9%±cùng kỳ +3,5%
LNST ±kỳ trước
+53,2%
LNST luỹ kế năm
537
EPS Q3 · 4 quý
775 · 2.957
P/E
5,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGDHOSE265+257%
Doanh thu Q3
3.303
±kỳ trước -14,4%±cùng kỳ +6,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
285
EPS Q3 · 4 quý
2.677 · 3.182
P/E
6,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTCHOSE46-63,4%
Doanh thu Q3
79
±kỳ trước -3,0%±cùng kỳ -65,4%
LNST ±kỳ trước
-65,1%
LNST luỹ kế năm
217
EPS Q3 · 4 quý
1.915 · 10.188
P/E
12,7
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAVHOSE2+52,2%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -33,2%±cùng kỳ -65,2%
LNST ±kỳ trước
-78,4%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
282 · 1.962
P/E
6,7
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPBHOSE8.644+18,8%
Doanh thu Q3
22.084
±kỳ trước -6,0%±cùng kỳ +9,7%
LNST ±kỳ trước
+3,1%
LNST luỹ kế năm
23.227
EPS Q3 · 4 quý
1.089 · 3.930
P/E
5,6
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDNHOSE119+9,8%
Doanh thu Q3
409
±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +2,6%
LNST ±kỳ trước
-15,3%
LNST luỹ kế năm
369
EPS Q3 · 4 quý
2.134 · 8.514
P/E
9,6
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCMHOSE39+39,7%
Doanh thu Q3
693
±kỳ trước -8,9%±cùng kỳ -3,3%
LNST ±kỳ trước
-55,7%
LNST luỹ kế năm
208
EPS Q3 · 4 quý
356 · 2.472
P/E
10,4
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIXHOSE84+84,1%
Doanh thu Q3
860
±kỳ trước -16,5%±cùng kỳ +10,2%
LNST ±kỳ trước
+109%
LNST luỹ kế năm
164
EPS Q3 · 4 quý
1.293 · 3.444
P/E
7,2
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HT1HOSE99+16,0%
Doanh thu Q3
2.269
±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +21,6%
LNST ±kỳ trước
-28,1%
LNST luỹ kế năm
315
EPS Q3 · 4 quý
260 · 1.049
P/E
12,2
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSMHOSE(33)-226%
Doanh thu Q3
1.129
±kỳ trước -1,7%±cùng kỳ +9,8%
LNST ±kỳ trước
-246%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
(323) · (34)
P/E
-
Công bố · BCTC
19/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMAHOSE12+84,7%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước +137%±cùng kỳ -16,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
614 · 788
P/E
11,6
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTIHOSE32+14,5%
Doanh thu Q3
125
±kỳ trước +1,5%±cùng kỳ +2,5%
LNST ±kỳ trước
-6,1%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
1.290 · 5.678
P/E
3,2
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAXHOSE3-
Doanh thu Q3
1.392
±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +21,1%
LNST ±kỳ trước
-77,2%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
30 · 514
P/E
16,1
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BMCHOSE1-74,0%
Doanh thu Q3
28
±kỳ trước +29,6%±cùng kỳ -29,5%
LNST ±kỳ trước
+59,9%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
89 · 473
P/E
20,5
Công bố · BCTC
16/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJSHOSE1.012+35k%
Doanh thu Q3
1.785
±kỳ trước +305%±cùng kỳ +6,6k%
LNST ±kỳ trước
+315%
LNST luỹ kế năm
1.432
EPS Q3 · 4 quý
3.402 · 5.442
P/E
10,0
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBAHOSE21-49,0%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước +14,5%±cùng kỳ -45,8%
LNST ±kỳ trước
+12,0%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
350 · 2.317
P/E
10,0
Công bố · BCTC
15/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…