HAXHOSE

CTCP Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh · Bán lẻ

8.290−40(-0,48%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HAX

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,48%
1 tuần
-0,12%
1 tháng
-2,81%
3 tháng
-8,60%
1 năm
-22,88%
2 năm
-48,64%
3 năm
-25,11%
5 năm
-34,47%
Tất cả
+173,60%
Trần
8.910
Sàn
7.750
TC
8.330
Mở
8.300
Cao
8.340
Thấp
8.270
KL
27.300
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
8008.280
8.3004.900
3.3008.270
8.3105.800
4.2008.260
8.320300
Dư mua 8.300Dư bán 11.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
+0,3 tỷ
1 năm
−3,0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−1 nghìn cp
05/110 tỷ−200 cp
04/11+0,1 tỷ+7 nghìn cp
03/110 tỷ−3 nghìn cp
02/110 tỷ−5 nghìn cp
30/100 tỷ−1 nghìn cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ−700 cp
23/100 tỷ−1 nghìn cp
22/100 tỷ0 cp
21/10+0,1 tỷ+7 nghìn cp
20/100 tỷ−1 nghìn cp
19/100 tỷ+2 nghìn cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ−2 nghìn cp
14/100 tỷ−300 cp
13/100 tỷ−5 nghìn cp
12/100 tỷ−700 cp

Tự doanh ròng

đến 26/12/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−14,5 tỷ
1 năm
+0,6 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
26/120 tỷ−100 cp
23/120 tỷ+100 cp
24/110 tỷ−25 cp
06/080 tỷ−65 cp
09/070 tỷ−24 cp
22/050 tỷ−296 cp
15/05−2,5 tỷ−164 nghìn cp
14/050 tỷ0 cp
08/05−0,1 tỷ−4 nghìn cp
07/050 tỷ0 cp
06/050 tỷ0 cp
05/050 tỷ0 cp
28/04−0,8 tỷ−55 nghìn cp
09/04−0,1 tỷ−5 nghìn cp
08/04−0,1 tỷ−5 nghìn cp
04/04+1,3 tỷ+95 nghìn cp
31/03+0,7 tỷ+42 nghìn cp
24/03+0,5 tỷ+31 nghìn cp
19/03+0,8 tỷ+50 nghìn cp
27/02+0,1 tỷ+6 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,84,6−6,6−3,8−2,5−5,6−9,17,2−7,6−2,2−0,1−20,3
2025−2,04,8−9,7−6,16,82,010,3−17,2−11,3−9,5−1,8−3,7−34,2
20240,73,25,60,322,11,3−3,16,70,92,4−7,86,642,8
202314,6−16,012,70,34,86,02,61,5−6,2−13,45,41,59,4
2022−2,733,8−2,1−28,8−15,8−13,028,322,3−16,5−6,9−18,4−0,6−34,3
2021−2,09,55,019,836,7−12,4−15,415,1−15,130,822,1−5,5101,8
2020−16,1−14,7−16,520,610,94,1−4,716,60,97,325,63,730,4
20193,52,10,01,1−8,56,621,96,5−10,35,8−5,5−5,215,2
201810,4−4,4−3,1−28,9−12,96,55,1−7,820,8−12,90,2−2,7−33,0
2017−2,36,029,5−1,821,819,2−18,6−3,81,8−3,6−0,8−1,943,0
TB0,92,91,5−2,76,31,51,74,7−4,3−0,22,1−0,915,7
% năm tăng50%70%40%50%60%70%50%70%40%40%44%33%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HAX. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…